(Top Banner Ad)
geolocated
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Địa lý

geolocated

UK: /ˌdʒiːəʊləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˌdʒiːoʊˈloʊkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được định vị địa lý đã xác định vị trí địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had its geographical location determined.

Vietnamese Meaning

Đã được xác định vị trí địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stolen vehicle was geolocated using its GPS tracker."

    "Chiếc xe bị đánh cắp đã được định vị địa lý bằng cách sử dụng thiết bị theo dõi GPS của nó."

  • "All images uploaded to the site are automatically geolocated."

    "Tất cả hình ảnh được tải lên trang web đều tự động được định vị địa lý."

  • "The app uses geolocated data to provide nearby recommendations."

    "Ứng dụng sử dụng dữ liệu định vị địa lý để cung cấp các đề xuất gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb geolocate định vị địa lý, xác định vị trí địa lý
Noun geolocation sự định vị địa lý, vị trí địa lý
Noun geolocator thiết bị định vị địa lý
Adjective ungeolocated chưa được định vị địa lý
Gerund/Participle geolocating việc định vị địa lý, đang định vị địa lý

Synonyms

Antonyms

unlocated (chưa được định vị)unpositioned (chưa được xác định vị trí)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gê)
Latin
locus
English
locate
English
geo-
English
geolocate
English
geolocated

Nguồn gốc từ 'geolocated'

Từ 'geolocated' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa tiền tố 'geo-' và động từ 'locate'. 'Geo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'γῆ (gê)' có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất đai'. Phần 'locate' đến từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn, địa điểm), qua tiếng Pháp cổ. Ghép hai yếu tố này lại, 'geolocated' có nghĩa đen là 'được định vị trên trái đất' hoặc 'được gắn với một vị trí địa lý'.

Usage Note

Tính từ "geolocated" mô tả một đối tượng, thiết bị, hoặc dữ liệu mà vị trí địa lý của nó đã được xác định thông qua các phương pháp như GPS, mạng di động, hoặc địa chỉ IP. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, viễn thông, và bản đồ.

Prepositions

on

Sử dụng "on" để chỉ rõ nền tảng hoặc bản đồ mà vị trí được hiển thị hoặc tìm thấy. Ví dụ: The device is geolocated on the map.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geolocated
  • publicly publicly geolocated data
    (dữ liệu được định vị công khai)
  • precisely precisely geolocated information
    (thông tin được định vị chính xác)
  • automatically automatically geolocated device
    (thiết bị được định vị tự động)
geolocated + Noun
  • data geolocated data
    (dữ liệu đã được định vị địa lý)
  • content geolocated content
    (nội dung được định vị địa lý (có gắn thẻ vị trí))
  • images geolocated images
    (hình ảnh đã được gắn thẻ địa lý)
Verb + geolocated
  • be be geolocated
    (được định vị địa lý)
  • become become geolocated
    (trở nên được định vị địa lý)
  • remain remain geolocated
    (duy trì trạng thái được định vị địa lý)

Idioms

  • be geolocated in/to X

    được định vị tại/đến X (một vị trí cụ thể)

    "The satellite imagery was geolocated to the exact coordinates."

    (Hình ảnh vệ tinh được định vị chính xác theo tọa độ.)

  • geolocated in real-time

    được định vị theo thời gian thực

    "Modern delivery apps show your package geolocated in real-time."

    (Các ứng dụng giao hàng hiện đại hiển thị gói hàng của bạn được định vị theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geolocated

Tính từ
Lật mặt

Đã được xác định vị trí địa lý.

"The stolen vehicle was geolocated using its GPS tracker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system will geolocate the user's device upon request.
Hệ thống sẽ định vị địa lý thiết bị của người dùng theo yêu cầu.
Phủ định
The application is not going to geolocate your photos without your permission.
Ứng dụng sẽ không định vị địa lý ảnh của bạn nếu không có sự cho phép của bạn.
Nghi vấn
Will the satellite be able to geolocate the signal accurately?
Liệu vệ tinh có thể định vị địa lý tín hiệu một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geolocated".

Quyền riêng tư và Định vị địa lý

Định vị địa lý đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số, nhưng cũng đặt ra những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư. Việc các ứng dụng và dịch vụ thu thập dữ liệu vị trí của người dùng có thể dẫn đến việc theo dõi hoặc lạm dụng thông tin cá nhân nếu không được quản lý cẩn thận. Nhiều người dùng tắt dịch vụ định vị cho một số ứng dụng nhất định để bảo vệ thông tin của mình.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Công nghệ định vị địa lý được sử dụng rộng rãi từ các ứng dụng bản đồ dẫn đường (ví dụ: Google Maps, Apple Maps) đến việc tìm kiếm địa điểm lân cận (nhà hàng, cửa hàng), dự báo thời tiết cục bộ, và quảng cáo được cá nhân hóa dựa trên vị trí của bạn. Nó cũng vô cùng quan trọng cho các dịch vụ khẩn cấp (cấp cứu, cảnh sát), giúp xác định vị trí người gọi khi cần trợ giúp nhanh chóng.