(Top Banner Ad)
soil testing
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Khoa học Môi trường, Xây dựng

soil testing

UK: /ˈsɔɪl ˌtɛstɪŋ/ • US: /ˈsɔɪl ˌtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra đất thử nghiệm đất phân tích đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of analyzing a soil sample to determine its nutrient content, composition, and other characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tích một mẫu đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng, thành phần và các đặc tính khác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular soil testing is essential for maintaining healthy crops."

    "Việc kiểm tra đất thường xuyên là điều cần thiết để duy trì cây trồng khỏe mạnh."

  • "The farmer sent a sample for soil testing to determine the best fertilizer to use."

    "Người nông dân đã gửi một mẫu đất đi kiểm tra để xác định loại phân bón tốt nhất để sử dụng."

  • "Soil testing can help identify potential contaminants in the soil."

    "Kiểm tra đất có thể giúp xác định các chất gây ô nhiễm tiềm ẩn trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, máy kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm
Adjective untested chưa được kiểm tra/thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học Môi trường, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Latin
solum
Old French
soel
Middle English
soil
English
soil
Latin
testum
Old French
tester
Middle English
testen
English
test

Nguồn gốc của 'soil'

'Soil' (đất) có nguồn gốc từ từ 'solum' trong tiếng Latin, nghĩa là nền đất, mặt đất. Từ này liên quan đến ý tưởng về một 'nền tảng' vững chắc. Ban đầu, nó còn có nghĩa là 'vùng đất thuộc sở hữu' hoặc 'đất đai của một quốc gia'.

Nguồn gốc của 'testing'

'Testing' (kiểm tra) bắt nguồn từ từ 'testum' trong tiếng Latin, chỉ một loại bình đất sét hoặc nồi nấu kim loại dùng để thử nghiệm, phân tích các chất. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra' hoặc 'thử nghiệm' một cách khoa học.

Sự kết hợp 'soil testing'

'Soil testing' là sự kết hợp hiện đại giữa 'đất' và 'kiểm tra', thể hiện một quy trình khoa học để phân tích các đặc tính của đất. Đây là một thuật ngữ trực tiếp mô tả hành động phân tích đất để hiểu rõ thành phần và chất lượng của nó.

Usage Note

Soil testing là một quy trình quan trọng để đánh giá chất lượng đất, xác định các chất dinh dưỡng thiếu hụt hoặc dư thừa, và đưa ra các khuyến nghị về việc bón phân và các biện pháp cải tạo đất khác. Khác với 'soil analysis' là một thuật ngữ chung hơn, 'soil testing' thường liên quan đến các xét nghiệm cụ thể được thực hiện để cung cấp thông tin định lượng.

Prepositions

for on

'Soil testing for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra đất, ví dụ: 'soil testing for nutrient deficiencies'. 'Soil testing on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được kiểm tra, ví dụ: 'soil testing on agricultural land'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + soil testing
  • conduct conduct soil testing
    (tiến hành kiểm tra đất)
  • perform perform soil testing
    (thực hiện kiểm tra đất)
  • require require soil testing
    (yêu cầu kiểm tra đất)
  • interpret interpret soil testing results
    (diễn giải kết quả kiểm tra đất)
Tính từ + soil testing
  • comprehensive comprehensive soil testing
    (kiểm tra đất toàn diện)
  • routine routine soil testing
    (kiểm tra đất định kỳ)
  • accurate accurate soil testing
    (kiểm tra đất chính xác)
  • extensive extensive soil testing
    (kiểm tra đất chuyên sâu/trên diện rộng)
Danh từ + soil testing (compound nouns)
  • soil testing soil testing kit
    (bộ dụng cụ kiểm tra đất)
  • soil testing soil testing laboratory
    (phòng thí nghiệm kiểm tra đất)
  • soil testing soil testing equipment
    (thiết bị kiểm tra đất)

Idioms

  • Soil testing is a crucial step.

    (Cụm từ thông dụng) Kiểm tra đất là một bước cực kỳ quan trọng.

    "For successful agriculture, soil testing is a crucial step before planting."

    (Để có nền nông nghiệp thành công, kiểm tra đất là một bước cực kỳ quan trọng trước khi gieo trồng.)

  • The importance of soil testing cannot be overstated.

    (Cụm từ thông dụng) Tầm quan trọng của việc kiểm tra đất không thể bị đánh giá thấp.

    "When addressing environmental concerns in farming, the importance of soil testing cannot be overstated."

    (Khi giải quyết các mối lo ngại về môi trường trong nông nghiệp, tầm quan trọng của việc kiểm tra đất không thể bị đánh giá thấp.)

  • Soil testing provides valuable insights.

    (Cụm từ thông dụng) Kiểm tra đất cung cấp những hiểu biết giá trị.

    "Detailed soil testing provides valuable insights into nutrient deficiencies and pH levels."

    (Kiểm tra đất chi tiết cung cấp những hiểu biết giá trị về sự thiếu hụt dinh dưỡng và mức độ pH.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân tích một mẫu đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng, thành phần và các đặc tính khác của nó.

"Regular soil testing is essential for maintaining healthy crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer scheduled a soil test to determine nutrient levels.
Người nông dân đã lên lịch kiểm tra đất để xác định mức độ dinh dưỡng.
Phủ định
They didn't conduct a soil test before planting the new crop.
Họ đã không tiến hành kiểm tra đất trước khi trồng vụ mùa mới.
Nghi vấn
Why should we perform a soil test before planting?
Tại sao chúng ta nên thực hiện kiểm tra đất trước khi trồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil testing".

Nông nghiệp cổ đại và khoa học hiện đại

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết tầm quan trọng của đất đai đối với nông nghiệp. Tuy nhiên, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, 'soil testing' hiện đại đã đưa việc canh tác lên một tầm cao mới. Nó cho phép nông dân và nhà khoa học hiểu chính xác thành phần hóa học, độ pH và lượng dinh dưỡng của đất, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng phân bón và bảo vệ môi trường.

Xu hướng làm vườn tại nhà và bền vững

Với sự phát triển của phong trào làm vườn tại nhà (DIY gardening) ở các nước phương Tây, 'soil testing' không chỉ dành cho nông dân quy mô lớn mà còn phổ biến với những người làm vườn nghiệp dư. Nhiều bộ dụng cụ kiểm tra đất đơn giản đã ra đời, giúp mọi người dễ dàng đánh giá đất vườn của mình, góp phần vào việc thực hành nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường hơn.