genre painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of painting that depicts scenes of everyday life.
Vietnamese Meaning
Một loại tranh mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a fine collection of genre paintings."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh phong tục rất đẹp."
-
"Dutch genre painting of the 17th century is renowned for its realism."
"Tranh phong tục Hà Lan thế kỷ 17 nổi tiếng với tính hiện thực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tranh phong tục còn được gọi là tranh đời sống hàng ngày, tranh sinh hoạt. Loại tranh này thường tập trung vào các hoạt động thường ngày của người dân, thể hiện phong tục, tập quán, nghề nghiệp, và bối cảnh xã hội đương thời. Khác với tranh chân dung (portrait) hay tranh lịch sử (history painting) tập trung vào các nhân vật hoặc sự kiện cụ thể, tranh phong tục chú trọng vào tính đại diện cho một tầng lớp hoặc một giai đoạn xã hội.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ chủ đề được mô tả trong tranh. Ví dụ: 'a genre painting of a peasant family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dutch Dutch genre painting (tranh thể loại Hà Lan)
-
everyday everyday genre painting (tranh thể loại đời thường)
-
realistic realistic genre painting (tranh thể loại hiện thực)
-
depict depict (in) genre painting (miêu tả (trong) tranh thể loại)
-
create create genre painting (sáng tạo/vẽ tranh thể loại)
-
specialize in specialize in genre painting (chuyên về tranh thể loại)
Idioms
-
a master of genre painting
một bậc thầy về tranh thể loại
"Jan Steen is widely considered a master of Dutch genre painting."
(Jan Steen được coi rộng rãi là một bậc thầy của tranh thể loại Hà Lan.)
-
the tradition of genre painting
truyền thống tranh thể loại
"The artist contributed significantly to the tradition of genre painting in France."
(Nghệ sĩ đã đóng góp đáng kể vào truyền thống tranh thể loại ở Pháp.)
-
a classic example of genre painting
một ví dụ kinh điển của tranh thể loại
"Vermeer's 'The Milkmaid' is a classic example of genre painting."
('Cô gái vắt sữa' của Vermeer là một ví dụ kinh điển của tranh thể loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genre painting
danh từMột loại tranh mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
"The museum has a fine collection of genre paintings."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Genre painting often depicts scenes from everyday life. |
Tranh thể loại thường mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày. |
| Phủ định | Genre painting is not always appreciated for its artistic merit. |
Tranh thể loại không phải lúc nào cũng được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật của nó. |
| Nghi vấn | Is genre painting a valuable record of past societies? |
Liệu tranh thể loại có phải là một bản ghi giá trị về các xã hội trong quá khứ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Genre painting offers a window into daily life: scenes of families eating, farmers working, and children playing. |
Tranh phong tục mang đến một cái nhìn về cuộc sống hàng ngày: cảnh gia đình ăn uống, nông dân làm việc và trẻ em vui chơi. |
| Phủ định | Not all paintings focused on grand historical narratives: many artists embraced genre painting, depicting the everyday instead. |
Không phải tất cả các bức tranh đều tập trung vào những câu chuyện lịch sử vĩ đại: nhiều nghệ sĩ đã đón nhận tranh phong tục, thay vào đó mô tả cuộc sống hàng ngày. |
| Nghi vấn | Was genre painting popular among art collectors: did they appreciate the intimate portrayal of ordinary people? |
Liệu tranh phong tục có phổ biến với các nhà sưu tập nghệ thuật: liệu họ có đánh giá cao sự miêu tả gần gũi về những người bình thường? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a wealthy collector, I would definitely invest in a rare genre painting. |
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi chắc chắn sẽ đầu tư vào một bức tranh thể loại quý hiếm. |
| Phủ định | If she didn't appreciate the historical context, she wouldn't understand the beauty of genre painting. |
Nếu cô ấy không đánh giá cao bối cảnh lịch sử, cô ấy sẽ không hiểu được vẻ đẹp của tranh thể loại. |
| Nghi vấn | Would you be more interested in art history if the museum displayed more genre painting? |
Bạn có hứng thú hơn với lịch sử nghệ thuật nếu bảo tàng trưng bày nhiều tranh thể loại hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art critic arrived, the artist had already completed the genre painting. |
Vào thời điểm nhà phê bình nghệ thuật đến, họa sĩ đã hoàn thành xong bức tranh thể loại. |
| Phủ định | She hadn't realized how influential genre painting had become until she visited the exhibition. |
Cô ấy đã không nhận ra tranh thể loại đã trở nên có ảnh hưởng như thế nào cho đến khi cô ấy đến thăm triển lãm. |
| Nghi vấn | Had the museum acquired the rare genre painting before its price skyrocketed? |
Bảo tàng đã mua được bức tranh thể loại hiếm đó trước khi giá của nó tăng vọt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genre painting".
