(Top Banner Ad)
genre painting
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

genre painting

UK: /ˈʒɒ̃ː.rə ˈpeɪn.tɪŋ/ • US: /ˈʒɑːn.rə ˈpeɪn.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh phong tục tranh sinh hoạt tranh đời sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of painting that depicts scenes of everyday life.

Vietnamese Meaning

Một loại tranh mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a fine collection of genre paintings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh phong tục rất đẹp."

  • "Dutch genre painting of the 17th century is renowned for its realism."

    "Tranh phong tục Hà Lan thế kỷ 17 nổi tiếng với tính hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genre thể loại, loại hình
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ
Noun painting bức tranh, hội họa

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
French
genre

Nguồn gốc của "genre painting"

Từ "genre" trong "genre painting" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "thể loại" hoặc "kiểu". Bản thân từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ từ "gendre" trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng từ "genus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "loại", "dòng dõi" hoặc "nguồn gốc". Khi ghép với "painting" (hội họa, bức tranh), "genre painting" dùng để chỉ một thể loại tranh đặc biệt trong nghệ thuật, tập trung miêu tả các cảnh sinh hoạt đời thường, những khoảnh khắc giản dị của con người. Khác với tranh lịch sử hay tôn giáo thường kể những câu chuyện lớn lao, tranh thể loại mang đến cái nhìn gần gũi, chân thực về cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Tranh phong tục còn được gọi là tranh đời sống hàng ngày, tranh sinh hoạt. Loại tranh này thường tập trung vào các hoạt động thường ngày của người dân, thể hiện phong tục, tập quán, nghề nghiệp, và bối cảnh xã hội đương thời. Khác với tranh chân dung (portrait) hay tranh lịch sử (history painting) tập trung vào các nhân vật hoặc sự kiện cụ thể, tranh phong tục chú trọng vào tính đại diện cho một tầng lớp hoặc một giai đoạn xã hội.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ chủ đề được mô tả trong tranh. Ví dụ: 'a genre painting of a peasant family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genre painting
  • Dutch Dutch genre painting
    (tranh thể loại Hà Lan)
  • everyday everyday genre painting
    (tranh thể loại đời thường)
  • realistic realistic genre painting
    (tranh thể loại hiện thực)
Verb + genre painting
  • depict depict (in) genre painting
    (miêu tả (trong) tranh thể loại)
  • create create genre painting
    (sáng tạo/vẽ tranh thể loại)
  • specialize in specialize in genre painting
    (chuyên về tranh thể loại)

Idioms

  • a master of genre painting

    một bậc thầy về tranh thể loại

    "Jan Steen is widely considered a master of Dutch genre painting."

    (Jan Steen được coi rộng rãi là một bậc thầy của tranh thể loại Hà Lan.)

  • the tradition of genre painting

    truyền thống tranh thể loại

    "The artist contributed significantly to the tradition of genre painting in France."

    (Nghệ sĩ đã đóng góp đáng kể vào truyền thống tranh thể loại ở Pháp.)

  • a classic example of genre painting

    một ví dụ kinh điển của tranh thể loại

    "Vermeer's 'The Milkmaid' is a classic example of genre painting."

    ('Cô gái vắt sữa' của Vermeer là một ví dụ kinh điển của tranh thể loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genre painting

danh từ
Lật mặt

Một loại tranh mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.

"The museum has a fine collection of genre paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genre painting often depicts scenes from everyday life.
Tranh thể loại thường mô tả các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
Genre painting is not always appreciated for its artistic merit.
Tranh thể loại không phải lúc nào cũng được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật của nó.
Nghi vấn
Is genre painting a valuable record of past societies?
Liệu tranh thể loại có phải là một bản ghi giá trị về các xã hội trong quá khứ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genre painting offers a window into daily life: scenes of families eating, farmers working, and children playing.
Tranh phong tục mang đến một cái nhìn về cuộc sống hàng ngày: cảnh gia đình ăn uống, nông dân làm việc và trẻ em vui chơi.
Phủ định
Not all paintings focused on grand historical narratives: many artists embraced genre painting, depicting the everyday instead.
Không phải tất cả các bức tranh đều tập trung vào những câu chuyện lịch sử vĩ đại: nhiều nghệ sĩ đã đón nhận tranh phong tục, thay vào đó mô tả cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Was genre painting popular among art collectors: did they appreciate the intimate portrayal of ordinary people?
Liệu tranh phong tục có phổ biến với các nhà sưu tập nghệ thuật: liệu họ có đánh giá cao sự miêu tả gần gũi về những người bình thường?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wealthy collector, I would definitely invest in a rare genre painting.
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi chắc chắn sẽ đầu tư vào một bức tranh thể loại quý hiếm.
Phủ định
If she didn't appreciate the historical context, she wouldn't understand the beauty of genre painting.
Nếu cô ấy không đánh giá cao bối cảnh lịch sử, cô ấy sẽ không hiểu được vẻ đẹp của tranh thể loại.
Nghi vấn
Would you be more interested in art history if the museum displayed more genre painting?
Bạn có hứng thú hơn với lịch sử nghệ thuật nếu bảo tàng trưng bày nhiều tranh thể loại hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art critic arrived, the artist had already completed the genre painting.
Vào thời điểm nhà phê bình nghệ thuật đến, họa sĩ đã hoàn thành xong bức tranh thể loại.
Phủ định
She hadn't realized how influential genre painting had become until she visited the exhibition.
Cô ấy đã không nhận ra tranh thể loại đã trở nên có ảnh hưởng như thế nào cho đến khi cô ấy đến thăm triển lãm.
Nghi vấn
Had the museum acquired the rare genre painting before its price skyrocketed?
Bảo tàng đã mua được bức tranh thể loại hiếm đó trước khi giá của nó tăng vọt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genre painting".

Tranh thể loại là gì?

Tranh thể loại (genre painting) là một loại hình hội họa miêu tả các cảnh sinh hoạt đời thường, các hoạt động hàng ngày của những người bình thường. Khác với tranh lịch sử, tôn giáo hay chân dung thường tập trung vào những nhân vật hoặc sự kiện quan trọng, tranh thể loại tập trung vào những khoảnh khắc đơn giản, chân thực như gia đình sum họp, chợ búa, quán rượu hay công việc đồng áng. Nó phản ánh cuộc sống xã hội và văn hóa của thời đại một cách gần gũi.

Sự phát triển và ý nghĩa xã hội

Tranh thể loại trở nên đặc biệt phổ biến trong Thời đại Hoàng kim Hà Lan (thế kỷ 17), khi mà tầng lớp trung lưu giàu có bắt đầu có nhu cầu mua tranh để trang trí nhà cửa. Họ không muốn những bức tranh về các vị thánh hay anh hùng thần thoại mà muốn những tác phẩm phản ánh chính cuộc sống của họ. Điều này đánh dấu một sự thay đổi trong thị trường nghệ thuật, từ việc phục vụ giới quý tộc và nhà thờ sang phục vụ công chúng rộng rãi hơn. Các họa sĩ như Johannes Vermeer và Jan Steen là những bậc thầy nổi tiếng của thể loại này.