gesticulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.
Vietnamese Meaning
Sự khoa chân múa tay, điệu bộ, cử chỉ (thường là cường điệu, kịch tính) khi nói chuyện, dùng thay cho lời nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was full of passion and gesticulation."
"Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy nhiệt huyết và đi kèm với những cử chỉ khoa trương."
-
"The politician is known for his dramatic gesticulation while giving speeches."
"Nhà chính trị gia này nổi tiếng với những cử chỉ khoa trương khi phát biểu."
-
"Sometimes gesticulation can be more expressive than words."
"Đôi khi, cử chỉ có thể diễn đạt nhiều hơn lời nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gesticulation thường mang ý nghĩa là những cử chỉ tay chân được sử dụng một cách có ý thức và có thể là phóng đại để truyền đạt ý hoặc cảm xúc. Nó khác với những cử động tự nhiên, vô thức mà chúng ta làm khi nói chuyện. Nó có thể được coi là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'gesticulation' thường mô tả hành động đi kèm với cử chỉ. Ví dụ: 'He spoke with gesticulation.' có nghĩa là anh ta vừa nói vừa khoa chân múa tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild gesticulations (những cử chỉ tay chân mãnh liệt/thô bạo)
-
animated animated gesticulations (những cử chỉ tay chân sống động/linh hoạt)
-
exaggerated exaggerated gesticulations (những cử chỉ tay chân khoa trương/phóng đại)
-
frantic frantic gesticulations (những cử chỉ tay chân điên cuồng/cuống cuồng)
-
make make gesticulations (thực hiện các cử chỉ tay chân)
-
accompany with accompany his speech with gesticulations (kèm theo bài nói của mình bằng những cử chỉ tay chân)
-
use use gesticulations (sử dụng cử chỉ tay chân)
Idioms
-
with much gesticulation
với nhiều cử chỉ tay chân, với nhiều điệu bộ
"He explained the situation with much gesticulation, trying to make his point clear."
(Anh ấy giải thích tình hình với nhiều cử chỉ tay chân, cố gắng làm rõ ý của mình.)
-
a flurry of gesticulations
một loạt/tràng các cử chỉ tay chân
"The speaker conveyed her excitement through a flurry of gesticulations."
(Người nói thể hiện sự phấn khích của mình qua một loạt các cử chỉ tay chân.)
-
wild gesticulations
những cử chỉ tay chân mãnh liệt/thô bạo/điên cuồng (thường thể hiện sự tức giận, phấn khích)
"His wild gesticulations caught everyone's attention during the heated debate."
(Những cử chỉ tay chân mãnh liệt của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong cuộc tranh luận nảy lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gesticulation
NounSự khoa chân múa tay, điệu bộ, cử chỉ (thường là cường điệu, kịch tính) khi nói chuyện, dùng thay cho lời nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
"His speech was full of passion and gesticulation."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood the local customs better, he wouldn't need so much gesticulation to communicate. |
Nếu anh ấy hiểu phong tục địa phương hơn, anh ấy sẽ không cần phải khoa tay múa chân nhiều để giao tiếp đến vậy. |
| Phủ định | If she weren't so expressive, her gesticulation wouldn't be so distracting during the presentation. |
Nếu cô ấy không quá biểu cảm, việc khoa tay múa chân của cô ấy sẽ không gây mất tập trung trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would they understand the play better if the actors used more gesticulation? |
Liệu họ có hiểu vở kịch hơn nếu các diễn viên khoa tay múa chân nhiều hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His gesticulation was quite distracting during the presentation. |
Cử chỉ của anh ấy khá gây xao nhãng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Isn't her gesticulation a bit exaggerated for such a small story? |
Cử chỉ của cô ấy có phải hơi cường điệu quá cho một câu chuyện nhỏ như vậy không? |
| Nghi vấn | Is their constant gesticulation part of their cultural expression? |
Cử chỉ liên tục của họ có phải là một phần của biểu hiện văn hóa của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesticulation".
