(Top Banner Ad)
history painting
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

history painting

UK: /ˈhɪstri ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈhɪstri ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh lịch sử hội họa lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of painting depicting historical events, mythological or religious scenes, or allegorical subjects, usually on a large scale.

Vietnamese Meaning

Một thể loại tranh mô tả các sự kiện lịch sử, các cảnh thần thoại hoặc tôn giáo, hoặc các chủ đề ngụ ngôn, thường trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution was a popular subject for history painting."

    "Cách mạng Pháp là một chủ đề phổ biến cho tranh lịch sử."

  • "History painting was considered the highest form of art by many European academies."

    "Tranh lịch sử được coi là hình thức nghệ thuật cao nhất bởi nhiều học viện châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun painting bức tranh
Verb paint vẽ

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
history
English
painting
English
history painting

Nguồn gốc của 'History Painting'

Tranh lịch sử bắt nguồn từ mong muốn ghi lại những sự kiện trọng đại, những câu chuyện anh hùng và những khoảnh khắc quyết định trong lịch sử nhân loại. Các họa sĩ muốn làm cho những sự kiện này sống động mãi mãi trên vải, truyền cảm hứng và giáo dục cho các thế hệ sau. Ban đầu, nó được coi là thể loại cao quý nhất trong hội họa, thường được các nhà bảo trợ giàu có và quyền lực ủy thác.

Usage Note

History painting không chỉ đơn thuần là vẽ lại các sự kiện lịch sử. Nó thường mang tính chất giáo huấn, truyền tải các giá trị đạo đức hoặc chính trị. Thể loại này thường sử dụng các nhân vật lịch sử, thần thoại hoặc tôn giáo làm biểu tượng cho các ý tưởng lớn hơn. Điểm khác biệt chính so với 'historical painting' (tranh lịch sử) là history painting mang tính chất học thuật và có mục đích truyền tải thông điệp rõ ràng hơn là chỉ đơn thuần ghi lại một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + history painting
  • grand grand history painting
    (bức tranh lịch sử hoành tráng)
  • famous famous history painting
    (bức tranh lịch sử nổi tiếng)
  • large-scale large-scale history painting
    (bức tranh lịch sử quy mô lớn)
Verb + history painting
  • commission commission a history painting
    (ủy thác vẽ một bức tranh lịch sử)
  • study study history painting
    (nghiên cứu tranh lịch sử)
  • create create a history painting
    (tạo ra một bức tranh lịch sử)

Idioms

  • to make history

    tạo nên lịch sử

    "The athlete made history by winning three gold medals."

    (Vận động viên đó đã tạo nên lịch sử bằng cách giành ba huy chương vàng.)

  • history repeats itself

    lịch sử lặp lại

    "Some people believe that history repeats itself if we don't learn from our mistakes."

    (Một số người tin rằng lịch sử lặp lại nếu chúng ta không học hỏi từ những sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

history painting

danh từ
Lật mặt

Một thể loại tranh mô tả các sự kiện lịch sử, các cảnh thần thoại hoặc tôn giáo, hoặc các chủ đề ngụ ngôn, thường trên quy mô lớn.

"The French Revolution was a popular subject for history painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum boasts an impressive history painting by Delacroix.
Bảo tàng tự hào có một bức tranh lịch sử ấn tượng của Delacroix.
Phủ định
That modern art gallery does not feature history paintings.
Phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại đó không trưng bày các bức tranh lịch sử.
Nghi vấn
Is history painting still a popular genre among contemporary artists?
Tranh lịch sử có còn là một thể loại phổ biến trong giới nghệ sĩ đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "history painting".

Vai trò của tranh lịch sử

Tranh lịch sử từng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại và tôn vinh các sự kiện lịch sử, các nhân vật anh hùng và các giá trị văn hóa của một quốc gia. Nó không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một công cụ để giáo dục và truyền cảm hứng cho công chúng, đặc biệt là trong thời đại trước khi có nhiếp ảnh và phim ảnh.

Học viện Mỹ thuật

Trong lịch sử hội họa phương Tây, các học viện mỹ thuật thường đề cao tranh lịch sử như một thể loại cao quý nhất, đòi hỏi họa sĩ phải có kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn học, và khả năng sáng tác phức tạp. Các họa sĩ tranh lịch sử thường được hưởng sự tôn trọng và địa vị cao trong xã hội.