(Top Banner Ad)
site investigation
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Môi trường

site investigation

UK: /ˈsaɪt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈsaɪt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát địa điểm điều tra địa điểm khảo sát hiện trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed examination of a specific location or area to gather information and assess its suitability for a particular purpose, often involving geological, environmental, or engineering assessments.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khảo sát chi tiết một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để thu thập thông tin và đánh giá tính phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến các đánh giá địa chất, môi trường hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The site investigation revealed significant soil contamination."

    "Cuộc khảo sát địa điểm đã tiết lộ ô nhiễm đất đáng kể."

  • "A comprehensive site investigation is essential before any construction project begins."

    "Một cuộc khảo sát địa điểm toàn diện là điều cần thiết trước khi bất kỳ dự án xây dựng nào bắt đầu."

  • "The report from the site investigation informed the design of the foundation."

    "Báo cáo từ cuộc khảo sát địa điểm đã cung cấp thông tin cho thiết kế nền móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate Điều tra, khảo sát
Noun investigator Người điều tra, nhà điều tra
Adjective investigative Thuộc về điều tra, có tính chất điều tra
Noun site Địa điểm, công trường, vị trí
Verb site Đặt ở vị trí, định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Modern English
site
Latin
investigare
Latin
investigatio
Old French
investigation
Middle English
investigation
Modern English
investigation

Nguồn gốc của 'Site'

Từ 'site' xuất phát từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí', 'nơi chốn', 'địa điểm'. Nó mô tả một khu vực cụ thể hoặc địa điểm mà một cái gì đó được đặt hoặc sẽ được xây dựng.

Nguồn gốc của 'Investigation'

Từ 'investigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigatio', có nghĩa là 'sự dò tìm', 'sự điều tra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'investigare', có nghĩa là 'dò theo dấu vết', 'tìm kiếm'. Điều này nhấn mạnh tính chất tìm hiểu, khám phá có hệ thống.

Sự kết hợp 'Site Investigation'

Khi kết hợp, 'site investigation' có nghĩa là 'điều tra địa điểm' hoặc 'khảo sát công trường'. Nó là quá trình tìm hiểu và phân tích có hệ thống về một địa điểm cụ thể, thường là trước khi xây dựng hoặc phát triển, để thu thập thông tin quan trọng về điều kiện đất đai, môi trường và các yếu tố khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, phát triển bất động sản, hoặc các dự án môi trường để xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi tiến hành các hoạt động khác. Nó bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu về đất, nước, và các yếu tố môi trường khác.

Prepositions

on of for

Ví dụ:
- 'Site investigation on the proposed building location revealed unstable soil.' (khảo sát địa điểm trên vị trí xây dựng đề xuất cho thấy đất không ổn định)
- 'The scope of the site investigation included analysis of groundwater contamination.' (Phạm vi của cuộc khảo sát địa điểm bao gồm phân tích ô nhiễm nước ngầm).
- 'A site investigation for a new landfill is crucial to ensure environmental safety.' (Một cuộc khảo sát địa điểm cho một bãi chôn lấp mới là rất quan trọng để đảm bảo an toàn môi trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site investigation
  • geotechnical geotechnical site investigation
    (điều tra địa kỹ thuật công trường)
  • environmental environmental site investigation
    (điều tra môi trường công trường)
  • thorough thorough site investigation
    (điều tra công trường kỹ lưỡng/triệt để)
  • preliminary preliminary site investigation
    (điều tra công trường sơ bộ)
  • detailed detailed site investigation
    (điều tra công trường chi tiết)
Verb + site investigation
  • conduct conduct a site investigation
    (tiến hành/thực hiện điều tra công trường)
  • carry out carry out a site investigation
    (thực hiện điều tra công trường)
  • undertake undertake a site investigation
    (đảm nhận/thực hiện điều tra công trường)
  • complete complete a site investigation
    (hoàn thành điều tra công trường)
Noun + of + site investigation
  • scope scope of the site investigation
    (phạm vi của việc điều tra công trường)
  • report report of the site investigation
    (báo cáo điều tra công trường)

Idioms

  • Geotechnical site investigation

    Việc điều tra địa kỹ thuật tại công trường để đánh giá các điều kiện đất và đá cho mục đích xây dựng.

    "The engineers recommended a thorough geotechnical site investigation before commencing construction of the high-rise building."

    (Các kỹ sư đề nghị tiến hành điều tra địa kỹ thuật công trường kỹ lưỡng trước khi khởi công xây dựng tòa nhà cao tầng.)

  • Environmental site investigation

    Việc điều tra môi trường tại công trường để xác định sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm hoặc rủi ro môi trường.

    "An environmental site investigation was required to assess potential contamination from the old factory."

    (Một cuộc điều tra môi trường công trường được yêu cầu để đánh giá khả năng ô nhiễm từ nhà máy cũ.)

  • To conduct a site investigation

    Thực hiện các hoạt động thu thập dữ liệu và phân tích tại một địa điểm cụ thể.

    "The company decided to conduct a site investigation to determine the feasibility of the new construction project."

    (Công ty quyết định tiến hành điều tra công trường để xác định tính khả thi của dự án xây dựng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site investigation

Noun
Lật mặt

Một cuộc khảo sát chi tiết một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để thu thập thông tin và đánh giá tính phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến các đánh giá địa chất, môi trường hoặc kỹ thuật.

"The site investigation revealed significant soil contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site investigation".

Đảm bảo An toàn và Chất lượng

'Site investigation' là một bước không thể thiếu trong ngành xây dựng và kỹ thuật phương Tây. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với an toàn công cộng và chất lượng công trình. Bằng cách hiểu rõ điều kiện địa chất và môi trường của một khu vực, các kỹ sư có thể thiết kế các công trình bền vững, giảm thiểu rủi ro sập đổ hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác, đồng thời tuân thủ các quy định xây dựng nghiêm ngặt.

Bảo vệ Môi trường và Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh môi trường ngày càng được quan tâm, 'site investigation' không chỉ dừng lại ở việc đánh giá địa chất mà còn mở rộng sang kiểm tra tác động môi trường. Việc này giúp xác định và quản lý các rủi ro ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên và đảm bảo rằng các dự án phát triển tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Đây là một phần quan trọng của tư duy quy hoạch có trách nhiệm ở các nước phát triển.