(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ old
A1

old

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

già lâu năm cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.

Definition (English Meaning)

Having lived or existed for a long time; no longer young.

Ví dụ Thực tế với 'Old'

  • "My grandfather is very old."

    "Ông tôi rất già."

  • "This car is very old."

    "Chiếc xe này rất cũ."

  • "She feels old before her time."

    "Cô ấy cảm thấy mình già trước tuổi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Old'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

young(trẻ)
new(mới)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Old'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'old' mang nghĩa chung nhất là đã có tuổi, lâu năm. Có thể dùng cho người, vật, đồ vật, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'elderly' (lớn tuổi, thường dùng cho người và mang sắc thái tôn trọng hơn) và 'ancient' (cổ xưa, thường dùng cho vật có niên đại rất lâu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'Old for' thường dùng để so sánh tuổi tác với một tiêu chuẩn nào đó (ví dụ: He's old for his age). 'Old of' hiếm gặp và thường xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng hoặc cổ (ví dụ: He's old of years).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Old'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)