portrait painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A painting that depicts the likeness of a person, especially one showing the face.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh mô tả chân dung của một người, đặc biệt là khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a collection of famous portrait paintings."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức tranh chân dung nổi tiếng."
-
"She commissioned a portrait painting of her children."
"Cô ấy đã đặt vẽ một bức tranh chân dung về các con của mình."
-
"The artist is known for his realistic portrait paintings."
"Người nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh chân dung chân thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'portrait painting' chỉ loại hình nghệ thuật tập trung vào việc tạo ra hình ảnh đại diện của một người. Nó nhấn mạnh cả quá trình vẽ và kết quả cuối cùng. Khác với 'portrait' đơn thuần có thể là ảnh chụp, điêu khắc,... 'portrait painting' cụ thể là tranh vẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous portrait painting (bức tranh chân dung nổi tiếng)
-
beautiful portrait painting (bức tranh chân dung đẹp)
-
historical portrait painting (bức tranh chân dung lịch sử)
-
commission a portrait painting (ủy thác vẽ một bức tranh chân dung)
-
display a portrait painting (trưng bày một bức tranh chân dung)
-
restore a portrait painting (phục chế một bức tranh chân dung)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words (related context)
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ý chỉ hình ảnh có thể truyền tải thông tin, cảm xúc hiệu quả hơn lời nói)
"The portrait painting really captured her essence; a picture is worth a thousand words."
(Bức tranh chân dung thực sự nắm bắt được bản chất của cô ấy; quả là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
-
Paint someone in glowing terms (related context)
Tô vẽ ai đó bằng những lời tốt đẹp (miêu tả ai đó rất tích cực)
"The biography painted the artist in glowing terms, emphasizing his genius."
(Cuốn tiểu sử tô vẽ người nghệ sĩ bằng những lời tốt đẹp, nhấn mạnh thiên tài của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portrait painting
Danh từMột bức tranh mô tả chân dung của một người, đặc biệt là khuôn mặt.
"The museum displayed a collection of famous portrait paintings."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that portrait painting is incredibly realistic! |
Chà, bức tranh chân dung đó thực sự rất sống động! |
| Phủ định | Alas, I don't think his latest work is a portrait painting. |
Ôi, tôi không nghĩ tác phẩm mới nhất của anh ấy là một bức tranh chân dung. |
| Nghi vấn | Hey, is that supposed to be a portrait painting? |
Này, đó có phải là một bức tranh chân dung không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can create a stunning portrait painting if given enough time. |
Cô ấy có thể tạo ra một bức tranh chân dung tuyệt đẹp nếu có đủ thời gian. |
| Phủ định | He should not commission a portrait painting if he doesn't have the budget. |
Anh ấy không nên đặt vẽ tranh chân dung nếu không có đủ ngân sách. |
| Nghi vấn | Could they exhibit her portrait painting at the gallery next month? |
Liệu họ có thể trưng bày bức tranh chân dung của cô ấy tại phòng trưng bày vào tháng tới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A portrait painting hangs in the museum's main hall. |
Một bức tranh chân dung treo ở sảnh chính của bảo tàng. |
| Phủ định | That isn't a portrait painting; it's a landscape. |
Đó không phải là một bức tranh chân dung; đó là một phong cảnh. |
| Nghi vấn | Is this portrait painting an original? |
Bức tranh chân dung này có phải là bản gốc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on that portrait painting for three months now. |
Cô ấy đã vẽ bức chân dung đó được ba tháng rồi. |
| Phủ định | They haven't been commissioning portrait paintings lately. |
Gần đây họ không đặt vẽ chân dung nữa. |
| Nghi vấn | Has he been creating portrait paintings since he graduated from art school? |
Anh ấy đã vẽ tranh chân dung từ khi tốt nghiệp trường nghệ thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portrait painting".
