(Top Banner Ad)
site characterization
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Địa chất học

site characterization

UK: /ˈsaɪt ˌkærəktəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈsaɪt ˌkærəktərɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả đặc tính địa điểm đánh giá đặc tính địa điểm xác định đặc tính địa điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and describing the natural and man-made features of a particular location, including its physical, chemical, biological, and geological characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và mô tả các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một địa điểm cụ thể, bao gồm các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học và địa chất của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough site characterization is essential before starting any remediation activities."

    "Việc mô tả đặc tính địa điểm kỹ lưỡng là rất cần thiết trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động khắc phục nào."

  • "The site characterization report provided detailed information about the soil composition and groundwater quality."

    "Báo cáo mô tả đặc tính địa điểm cung cấp thông tin chi tiết về thành phần đất và chất lượng nước ngầm."

  • "Careful site characterization is needed to design appropriate engineering solutions."

    "Cần mô tả đặc tính địa điểm cẩn thận để thiết kế các giải pháp kỹ thuật phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí
Verb situate Đặt ở vị trí, định vị
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh
Verb characterize Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm
Noun character Đặc điểm, tính cách, nhân vật
Adjective characteristic Mang tính đặc trưng, điển hình
Noun characteristic Đặc điểm
Adverb characteristically Một cách đặc trưng, điển hình

Synonyms

site assessment (đánh giá địa điểm)site investigation (khảo sát địa điểm)environmental site assessment (đánh giá địa điểm môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs (vị trí, địa điểm)
Old French
site
English
site (từ thế kỷ 14)
Greek
kharakter (dấu khắc, đặc điểm)
Latin
character
English
characterization (từ thế kỷ 18)
English (Modern Technical)
site characterization (tổ hợp hiện đại)

Nguồn gốc 'site' và 'characterization'

Cụm từ "site characterization" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ "site" bắt nguồn từ tiếng Latinh "situs", có nghĩa là "vị trí" hoặc "nơi chốn", sau đó qua tiếng Pháp cổ ("site") trước khi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. "Characterization" lại có gốc từ tiếng Hy Lạp "kharakter" (dấu khắc, đặc điểm phân biệt), đi qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ thành "character" trong tiếng Anh. Đến thế kỷ 17-18, các hậu tố "-ize" (biến thành) và "-ation" (hành động, quá trình) được thêm vào để tạo thành "characterization", mô tả hành động xác định các đặc điểm. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, "site characterization" đặc tả quá trình xác định và mô tả chi tiết các đặc điểm của một địa điểm cụ thể, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá rủi ro môi trường, phục hồi ô nhiễm, thiết kế công trình và thăm dò tài nguyên. Nó bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu để hiểu rõ về điều kiện hiện tại và tiềm năng của địa điểm.

Prepositions

of for

* **of:** 'Site characterization of the contaminated land is crucial.' (Mô tả đặc tính của vùng đất bị ô nhiễm là rất quan trọng.) * **for:** 'Site characterization for the new construction project needs to be completed quickly.' (Việc mô tả đặc tính địa điểm cho dự án xây dựng mới cần phải hoàn thành nhanh chóng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + site characterization
  • perform perform site characterization
    (thực hiện việc mô tả đặc điểm địa điểm)
  • conduct conduct site characterization
    (tiến hành mô tả đặc điểm địa điểm)
  • require require site characterization
    (yêu cầu mô tả đặc điểm địa điểm)
  • complete complete site characterization
    (hoàn thành việc mô tả đặc điểm địa điểm)
  • undertake undertake site characterization
    (đảm nhiệm/tiến hành mô tả đặc điểm địa điểm)
Tính từ + site characterization
  • detailed detailed site characterization
    (mô tả đặc điểm địa điểm chi tiết)
  • comprehensive comprehensive site characterization
    (mô tả đặc điểm địa điểm toàn diện)
  • preliminary preliminary site characterization
    (mô tả đặc điểm địa điểm sơ bộ)
  • thorough thorough site characterization
    (mô tả đặc điểm địa điểm kỹ lưỡng)
  • environmental environmental site characterization
    (mô tả đặc điểm môi trường của địa điểm)
Danh từ/Cụm từ + site characterization
  • phase of phase of site characterization
    (giai đoạn mô tả đặc điểm địa điểm)
  • report on report on site characterization
    (báo cáo về mô tả đặc điểm địa điểm)

Idioms

  • The process of site characterization

    Quy trình mô tả đặc điểm địa điểm

    "The process of site characterization can take several months before construction begins."

    (Quy trình mô tả đặc điểm địa điểm có thể mất vài tháng trước khi xây dựng bắt đầu.)

  • Crucial for site characterization

    Quan trọng đối với việc mô tả đặc điểm địa điểm

    "Geological surveys are crucial for site characterization in complex mining projects."

    (Các khảo sát địa chất rất quan trọng đối với việc mô tả đặc điểm địa điểm trong các dự án khai thác phức tạp.)

  • Factors influencing site characterization

    Các yếu tố ảnh hưởng đến việc mô tả đặc điểm địa điểm

    "Budgetary constraints and site accessibility are key factors influencing site characterization efforts."

    (Các hạn chế về ngân sách và khả năng tiếp cận địa điểm là các yếu tố chính ảnh hưởng đến nỗ lực mô tả đặc điểm địa điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site characterization

noun
Lật mặt

Quá trình xác định và mô tả các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một địa điểm cụ thể, bao gồm các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học và địa chất của nó.

"A thorough site characterization is essential before starting any remediation activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site characterization".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch và An toàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và môi trường, "site characterization" phản ánh một giá trị cốt lõi: sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc mô tả đặc điểm địa điểm không chỉ là một bước kỹ thuật mà còn là cam kết đảm bảo an toàn cho con người và môi trường. Nó giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa thiết kế và tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt, thể hiện trách nhiệm xã hội của các dự án.

Cơ sở Khoa học cho Quyết định

Việc mô tả đặc điểm địa điểm nhấn mạnh vai trò của khoa học và dữ liệu trong việc đưa ra quyết định quan trọng. Thay vì dựa vào phỏng đoán, các chuyên gia sử dụng phương pháp điều tra khoa học (như lấy mẫu đất, phân tích nước, khảo sát địa chất) để thu thập thông tin khách quan và chính xác. Điều này phản ánh tư duy thực chứng phổ biến trong xã hội phương Tây, nơi bằng chứng và phân tích logic là nền tảng cho sự phát triển và giải quyết vấn đề.