geolocation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The identification of the real-world geographic location of an object, such as a radar source, mobile phone or internet-connected computer terminal.
Vietnamese Meaning
Sự xác định vị trí địa lý thực tế của một đối tượng, chẳng hạn như nguồn radar, điện thoại di động hoặc thiết bị đầu cuối máy tính được kết nối internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Geolocation data is crucial for targeted advertising."
"Dữ liệu định vị địa lý rất quan trọng cho quảng cáo nhắm mục tiêu."
-
"The app uses geolocation to find nearby restaurants."
"Ứng dụng sử dụng định vị địa lý để tìm các nhà hàng gần đó."
-
"Geolocation is essential for many location-based services."
"Định vị địa lý là điều cần thiết cho nhiều dịch vụ dựa trên vị trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geolocation | Sự định vị địa lý, việc xác định vị trí địa lý. |
| Verb | geolocate | Định vị địa lý, xác định vị trí địa lý của (ai/cái gì). |
| Adjective/Participle | geolocated | Đã được định vị địa lý; liên quan đến việc định vị địa lý. |
| Noun | geolocator | Thiết bị hoặc hệ thống dùng để định vị địa lý. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Geolocation thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để xác định vị trí. Nó khác với 'location' ở chỗ 'geolocation' nhấn mạnh vào quá trình xác định vị trí thông qua các phương tiện kỹ thuật số. Ví dụ, 'The location of the restaurant is 123 Main Street' chỉ đơn thuần là địa chỉ, trong khi 'Geolocation technology is used to track the delivery driver' đề cập đến việc sử dụng công nghệ để theo dõi vị trí.
Prepositions
* **by:** chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để xác định vị trí (e.g., Geolocation by GPS). * **through:** ám chỉ thông qua một hệ thống hoặc mạng lưới (e.g., Geolocation through cellular networks). * **using:** phương tiện hoặc công cụ đang được sử dụng (e.g., Geolocation using IP addresses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enable enable geolocation (Bật tính năng định vị địa lý.)
-
disable disable geolocation (Tắt tính năng định vị địa lý.)
-
determine determine geolocation (Xác định vị trí địa lý.)
-
track track geolocation (Theo dõi vị trí địa lý.)
-
precise precise geolocation (Định vị địa lý chính xác.)
-
real-time real-time geolocation (Định vị địa lý theo thời gian thực.)
-
geolocation geolocation data (Dữ liệu định vị địa lý.)
-
geolocation geolocation services (Các dịch vụ định vị địa lý.)
-
geolocation geolocation technology (Công nghệ định vị địa lý.)
Idioms
-
turn on/off geolocation
Bật hoặc tắt tính năng định vị địa lý trên thiết bị của bạn.
"You can turn off geolocation in your phone settings for privacy."
(Bạn có thể tắt tính năng định vị địa lý trong cài đặt điện thoại của mình để bảo mật quyền riêng tư.)
-
share your geolocation
Cho phép người khác hoặc ứng dụng biết vị trí địa lý hiện tại của bạn.
"Many apps ask you to share your geolocation for better service."
(Nhiều ứng dụng yêu cầu bạn chia sẻ vị trí địa lý để cung cấp dịch vụ tốt hơn.)
-
request geolocation access
Yêu cầu quyền truy cập vào thông tin vị trí địa lý của một thiết bị hoặc người dùng.
"The website will request geolocation access to show nearby stores."
(Trang web sẽ yêu cầu quyền truy cập vị trí địa lý để hiển thị các cửa hàng gần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geolocation
Danh từSự xác định vị trí địa lý thực tế của một đối tượng, chẳng hạn như nguồn radar, điện thoại di động hoặc thiết bị đầu cuối máy tính được kết nối internet.
"Geolocation data is crucial for targeted advertising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geolocation".
