generous portions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large servings of food.
Vietnamese Meaning
Những phần ăn lớn, hào phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is known for its generous portions and reasonable prices."
"Nhà hàng này nổi tiếng với những phần ăn lớn và giá cả hợp lý."
-
"The soup was delicious, and they gave me generous portions of bread to go with it."
"Món súp rất ngon, và họ đã cho tôi những phần bánh mì lớn để ăn kèm."
-
"I couldn't finish my meal because the portions were so generous."
"Tôi không thể ăn hết bữa ăn của mình vì các phần ăn quá lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generosity | Sự rộng lượng, tính hào phóng |
| Adverb | generously | Một cách rộng lượng, hào phóng |
| Verb | portion | Chia thành các phần, phân chia |
| Verb | apportion | Phân bổ, chia đều (cho nhiều người hoặc mục đích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc nhà hàng hoặc người phục vụ cung cấp lượng thức ăn lớn hơn so với thông thường. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hào phóng và trân trọng khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve serve generous portions (phục vụ các suất ăn lớn/hào phóng)
-
offer offer generous portions (cung cấp các suất ăn lớn/hào phóng)
-
get get generous portions (nhận được các suất ăn lớn/hào phóng)
-
enjoy enjoy generous portions (thưởng thức các suất ăn lớn/hào phóng)
-
incredibly incredibly generous portions (những suất ăn vô cùng hào phóng/lớn)
-
surprisingly surprisingly generous portions (những suất ăn lớn/hào phóng một cách đáng ngạc nhiên)
-
good value with good value with generous portions (đáng tiền với những suất ăn lớn)
Idioms
-
The restaurant is known for its generous portions.
Nhà hàng này nổi tiếng với những suất ăn lớn/hào phóng.
"If you're really hungry, try 'Mama Mia's'; the restaurant is known for its generous portions."
(Nếu bạn thực sự đói, hãy thử 'Mama Mia's'; nhà hàng đó nổi tiếng với những suất ăn lớn.)
-
You'll leave feeling full, thanks to their generous portions.
Bạn sẽ rời đi trong trạng thái no nê, nhờ vào những suất ăn hào phóng của họ.
"Don't worry about being hungry after dinner. You'll leave feeling full, thanks to their generous portions."
(Đừng lo lắng về việc bị đói sau bữa tối. Bạn sẽ rời đi trong trạng thái no nê, nhờ vào những suất ăn hào phóng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generous portions
Cụm danh từNhững phần ăn lớn, hào phóng.
"The restaurant is known for its generous portions and reasonable prices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generous portions".
