old
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather is very old."
"Ông tôi rất già."
-
"This car is very old."
"Chiếc xe này rất cũ."
-
"She feels old before her time."
"Cô ấy cảm thấy mình già trước tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | old | già, cũ, cổ |
| Noun | oldness | tuổi già, sự cũ kỹ |
| Adjective | oldish | hơi già, hơi cũ |
| Adjective (archaic/literary) | olden | thuộc về thời xưa, cổ xưa |
| Adjective/Noun | elder | lớn tuổi hơn, người lớn tuổi hơn (thường trong gia đình hoặc nhóm) |
| Adjective/Noun | eldest | lớn tuổi nhất, người lớn tuổi nhất (thường trong gia đình hoặc nhóm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'old' mang nghĩa chung nhất là đã có tuổi, lâu năm. Có thể dùng cho người, vật, đồ vật, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'elderly' (lớn tuổi, thường dùng cho người và mang sắc thái tôn trọng hơn) và 'ancient' (cổ xưa, thường dùng cho vật có niên đại rất lâu).
Prepositions
'Old for' thường dùng để so sánh tuổi tác với một tiêu chuẩn nào đó (ví dụ: He's old for his age). 'Old of' hiếm gặp và thường xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng hoặc cổ (ví dụ: He's old of years).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very old (rất già/cũ)
-
how how old (bao nhiêu tuổi)
-
fairly fairly old (khá già/cũ)
-
grow grow old (già đi, lớn tuổi)
-
get get old (trở nên già/cũ)
-
look look old (trông già)
-
feel feel old (cảm thấy già)
-
friend old friend (bạn cũ)
-
house old house (nhà cũ)
-
age old age (tuổi già)
-
story an old story (một câu chuyện cũ (cũng có nghĩa là 'chuyện thường tình'))
-
enough old enough (đủ tuổi)
-
fashioned old-fashioned (lỗi thời, cổ hủ)
Idioms
-
an old hand
người có kinh nghiệm, người thạo việc
"Don't worry, she's an old hand at this kind of project."
(Đừng lo, cô ấy là người rất có kinh nghiệm trong loại dự án này.)
-
old school
cổ điển, theo phong cách truyền thống (thường ám chỉ sự tôn trọng các giá trị cũ)
"My grandfather is a bit old school when it comes to manners."
(Ông tôi khá cổ điển về cách cư xử.)
-
you can't teach an old dog new tricks
khó thay đổi thói quen/tư duy của người lớn tuổi (ý nói người lớn tuổi khó học cái mới)
"I tried to get my dad to use a smartphone, but he said you can't teach an old dog new tricks."
(Tôi cố gắng dạy bố dùng điện thoại thông minh, nhưng ông ấy nói rằng 'khó thay đổi thói quen của người lớn tuổi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old
tính từĐã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.
"My grandfather is very old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old".
