(Top Banner Ad)
proton pump inhibitor (ppi)
C1
Danh từ C1 Y học

proton pump inhibitor (ppi)

UK: /ˈprəʊtɒn pʌmp ɪnˈhɪbɪtər/ • US: /ˈproʊtɑːn pʌmp ɪnˈhɪbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế bơm proton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that reduces gastric acid production by inhibiting the hydrogen-potassium ATPase enzyme system (the 'proton pump') of the gastric parietal cells.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc làm giảm sản xuất axit dạ dày bằng cách ức chế hệ thống enzyme hydrogen-kali ATPase (còn gọi là 'bơm proton') của tế bào thành dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a proton pump inhibitor for my acid reflux."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc ức chế bơm proton cho chứng trào ngược axit của tôi."

  • "PPIs are commonly used to treat heartburn."

    "PPI thường được sử dụng để điều trị chứng ợ nóng."

  • "Long-term use of PPIs may increase the risk of bone fractures."

    "Sử dụng PPI lâu dài có thể làm tăng nguy cơ gãy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit Ức chế, ngăn chặn
Noun inhibition Sự ức chế, sự ngăn chặn
Adjective inhibitory Có tính ức chế, ngăn chặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōtos
English
proton
Dutch
pomp
English
pump
Latin
inhibere
English
inhibitor
Modern English
proton pump inhibitor

Sự ra đời của một loại thuốc đặc trị

Cụm từ 'proton pump inhibitor' (thuốc ức chế bơm proton) là một thuật ngữ khoa học mô tả một nhóm thuốc làm giảm sản xuất axit dạ dày. 'Proton' từ tiếng Hy Lạp 'prōtos' có nghĩa là 'đầu tiên'. 'Pump' (bơm) là một cơ chế vận chuyển. 'Inhibitor' (chất ức chế) có nghĩa là chất làm chậm hoặc ngăn chặn một quá trình. Kết hợp lại, chúng mô tả cách những loại thuốc này hoạt động: chúng ngăn chặn các 'bơm proton' trong tế bào dạ dày, vốn là những 'công tắc' sản xuất axit, giúp điều trị hiệu quả các bệnh như trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và loét dạ dày.

Usage Note

PPIs là một nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh liên quan đến axit dạ dày như loét dạ dày tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và hội chứng Zollinger-Ellison. Chúng hiệu quả hơn so với thuốc kháng histamine H2 trong việc giảm sản xuất axit dạ dày. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ như tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu hụt vitamin B12 và loãng xương.

Prepositions

for in to

‘for’ (điều trị bệnh gì), ‘in’ (trong bối cảnh nào), ‘to’ (liên quan đến cái gì). Ví dụ: PPIs are used *for* treating GERD. PPIs are effective *in* reducing acid production. The risk is related *to* long term use.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proton pump inhibitor (ppi)
  • potent potent proton pump inhibitor (ppi)
    (thuốc ức chế bơm proton mạnh)
  • effective effective proton pump inhibitor (ppi)
    (thuốc ức chế bơm proton hiệu quả)
  • long-term long-term proton pump inhibitor (ppi) use
    (việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton dài hạn)
  • daily daily proton pump inhibitor (ppi)
    (thuốc ức chế bơm proton dùng hàng ngày)
  • prescription prescription proton pump inhibitor (ppi)
    (thuốc ức chế bơm proton kê đơn)
Verb + proton pump inhibitor (ppi)
  • prescribe prescribe a proton pump inhibitor (ppi)
    (kê đơn thuốc ức chế bơm proton)
  • take take a proton pump inhibitor (ppi)
    (uống thuốc ức chế bơm proton)
  • discontinue discontinue a proton pump inhibitor (ppi)
    (ngừng sử dụng thuốc ức chế bơm proton)
  • start start a proton pump inhibitor (ppi)
    (bắt đầu dùng thuốc ức chế bơm proton)
proton pump inhibitor (ppi) + Noun
  • therapy proton pump inhibitor (ppi) therapy
    (liệu pháp thuốc ức chế bơm proton)
  • use proton pump inhibitor (ppi) use
    (việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton)
  • class proton pump inhibitor (ppi) class
    (nhóm thuốc ức chế bơm proton)
  • side effects proton pump inhibitor (ppi) side effects
    (tác dụng phụ của thuốc ức chế bơm proton)

Idioms

  • PPI holiday

    Kỳ nghỉ PPI (giai đoạn tạm ngừng sử dụng thuốc ức chế bơm proton để đánh giá lại nhu cầu hoặc giảm liều)

    "Patients on long-term PPIs might be recommended a 'PPI holiday' to see if their symptoms return."

    (Bệnh nhân dùng PPI dài ngày có thể được khuyến nghị 'kỳ nghỉ PPI' để xem liệu các triệu chứng của họ có quay trở lại không.)

  • PPI-associated risks

    Các rủi ro liên quan đến PPI

    "Healthcare providers should be aware of PPI-associated risks, especially in elderly patients."

    (Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên nhận thức về các rủi ro liên quan đến PPI, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi.)

  • PPI cessation

    Việc ngừng sử dụng PPI

    "Gradual PPI cessation is often recommended to avoid rebound acid secretion."

    (Việc ngừng PPI dần dần thường được khuyến nghị để tránh hiện tượng trào ngược axit hồi ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proton pump inhibitor (ppi)

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc làm giảm sản xuất axit dạ dày bằng cách ức chế hệ thống enzyme hydrogen-kali ATPase (còn gọi là 'bơm proton') của tế bào thành dạ dày.

"The doctor prescribed a proton pump inhibitor for my acid reflux."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proton pump inhibitor (ppi)".

Sự phổ biến và vấn nạn lạm dụng

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng rộng rãi và thường xuyên trong nhiều năm, đôi khi không có sự giám sát y tế phù hợp. Do chúng có sẵn không cần kê đơn và hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng như ợ nóng, nhiều người đã sử dụng chúng quá mức hoặc trong thời gian dài không cần thiết. Điều này làm dấy lên lo ngại về các tác dụng phụ tiềm ẩn khi dùng thuốc lâu dài và vấn đề kê đơn quá mức.

Cứu cánh cho người bệnh trào ngược dạ dày

PPI đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị các rối loạn tiêu hóa liên quan đến axit, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người mắc các tình trạng như bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và loét dạ dày. Nhờ PPI, bệnh nhân có thể kiểm soát các triệu chứng mãn tính một cách hiệu quả, giúp họ sống thoải mái hơn.