(Top Banner Ad)
normally
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

normally

UK: /ˈnɔːməli/ • US: /ˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

thông thường thường lệ bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under normal or usual conditions; as a rule.

Vietnamese Meaning

Trong điều kiện bình thường hoặc thông thường; theo quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Normally, I get up at 7 a.m."

    "Thông thường, tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng."

  • "The system is normally very reliable."

    "Hệ thống này thường rất đáng tin cậy."

  • "Normally, the flight takes about three hours."

    "Thông thường, chuyến bay mất khoảng ba giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, thông thường, chuẩn mực
Noun norm chuẩn mực, quy tắc, định mức
Noun normality tình trạng bình thường, sự bình thường
Noun normalcy tình trạng bình thường (phổ biến ở Mỹ)
Verb normalize bình thường hóa, làm cho bình thường trở lại
Adverb normally một cách bình thường, thông thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
English
normally

Nguồn gốc từ 'cái thước thợ'

Từ 'normally' có nguồn gốc từ 'normal', vốn xuất phát từ từ 'norma' trong tiếng Latin. 'Norma' ban đầu có nghĩa là 'cái thước của thợ mộc' hoặc 'khuôn mẫu', dùng để đo đạc và đảm bảo mọi thứ thẳng hàng, vuông góc. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ những gì 'thông thường, tiêu chuẩn, đúng quy tắc'. Vì vậy, 'normally' có nghĩa là 'một cách bình thường, theo lẽ thường'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những điều xảy ra theo lẽ thường, không có gì đặc biệt hay bất thường. Khác với 'usually' ở chỗ 'normally' nhấn mạnh đến điều kiện thông thường, trong khi 'usually' chỉ tần suất thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normally
  • normally normally takes
    (thông thường mất (thời gian))
  • normally normally happen
    (thường xảy ra)
  • normally normally expect
    (thường mong đợi)
  • normally normally work
    (thường hoạt động/làm việc)
Adverb + normally
  • quite quite normally
    (khá bình thường)
  • perfectly perfectly normally
    (hoàn toàn bình thường)
Normally + Adjective
  • normally normally quiet
    (thường yên tĩnh)
  • normally normally busy
    (thường bận rộn)

Idioms

  • Normally speaking...

    Nói một cách thông thường/Theo lẽ thường...

    "Normally speaking, a healthy adult should get 7-8 hours of sleep."

    (Theo lẽ thường, một người trưởng thành khỏe mạnh nên ngủ 7-8 tiếng.)

  • It's not normally like this.

    Nó không thường như thế này (ngụ ý tình trạng hiện tại là bất thường).

    "The train is delayed again. It's not normally like this."

    (Tàu lại bị trễ. Nó không thường như thế này đâu.)

  • Normally, I'd say...

    Thông thường, tôi sẽ nói/nghĩ rằng...

    "Normally, I'd say yes, but I'm really busy this week."

    (Thông thường, tôi sẽ đồng ý, nhưng tuần này tôi thực sự rất bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normally

Trạng từ
Lật mặt

Trong điều kiện bình thường hoặc thông thường; theo quy tắc.

"Normally, I get up at 7 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normally".

Sự bình thường và kỳ vọng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'normally' (bình thường) thường gắn liền với các kỳ vọng xã hội và quy tắc ứng xử không thành văn. Việc hành xử 'normally' có thể giúp một người hòa nhập và được chấp nhận dễ dàng hơn trong cộng đồng. Tuy nhiên, cũng có xu hướng đề cao sự độc đáo và khác biệt, tạo ra sự căng thẳng giữa việc 'trở thành người bình thường' và 'thể hiện cá tính'.

Khi 'bình thường' trở thành chuẩn mực

'Normally' thường dùng để mô tả những gì xảy ra theo cách thông thường hoặc phổ biến nhất. Điều này khác với việc chỉ ra điều gì là 'đúng' hay 'tốt nhất'. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, cái 'bình thường' lại được coi như một chuẩn mực mặc định để so sánh, đánh giá các trường hợp ngoại lệ. Ví dụ, một bệnh nhân hồi phục 'normally' (bình thường) nghĩa là theo đúng tiến trình mong đợi.