(Top Banner Ad)
heartburn (as a symptom)
B2
noun B2 Y học

heartburn (as a symptom)

UK: /ˈhɑːtbɜːn/ • US: /ˈhɑːrtbɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

ợ nóng nóng ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burning sensation in the chest, caused by stomach acid refluxing into the esophagus.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nóng rát ở ngực, gây ra bởi axit dạ dày trào ngược lên thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced heartburn after eating a large, fatty meal."

    "Cô ấy bị ợ nóng sau khi ăn một bữa ăn lớn và nhiều dầu mỡ."

  • "If you experience heartburn frequently, you should consult a doctor."

    "Nếu bạn bị ợ nóng thường xuyên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."

  • "Heartburn can be a symptom of a more serious condition."

    "Ợ nóng có thể là một triệu chứng của một tình trạng nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart tim
Verb burn đốt, cháy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heartburn

Nguồn gốc của 'heartburn'

Từ 'heartburn' trong tiếng Anh xuất phát từ cảm giác nóng rát ở ngực, gần tim, mà người ta thường trải qua khi bị ợ nóng. Tuy nhiên, thực tế 'heartburn' không liên quan đến tim mà là do axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản. Người xưa lầm tưởng cảm giác này xuất phát từ tim nên mới có tên gọi như vậy.

Usage Note

Heartburn thường xảy ra sau khi ăn no hoặc ăn các loại thức ăn cay, nhiều dầu mỡ. Nó khác với đau tim (heart attack), mặc dù cảm giác có thể tương tự nhau. Heartburn là một triệu chứng, không phải là một bệnh.

Prepositions

from with

* 'Heartburn from eating spicy food': mô tả nguyên nhân gây ra chứng ợ nóng. * 'Heartburn with acid reflux': mô tả sự đi kèm của ợ nóng với trào ngược axit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartburn (as a symptom)
  • severe heartburn (as a symptom)
    (ợ nóng nghiêm trọng)
  • frequent heartburn (as a symptom)
    (ợ nóng thường xuyên)
  • mild heartburn (as a symptom)
    (ợ nóng nhẹ)
Verb + heartburn (as a symptom)
  • experience heartburn (as a symptom)
    (trải qua cơn ợ nóng)
  • relieve heartburn (as a symptom)
    (giảm bớt chứng ợ nóng)
  • suffer from heartburn (as a symptom)
    (bị ợ nóng)

Idioms

  • to give someone heartburn

    làm ai đó lo lắng, bực bội

    "His constant complaining is giving me heartburn."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn khiến tôi rất bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartburn (as a symptom)

noun
Lật mặt

Cảm giác nóng rát ở ngực, gây ra bởi axit dạ dày trào ngược lên thực quản.

"She experienced heartburn after eating a large, fatty meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have had heartburn for three hours.
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã bị ợ nóng trong ba tiếng.
Phủ định
I won't have had heartburn after taking this medicine.
Tôi sẽ không còn bị ợ nóng sau khi uống thuốc này.
Nghi vấn
Will you have had heartburn before the antacid starts working?
Bạn sẽ bị ợ nóng trước khi thuốc kháng axit bắt đầu có tác dụng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartburn (as a symptom)".

Thuốc trị ợ nóng

Ở phương Tây, có rất nhiều loại thuốc không cần kê đơn (over-the-counter) để điều trị ợ nóng, như antacids (thuốc kháng axit) và proton pump inhibitors (thuốc ức chế bơm proton). Mọi người thường tự mua và sử dụng khi bị ợ nóng nhẹ.