(Top Banner Ad)
old
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày

old

UK: /əʊld/ • US: /oʊld/

Nghĩa tiếng Việt

già lâu năm cổ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lived or existed for a long time; no longer young.

Vietnamese Meaning

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is very old."

    "Ông tôi rất già."

  • "This car is very old."

    "Chiếc xe này rất cũ."

  • "She feels old before her time."

    "Cô ấy cảm thấy mình già trước tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già, cũ, cổ
Noun oldness tuổi già, sự cũ kỹ
Adjective oldish hơi già, hơi cũ
Adjective (archaic/literary) olden thuộc về thời xưa, cổ xưa
Adjective/Noun elder lớn tuổi hơn, người lớn tuổi hơn (thường trong gia đình hoặc nhóm)
Adjective/Noun eldest lớn tuổi nhất, người lớn tuổi nhất (thường trong gia đình hoặc nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eltós
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old, ald
Modern English
old

Nguồn gốc thú vị của từ 'old'

Từ 'old' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (PIE) cổ đại, từ '*h₂eltós', ban đầu có nghĩa là 'đã lớn, đã trưởng thành' hoặc 'được nuôi dưỡng'. Sau đó, nó phát triển thành '*aldaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'eald' trong tiếng Anh cổ, nơi nó bắt đầu mang ý nghĩa 'có tuổi, già'. Thật thú vị khi một từ chỉ sự 'lớn lên' lại trở thành biểu tượng của sự 'già đi'!

Usage Note

Từ 'old' mang nghĩa chung nhất là đã có tuổi, lâu năm. Có thể dùng cho người, vật, đồ vật, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'elderly' (lớn tuổi, thường dùng cho người và mang sắc thái tôn trọng hơn) và 'ancient' (cổ xưa, thường dùng cho vật có niên đại rất lâu).

Prepositions

for of

'Old for' thường dùng để so sánh tuổi tác với một tiêu chuẩn nào đó (ví dụ: He's old for his age). 'Old of' hiếm gặp và thường xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng hoặc cổ (ví dụ: He's old of years).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + old
  • very very old
    (rất già/cũ)
  • how how old
    (bao nhiêu tuổi)
  • fairly fairly old
    (khá già/cũ)
Verb + old
  • grow grow old
    (già đi, lớn tuổi)
  • get get old
    (trở nên già/cũ)
  • look look old
    (trông già)
  • feel feel old
    (cảm thấy già)
old + Noun
  • friend old friend
    (bạn cũ)
  • house old house
    (nhà cũ)
  • age old age
    (tuổi già)
  • story an old story
    (một câu chuyện cũ (cũng có nghĩa là 'chuyện thường tình'))
old + Adjective/Adverb
  • enough old enough
    (đủ tuổi)
  • fashioned old-fashioned
    (lỗi thời, cổ hủ)

Idioms

  • an old hand

    người có kinh nghiệm, người thạo việc

    "Don't worry, she's an old hand at this kind of project."

    (Đừng lo, cô ấy là người rất có kinh nghiệm trong loại dự án này.)

  • old school

    cổ điển, theo phong cách truyền thống (thường ám chỉ sự tôn trọng các giá trị cũ)

    "My grandfather is a bit old school when it comes to manners."

    (Ông tôi khá cổ điển về cách cư xử.)

  • you can't teach an old dog new tricks

    khó thay đổi thói quen/tư duy của người lớn tuổi (ý nói người lớn tuổi khó học cái mới)

    "I tried to get my dad to use a smartphone, but he said you can't teach an old dog new tricks."

    (Tôi cố gắng dạy bố dùng điện thoại thông minh, nhưng ông ấy nói rằng 'khó thay đổi thói quen của người lớn tuổi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old

tính từ
Lật mặt

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.

"My grandfather is very old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old".

Quan niệm về tuổi già ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi già thường được nhìn nhận với sự pha trộn giữa tôn trọng kinh nghiệm và đôi khi là nỗi sợ hãi về sự suy yếu thể chất. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích 'tích cực hóa tuổi già' (positive aging), nhấn mạnh vào việc duy trì hoạt động, học hỏi và đóng góp cho xã hội ở mọi lứa tuổi.

Truyền thống 'Old Wives' Tales'

Thuật ngữ 'Old Wives' Tales' (chuyện của các bà già) chỉ những câu chuyện, niềm tin hoặc lời khuyên truyền miệng đã có từ rất lâu, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng có thể là mê tín dị đoan, mẹo vặt gia truyền, hoặc những câu chuyện dân gian không có cơ sở khoa học, nhưng vẫn là một phần thú vị của văn hóa dân gian phương Tây.