(Top Banner Ad)
gestural communication
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

gestural communication

UK: /ˈdʒestʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdʒɛstʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng cử chỉ truyền đạt bằng cử chỉ diễn tả bằng cử chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information or expressing thoughts and feelings through bodily gestures, postures, and facial expressions.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin hoặc diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc thông qua các cử chỉ, tư thế và biểu cảm trên khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deaf individuals often rely heavily on gestural communication to interact with the world."

    "Người khiếm thính thường dựa nhiều vào giao tiếp bằng cử chỉ để tương tác với thế giới."

  • "Effective gestural communication can improve understanding across cultures."

    "Giao tiếp bằng cử chỉ hiệu quả có thể cải thiện sự hiểu biết giữa các nền văn hóa."

  • "The use of hand gestures is a common form of gestural communication."

    "Sử dụng cử chỉ tay là một hình thức giao tiếp bằng cử chỉ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gesture cử chỉ, điệu bộ
Verb to gesture ra hiệu, làm điệu bộ
Adverb gesturally bằng cử chỉ, theo cách cử chỉ
Noun communication sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Verb to communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ gần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gestura
Old French
geste
English
gesture
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication
English
gestural
English
gestural communication

Nguồn gốc từ 'Gesture' và 'Communication'

Từ 'gesture' (cử chỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gerere' với nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'mang vác', sau đó phát triển thành 'gestura' ám chỉ cách thức hành động hoặc điệu bộ. Từ 'communication' (giao tiếp) cũng đến từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'gestural communication', nó mô tả một hình thức chia sẻ thông tin mà không dùng lời nói, mà bằng các cử chỉ cơ thể.

Sức mạnh của giao tiếp không lời

Giao tiếp cử chỉ là một hình thức truyền đạt thông điệp mạnh mẽ và cổ xưa, tồn tại trước cả ngôn ngữ nói. Nó giúp con người diễn đạt cảm xúc, ý định và thông tin phức tạp chỉ bằng các chuyển động cơ thể, nét mặt hay tư thế. Ngay cả khi rào cản ngôn ngữ xuất hiện, cử chỉ vẫn có thể bắc cầu, tạo ra sự hiểu biết nhất định giữa mọi người, cho thấy tầm quan trọng vượt thời gian của nó.

Usage Note

Gestural communication encompasses a wide range of non-verbal behaviors. It can be intentional or unintentional. It's vital in situations where verbal communication is limited or impossible, or to supplement verbal communication. Gestural communication can also be culturally specific; a gesture that is acceptable in one culture may be offensive in another. Phân biệt với 'body language' có phạm vi rộng hơn bao gồm cả các tín hiệu vô thức.

Prepositions

in through

‘In gestural communication’ thường dùng để nói về một khía cạnh nào đó của giao tiếp bằng cử chỉ (ví dụ: ‘In gestural communication, facial expressions play a key role.’). ‘Through gestural communication’ diễn tả việc giao tiếp bằng cử chỉ là phương tiện để đạt được mục đích gì (ví dụ: ‘They were able to establish a connection through gestural communication.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gestural communication
  • effective effective gestural communication
    (giao tiếp cử chỉ hiệu quả)
  • subtle subtle gestural communication
    (giao tiếp cử chỉ tinh tế)
  • spontaneous spontaneous gestural communication
    (giao tiếp cử chỉ tự phát)
  • clear clear gestural communication
    (giao tiếp cử chỉ rõ ràng)
Verb + gestural communication
  • use use gestural communication
    (sử dụng giao tiếp cử chỉ)
  • employ employ gestural communication
    (áp dụng giao tiếp cử chỉ)
  • rely on rely on gestural communication
    (dựa vào giao tiếp cử chỉ)
  • engage in engage in gestural communication
    (tham gia vào giao tiếp cử chỉ)
  • facilitate facilitate gestural communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp cử chỉ)
Noun + of + gestural communication
  • forms forms of gestural communication
    (các hình thức giao tiếp cử chỉ)
  • importance importance of gestural communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp cử chỉ)
  • role role of gestural communication
    (vai trò của giao tiếp cử chỉ)

Idioms

  • a barrier to gestural communication

    một rào cản đối với giao tiếp cử chỉ

    "Cultural differences can sometimes be a barrier to gestural communication."

    (Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể là một rào cản đối với giao tiếp cử chỉ.)

  • rely heavily on gestural communication

    phụ thuộc nhiều vào giao tiếp cử chỉ

    "In a noisy environment, people often rely heavily on gestural communication."

    (Trong môi trường ồn ào, mọi người thường phụ thuộc nhiều vào giao tiếp cử chỉ.)

  • master gestural communication

    nắm vững/làm chủ giao tiếp cử chỉ

    "Actors need to master gestural communication to convey emotions without words."

    (Diễn viên cần nắm vững giao tiếp cử chỉ để truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gestural communication

noun phrase
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin hoặc diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc thông qua các cử chỉ, tư thế và biểu cảm trên khuôn mặt.

"Deaf individuals often rely heavily on gestural communication to interact with the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gestural communication, which is often used by people with hearing impairments, is an effective way to convey meaning.
Giao tiếp bằng cử chỉ, thường được sử dụng bởi những người khiếm thính, là một cách hiệu quả để truyền đạt ý nghĩa.
Phủ định
The misinterpretation of gestural communication, which can vary across cultures, is not uncommon.
Sự hiểu lầm về giao tiếp bằng cử chỉ, có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, không phải là hiếm.
Nghi vấn
Is gestural communication, which includes body language and facial expressions, a skill that can be learned?
Giao tiếp bằng cử chỉ, bao gồm ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt, có phải là một kỹ năng có thể học được không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use gestural communication to bridge the language barrier.
Sử dụng giao tiếp bằng cử chỉ để vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Phủ định
Don't rely solely on gestural communication; learn some basic phrases too.
Đừng chỉ dựa vào giao tiếp bằng cử chỉ; hãy học một vài cụm từ cơ bản nữa.
Nghi vấn
Please demonstrate gestural communication, teaching me some signs.
Làm ơn trình diễn giao tiếp bằng cử chỉ, dạy tôi vài ký hiệu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestural communication".

Cử chỉ: Phổ quát và đặc thù văn hóa

Mặc dù một số cử chỉ cơ bản (như biểu hiện cảm xúc trên khuôn mặt) được công nhận trên toàn thế giới, nhiều cử chỉ khác lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo từng nền văn hóa. Ví dụ, cử chỉ 'ngón tay cái hướng lên' (thumbs-up) có thể mang ý nghĩa tích cực ở các nước phương Tây, nhưng lại bị coi là thô tục ở một số quốc gia Trung Đông hoặc Tây Phi. Hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa để tránh hiểu lầm khi giao tiếp đa văn hóa.

Tầm quan trọng trong các cộng đồng đặc biệt

Giao tiếp cử chỉ đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với cộng đồng người khiếm thính, với ngôn ngữ ký hiệu là một hệ thống giao tiếp cử chỉ phức tạp và đầy đủ. Ngoài ra, trong các tình huống như làm việc trong môi trường ồn ào (nhà máy, công trường), khi có rào cản ngôn ngữ, hoặc trong nghệ thuật biểu diễn (kịch câm, múa), giao tiếp cử chỉ trở thành công cụ không thể thiếu để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.