heartburn (as a symptom)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A burning sensation in the chest, caused by stomach acid refluxing into the esophagus.
Vietnamese Meaning
Cảm giác nóng rát ở ngực, gây ra bởi axit dạ dày trào ngược lên thực quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced heartburn after eating a large, fatty meal."
"Cô ấy bị ợ nóng sau khi ăn một bữa ăn lớn và nhiều dầu mỡ."
-
"If you experience heartburn frequently, you should consult a doctor."
"Nếu bạn bị ợ nóng thường xuyên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."
-
"Heartburn can be a symptom of a more serious condition."
"Ợ nóng có thể là một triệu chứng của một tình trạng nghiêm trọng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heartburn thường xảy ra sau khi ăn no hoặc ăn các loại thức ăn cay, nhiều dầu mỡ. Nó khác với đau tim (heart attack), mặc dù cảm giác có thể tương tự nhau. Heartburn là một triệu chứng, không phải là một bệnh.
Prepositions
* 'Heartburn from eating spicy food': mô tả nguyên nhân gây ra chứng ợ nóng. * 'Heartburn with acid reflux': mô tả sự đi kèm của ợ nóng với trào ngược axit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe heartburn (as a symptom) (ợ nóng nghiêm trọng)
-
frequent heartburn (as a symptom) (ợ nóng thường xuyên)
-
mild heartburn (as a symptom) (ợ nóng nhẹ)
-
experience heartburn (as a symptom) (trải qua cơn ợ nóng)
-
relieve heartburn (as a symptom) (giảm bớt chứng ợ nóng)
-
suffer from heartburn (as a symptom) (bị ợ nóng)
Idioms
-
to give someone heartburn
làm ai đó lo lắng, bực bội
"His constant complaining is giving me heartburn."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn khiến tôi rất bực bội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heartburn (as a symptom)
nounCảm giác nóng rát ở ngực, gây ra bởi axit dạ dày trào ngược lên thực quản.
"She experienced heartburn after eating a large, fatty meal."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, she will have had heartburn for three hours. |
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã bị ợ nóng trong ba tiếng. |
| Phủ định | I won't have had heartburn after taking this medicine. |
Tôi sẽ không còn bị ợ nóng sau khi uống thuốc này. |
| Nghi vấn | Will you have had heartburn before the antacid starts working? |
Bạn sẽ bị ợ nóng trước khi thuốc kháng axit bắt đầu có tác dụng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartburn (as a symptom)".
