ger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiền tố chỉ 'cũ' hoặc 'già'. Nó thường được tìm thấy trong các tên riêng Germanic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The name Gerhard contains the prefix 'ger', meaning spear."
"Tên Gerhard chứa tiền tố 'ger', có nghĩa là giáo."
-
"Many Germanic names start with the prefix 'ger'."
"Nhiều tên Germanic bắt đầu bằng tiền tố 'ger'."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'ger' không còn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại như một từ độc lập. Thay vào đó, nó xuất hiện trong các tên riêng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic. Ví dụ, trong tiếng Đức, 'Gerhard' kết hợp 'ger' (giáo) và 'hard' (mạnh mẽ, gan dạ). Việc nhận biết tiền tố này có thể giúp giải mã ý nghĩa của một số tên cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional ger (lều tròn truyền thống)
-
nomadic nomadic ger (lều tròn du mục)
-
spacious spacious ger (lều tròn rộng rãi)
-
authentic authentic ger (lều tròn đích thực)
-
live in live in a ger (sống trong lều tròn)
-
stay in stay in a ger (ở trong lều tròn)
-
set up set up a ger (dựng một lều tròn)
-
take down take down a ger (tháo dỡ một lều tròn)
-
visit visit a ger (thăm một lều tròn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ger
Tiền tốMột tiền tố chỉ 'cũ' hoặc 'già'. Nó thường được tìm thấy trong các tên riêng Germanic.
"The name Gerhard contains the prefix 'ger', meaning spear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ger".
