(Top Banner Ad)
ger
Tiền tố Ngôn ngữ học (từ gốc)

ger

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố 'cũ' tiền tố 'già'
Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix indicating 'old' or 'elder'. It's often found in Germanic proper names.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố chỉ 'cũ' hoặc 'già'. Nó thường được tìm thấy trong các tên riêng Germanic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The name Gerhard contains the prefix 'ger', meaning spear."

    "Tên Gerhard chứa tiền tố 'ger', có nghĩa là giáo."

  • "Many Germanic names start with the prefix 'ger'."

    "Nhiều tên Germanic bắt đầu bằng tiền tố 'ger'."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (từ gốc)

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
гэр (ger)
English
ger

Nguồn gốc du mục

Từ 'ger' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Mông Cổ, nơi nó có nghĩa là 'nhà' hoặc 'nơi ở'. Ger là một loại lều tròn truyền thống, di động, được sử dụng rộng rãi bởi các dân tộc du mục ở Mông Cổ và Trung Á. Đây là một phần không thể thiếu trong lối sống và văn hóa của họ qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Tiền tố 'ger' không còn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại như một từ độc lập. Thay vào đó, nó xuất hiện trong các tên riêng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic. Ví dụ, trong tiếng Đức, 'Gerhard' kết hợp 'ger' (giáo) và 'hard' (mạnh mẽ, gan dạ). Việc nhận biết tiền tố này có thể giúp giải mã ý nghĩa của một số tên cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ger
  • traditional traditional ger
    (lều tròn truyền thống)
  • nomadic nomadic ger
    (lều tròn du mục)
  • spacious spacious ger
    (lều tròn rộng rãi)
  • authentic authentic ger
    (lều tròn đích thực)
Verb + ger
  • live in live in a ger
    (sống trong lều tròn)
  • stay in stay in a ger
    (ở trong lều tròn)
  • set up set up a ger
    (dựng một lều tròn)
  • take down take down a ger
    (tháo dỡ một lều tròn)
  • visit visit a ger
    (thăm một lều tròn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ger

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố chỉ 'cũ' hoặc 'già'. Nó thường được tìm thấy trong các tên riêng Germanic.

"The name Gerhard contains the prefix 'ger', meaning spear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ger".

Biểu tượng của cuộc sống du mục

Ger không chỉ là một ngôi nhà mà còn là biểu tượng của lối sống du mục và tinh thần tự do của người Mông Cổ. Cấu trúc tròn của nó được thiết kế để chịu được gió mạnh trên thảo nguyên, và việc dễ dàng lắp đặt, tháo dỡ giúp các gia đình di chuyển theo đàn gia súc qua các mùa.

Lòng hiếu khách và sự ấm cúng

Trong văn hóa Mông Cổ, ger là trung tâm của lòng hiếu khách. Khách đến thăm luôn được chào đón nồng nhiệt, được mời trà sữa (suutei tsai) và các món ăn truyền thống. Bên trong ger thường ấm cúng với bếp lửa trung tâm và cách sắp xếp đồ đạc phản ánh trật tự vũ trụ theo quan niệm truyền thống.