(Top Banner Ad)
ground investigation
B2
Noun B2 Kỹ thuật Xây dựng, Địa chất

ground investigation

UK: /ɡraʊnd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ɡraʊnd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát địa chất điều tra địa chất khảo sát nền đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of examining the subsurface of a site to determine its soil and rock properties, geological structure, and groundwater conditions.

Vietnamese Meaning

Một quá trình kiểm tra lớp đất dưới bề mặt của một địa điểm để xác định các đặc tính của đất và đá, cấu trúc địa chất và điều kiện nước ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ground investigation revealed unstable soil conditions."

    "Cuộc khảo sát địa chất cho thấy điều kiện đất không ổn định."

  • "A thorough ground investigation is crucial before starting construction."

    "Một cuộc khảo sát địa chất kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi bắt đầu xây dựng."

  • "The report from the ground investigation informed the design of the foundation."

    "Báo cáo từ cuộc khảo sát địa chất đã cung cấp thông tin cho việc thiết kế nền móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất nền; căn cứ
Verb ground đặt nền, tiếp đất; cấm bay
Adjective grounded có căn cứ, vững chắc; bị cấm (ra ngoài/bay)
Verb investigate điều tra, nghiên cứu
Noun investigator điều tra viên, nhà nghiên cứu
Adjective investigative có tính điều tra, nghiên cứu
Noun investigation cuộc điều tra, sự nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrendh- (to grind, crush)
Proto-Germanic
*grunduz (bottom, ground)
Old English
grund (bottom, foundation, earth)
Latin
vestigium (footprint, track)
Latin
investigare (to track into, search out)
Old French
investigacion
English
ground investigation

Nguồn gốc của 'ground'

Từ 'ground' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*ghrendh-) mang nghĩa 'nghiền, nát'. Sau đó, trong tiếng Proto-Germanic (*grunduz), nó phát triển thành 'đáy, nền'. Cuối cùng, trong tiếng Anh cổ (grund) và tiếng Anh hiện đại, từ này dùng để chỉ bề mặt đất mà chúng ta đứng, hoặc phần nền móng của một vật gì đó. Nó ngụ ý là lớp dưới cùng hoặc nơi mọi thứ bắt đầu.

Nguồn gốc của 'investigation'

Từ 'investigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'vestigium' có nghĩa là 'dấu chân' hoặc 'vết tích'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'vestigare' (theo dõi), từ 'investigare' ra đời, mang ý nghĩa 'theo dấu để tìm kiếm, điều tra'. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là một người thợ săn đang dò theo dấu vết của con mồi để tìm ra nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật xây dựng, địa chất học và quy hoạch đô thị. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu thông qua các phương pháp khác nhau như khoan, đào hố, thí nghiệm trong phòng và thí nghiệm hiện trường. Mục tiêu là cung cấp thông tin cần thiết cho việc thiết kế nền móng, đánh giá độ ổn định của mái dốc, và dự đoán các rủi ro địa chất.

Prepositions

for into

‘ground investigation for’ dùng để chỉ mục đích của việc điều tra. Ví dụ: 'a ground investigation for a new building'. ‘ground investigation into’ dùng để chỉ đối tượng được điều tra kỹ lưỡng. Ví dụ: 'a ground investigation into soil contamination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ground investigation
  • preliminary preliminary ground investigation
    (điều tra địa chất sơ bộ)
  • detailed detailed ground investigation
    (điều tra địa chất chi tiết)
  • comprehensive comprehensive ground investigation
    (điều tra địa chất toàn diện)
  • geotechnical geotechnical ground investigation
    (điều tra địa kỹ thuật)
Động từ + ground investigation
  • conduct conduct a ground investigation
    (tiến hành điều tra địa chất)
  • carry out carry out a ground investigation
    (thực hiện điều tra địa chất)
  • commission commission a ground investigation
    (ủy thác/đặt hàng điều tra địa chất)
Danh từ (loại/mục đích) + ground investigation
  • site site ground investigation
    (điều tra địa chất công trường)
  • environmental environmental ground investigation
    (điều tra địa chất môi trường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground investigation

Noun
Lật mặt

Một quá trình kiểm tra lớp đất dưới bề mặt của một địa điểm để xác định các đặc tính của đất và đá, cấu trúc địa chất và điều kiện nước ngầm.

"The ground investigation revealed unstable soil conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground investigation".

Tầm quan trọng trong xây dựng an toàn

Nghiên cứu địa chất (ground investigation) là một bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho mọi công trình xây dựng. Bằng cách hiểu rõ thành phần, cấu trúc và đặc tính của đất, đá bên dưới, các kỹ sư có thể thiết kế móng vững chắc, tránh được những rủi ro sụt lún, nứt gãy hay thậm chí là sập đổ công trình, bảo vệ tính mạng con người và tài sản. Đây là một thực hành phản ánh sự coi trọng an toàn và bền vững trong xã hội hiện đại.

Nền tảng của sự phát triển hạ tầng và đô thị

Mọi dự án phát triển hạ tầng quy mô lớn – từ đường sá, cầu cống, tòa nhà chọc trời đến hệ thống ngầm – đều bắt đầu bằng việc khảo sát địa chất. Việc này giúp các nhà quy hoạch và phát triển đô thị đưa ra quyết định sáng suốt về vị trí, phương pháp xây dựng và loại vật liệu phù hợp. Nó là cơ sở để xây dựng những thành phố vững chãi, hiện đại và bền vững, phục vụ cuộc sống của hàng triệu người.