(Top Banner Ad)
saline aquifer
C1
noun C1 Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học môi trường

saline aquifer

UK: /ˈseɪˌliːn ˈækwɪfər/ • US: /ˈseɪˌlin ˈækwɪfər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng ngậm nước mặn tầng chứa nước mặn vỉa chứa nước mặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subsurface geological formation containing porous and permeable material saturated with saline water.

Vietnamese Meaning

Một thành hệ địa chất dưới bề mặt chứa vật liệu xốp và thấm nước bão hòa với nước mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saline aquifer poses a challenge for freshwater resource management in coastal areas."

    "Tầng ngậm nước mặn gây ra một thách thức cho việc quản lý tài nguyên nước ngọt ở các khu vực ven biển."

  • "Researchers are investigating the potential for using saline aquifers for carbon sequestration."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng sử dụng các tầng ngậm nước mặn để cô lập carbon."

  • "The intrusion of saltwater into freshwater aquifers is a growing concern in coastal regions due to sea-level rise."

    "Sự xâm nhập của nước mặn vào các tầng ngậm nước ngọt là một mối quan tâm ngày càng tăng ở các vùng ven biển do mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective salty mặn
Noun salinization quá trình nhiễm mặn
Noun desalination quá trình khử muối, lọc nước mặn thành nước ngọt
Verb desalinate khử muối, lọc mặn
Adjective aquatic dưới nước, sống dưới nước
Noun aqueduct cống dẫn nước, máng nước (thường là công trình cổ)
Noun aquaculture nuôi trồng thủy sản

Synonyms

saltwater aquifer (tầng ngậm nước mặn)

Antonyms

freshwater aquifer (tầng ngậm nước ngọt)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂l-
Latin
sal
Latin
salinus
Latin
aqua
Latin
ferre
English
saline aquifer

Nguồn gốc của 'Saline'

Từ 'saline' (mặn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'salinus', có nghĩa là 'thuộc về muối'. 'Salinus' lại xuất phát từ 'sal' (muối) trong tiếng Latin, mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Proto-Indo-European '*seh₂l-', cũng mang nghĩa là muối. Muối đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người, không chỉ là gia vị mà còn là chất bảo quản thực phẩm và thậm chí là đơn vị tiền tệ.

Nguồn gốc của 'Aquifer'

Từ 'aquifer' (tầng chứa nước) được ghép từ hai thành tố tiếng Latin: 'aqua' (nước) và 'ferre' (mang, chở). Vì vậy, 'aquifer' có nghĩa đen là 'người mang nước' hoặc 'tầng mang nước'. Đây là một cách mô tả rất trực quan về chức năng của nó – một lớp đá hoặc vật liệu xốp dưới lòng đất có khả năng chứa và truyền nước.

Sự kết hợp của 'Saline Aquifer'

Khi kết hợp 'saline' và 'aquifer', chúng ta có 'saline aquifer' (tầng chứa nước mặn). Đây là một thuật ngữ địa chất mô tả một lớp đá hoặc vật liệu dưới lòng đất chứa nước có nồng độ muối hòa tan cao, không thích hợp cho việc sử dụng làm nước uống hoặc tưới tiêu mà không qua xử lý.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tầng chứa nước ngầm có độ mặn cao. 'Saline' chỉ ra hàm lượng muối đáng kể, thường cao hơn so với nước ngọt hoặc nước lợ. 'Aquifer' là một lớp đá hoặc trầm tích ngầm có thể chứa và truyền nước. Các tầng ngậm nước mặn thường không được sử dụng cho mục đích sinh hoạt hoặc tưới tiêu do độ mặn cao, nhưng có thể được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp hoặc lưu trữ carbon.

Prepositions

in under within

'in' và 'within' dùng để chỉ sự tồn tại của nước mặn trong tầng chứa nước. 'under' dùng để chỉ vị trí địa lý của tầng chứa nước mặn dưới bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saline aquifer
  • deep deep saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn sâu)
  • shallow shallow saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn nông)
  • coastal coastal saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn ven biển)
  • confined confined saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn bị giới hạn)
  • unconfined unconfined saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn không bị giới hạn)
  • contaminated contaminated saline aquifer
    (tầng chứa nước mặn bị ô nhiễm)
Verb + saline aquifer
  • manage manage saline aquifers
    (quản lý các tầng chứa nước mặn)
  • exploit exploit saline aquifers
    (khai thác các tầng chứa nước mặn)
  • pump from pump water from a saline aquifer
    (bơm nước từ một tầng chứa nước mặn)
  • monitor monitor saline aquifers
    (giám sát các tầng chứa nước mặn)
  • inject into inject CO2 into saline aquifers
    (bơm CO2 vào các tầng chứa nước mặn)
Noun + of + saline aquifer
  • intrusion saline aquifer intrusion
    (sự xâm nhập của tầng chứa nước mặn (nước mặn xâm nhập vào nước ngọt))
  • recharge saline aquifer recharge
    (sự bổ sung/tái nạp cho tầng chứa nước mặn)
  • depletion depletion of saline aquifers
    (sự cạn kiệt của các tầng chứa nước mặn)

Idioms

  • saline aquifer intrusion

    Xâm nhập mặn tầng chứa nước. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ hiện tượng nước mặn từ biển hoặc các nguồn khác di chuyển vào các tầng chứa nước ngọt dưới lòng đất, làm cho nước ngọt bị nhiễm mặn.

    "Over-pumping freshwater in coastal areas often leads to saline aquifer intrusion."

    (Việc bơm hút quá mức nước ngọt ở các khu vực ven biển thường dẫn đến hiện tượng xâm nhập mặn tầng chứa nước.)

  • deep saline aquifer storage (DSAS)

    Lưu trữ trong tầng chứa nước mặn sâu. Thuật ngữ này dùng trong công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), nơi CO2 được bơm và lưu trữ vĩnh viễn trong các tầng chứa nước mặn sâu dưới lòng đất.

    "Carbon capture and storage technologies explore deep saline aquifer storage as a viable option for CO2 sequestration."

    (Các công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon đang nghiên cứu việc lưu trữ trong tầng chứa nước mặn sâu như một lựa chọn khả thi để cô lập CO2.)

  • management of saline aquifers

    Quản lý các tầng chứa nước mặn. Đây là cụm từ chỉ các hoạt động và chiến lược nhằm duy trì, bảo vệ hoặc khai thác bền vững các tầng chứa nước mặn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiếu nước ngọt.

    "Effective management of saline aquifers is crucial for sustainable water resources in arid regions."

    (Quản lý hiệu quả các tầng chứa nước mặn là rất quan trọng đối với nguồn tài nguyên nước bền vững ở các vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saline aquifer

noun
Lật mặt

Một thành hệ địa chất dưới bề mặt chứa vật liệu xốp và thấm nước bão hòa với nước mặn.

"The saline aquifer poses a challenge for freshwater resource management in coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the treatment, the aquifer, once heavily saline, provided fresh water to the community.
Sau khi xử lý, tầng chứa nước, vốn từng rất mặn, đã cung cấp nước ngọt cho cộng đồng.
Phủ định
The drilling project, though extensive, did not reach the saline aquifer, and therefore the water samples were not affected.
Dự án khoan, mặc dù rộng lớn, đã không chạm tới tầng chứa nước mặn, và do đó các mẫu nước không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Considering the high salinity, is it possible, Doctor Lee, to purify the saline aquifer efficiently?
Xét đến độ mặn cao, thưa bác sĩ Lee, liệu có thể lọc nước từ tầng chứa nước mặn một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saline aquifer".

Thách thức về nước ngọt toàn cầu

Saline aquifers (tầng chứa nước mặn) thường không thể sử dụng trực tiếp cho sinh hoạt hay nông nghiệp do nồng độ muối cao. Tuy nhiên, chúng trở nên quan trọng trong bối cảnh thiếu nước ngọt toàn cầu. Các công nghệ khử muối (desalination) đang được phát triển để biến nước từ saline aquifers thành nước ngọt, đặc biệt ở các khu vực khô hạn như Trung Đông hoặc các đảo nhỏ. Điều này phản ánh nỗ lực của con người trong việc tìm kiếm giải pháp cho khủng hoảng nước.

Xâm nhập mặn ở Việt Nam

Tại Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long, hiện tượng xâm nhập mặn (saltwater intrusion) vào các tầng chứa nước ngọt (aquifers) là một vấn đề môi trường và kinh tế nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng và việc khai thác nước ngầm quá mức làm cho nước mặn từ biển xâm lấn vào sâu trong đất liền, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nguồn nước sinh hoạt. Khái niệm 'saline aquifer' giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cơ chế của hiện tượng này.