(Top Banner Ad)
gesticulation
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

gesticulation

UK: /dʒɛˌstɪkjuˈleɪʃən/ • US: /dʒɛˌstɪkjuˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoa chân múa tay điệu bộ cử chỉ (khi nói)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.

Vietnamese Meaning

Sự khoa chân múa tay, điệu bộ, cử chỉ (thường là cường điệu, kịch tính) khi nói chuyện, dùng thay cho lời nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of passion and gesticulation."

    "Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy nhiệt huyết và đi kèm với những cử chỉ khoa trương."

  • "The politician is known for his dramatic gesticulation while giving speeches."

    "Nhà chính trị gia này nổi tiếng với những cử chỉ khoa trương khi phát biểu."

  • "Sometimes gesticulation can be more expressive than words."

    "Đôi khi, cử chỉ có thể diễn đạt nhiều hơn lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gesticulate Ra hiệu, làm điệu bộ (bằng tay, cơ thể) để bày tỏ ý hoặc cảm xúc.
Noun gesture Cử chỉ, điệu bộ; sự ra hiệu; hành động biểu lộ ý định hoặc tình cảm.
Verb gesture Làm cử chỉ, ra hiệu (bằng tay hoặc đầu) để diễn đạt.
Adjective gestural Thuộc về cử chỉ, bằng cử chỉ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gesticulatio
English
gesticulation

Nguồn gốc La Mã của 'gesticulation'

Từ 'gesticulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gesticulatio', có nghĩa là 'hành động tạo cử chỉ' hoặc 'ra hiệu'. Nó lại xuất phát từ động từ 'gesticulari' ('làm cử chỉ') và sâu hơn nữa là từ 'gestus' ('cử chỉ, dáng điệu'), mà bản thân từ này lại là phân từ quá khứ của 'gerere' ('mang, thực hiện'). Do đó, 'gesticulation' mang ý nghĩa gốc là 'thực hiện cử chỉ bằng tay và cơ thể để thể hiện ý nghĩ hoặc cảm xúc'.

Usage Note

Gesticulation thường mang ý nghĩa là những cử chỉ tay chân được sử dụng một cách có ý thức và có thể là phóng đại để truyền đạt ý hoặc cảm xúc. Nó khác với những cử động tự nhiên, vô thức mà chúng ta làm khi nói chuyện. Nó có thể được coi là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'gesticulation' thường mô tả hành động đi kèm với cử chỉ. Ví dụ: 'He spoke with gesticulation.' có nghĩa là anh ta vừa nói vừa khoa chân múa tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gesticulation
  • wild wild gesticulations
    (những cử chỉ tay chân mãnh liệt/thô bạo)
  • animated animated gesticulations
    (những cử chỉ tay chân sống động/linh hoạt)
  • exaggerated exaggerated gesticulations
    (những cử chỉ tay chân khoa trương/phóng đại)
  • frantic frantic gesticulations
    (những cử chỉ tay chân điên cuồng/cuống cuồng)
Verb + gesticulation
  • make make gesticulations
    (thực hiện các cử chỉ tay chân)
  • accompany with accompany his speech with gesticulations
    (kèm theo bài nói của mình bằng những cử chỉ tay chân)
  • use use gesticulations
    (sử dụng cử chỉ tay chân)

Idioms

  • with much gesticulation

    với nhiều cử chỉ tay chân, với nhiều điệu bộ

    "He explained the situation with much gesticulation, trying to make his point clear."

    (Anh ấy giải thích tình hình với nhiều cử chỉ tay chân, cố gắng làm rõ ý của mình.)

  • a flurry of gesticulations

    một loạt/tràng các cử chỉ tay chân

    "The speaker conveyed her excitement through a flurry of gesticulations."

    (Người nói thể hiện sự phấn khích của mình qua một loạt các cử chỉ tay chân.)

  • wild gesticulations

    những cử chỉ tay chân mãnh liệt/thô bạo/điên cuồng (thường thể hiện sự tức giận, phấn khích)

    "His wild gesticulations caught everyone's attention during the heated debate."

    (Những cử chỉ tay chân mãnh liệt của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong cuộc tranh luận nảy lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gesticulation

Noun
Lật mặt

Sự khoa chân múa tay, điệu bộ, cử chỉ (thường là cường điệu, kịch tính) khi nói chuyện, dùng thay cho lời nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

"His speech was full of passion and gesticulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the local customs better, he wouldn't need so much gesticulation to communicate.
Nếu anh ấy hiểu phong tục địa phương hơn, anh ấy sẽ không cần phải khoa tay múa chân nhiều để giao tiếp đến vậy.
Phủ định
If she weren't so expressive, her gesticulation wouldn't be so distracting during the presentation.
Nếu cô ấy không quá biểu cảm, việc khoa tay múa chân của cô ấy sẽ không gây mất tập trung trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Would they understand the play better if the actors used more gesticulation?
Liệu họ có hiểu vở kịch hơn nếu các diễn viên khoa tay múa chân nhiều hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His gesticulation was quite distracting during the presentation.
Cử chỉ của anh ấy khá gây xao nhãng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Isn't her gesticulation a bit exaggerated for such a small story?
Cử chỉ của cô ấy có phải hơi cường điệu quá cho một câu chuyện nhỏ như vậy không?
Nghi vấn
Is their constant gesticulation part of their cultural expression?
Cử chỉ liên tục của họ có phải là một phần của biểu hiện văn hóa của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesticulation".

Vai trò của Cử Chỉ trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gesticulation' (làm cử chỉ tay chân) là một phần tự nhiên và quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh lời nói, thể hiện cảm xúc, hoặc mô tả một ý tưởng mà lời nói đơn thuần khó diễn tả hết. Mức độ và kiểu gesticulation có thể khác nhau giữa các quốc gia (ví dụ, người Ý nổi tiếng với việc sử dụng nhiều cử chỉ), nhưng nhìn chung, chúng giúp làm cho bài nói trở nên sống động và dễ hiểu hơn.

Biểu cảm và Giao tiếp Phi Ngôn ngữ

Gesticulation không chỉ là những chuyển động tay chân ngẫu nhiên; chúng thường là dấu hiệu của cảm xúc và sự tham gia tích cực vào cuộc trò chuyện. Một người nói chuyện tự tin và nhiệt huyết có thể sử dụng gesticulation để truyền tải năng lượng và sự thuyết phục. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức hoặc những cử chỉ không phù hợp có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc gây khó chịu trong một số bối cảnh trang trọng.