gesturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was gesturing wildly, trying to explain what had happened."
"Cô ấy đang khoa tay múa chân một cách dữ dội, cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra."
-
"He was gesturing for them to come closer."
"Anh ấy đang ra hiệu cho họ đến gần hơn."
-
"The conductor was gesturing to the orchestra."
"Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc bằng cử chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gesture | |
| Verb | gesture | |
| Adjective | gestural | |
| Verb | gesticulate | |
| Noun | gesticulation |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gesturing là dạng V-ing của động từ 'gesture'. Nó thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc làm chức năng như một danh động từ. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào việc sử dụng cử chỉ một cách có chủ ý để giao tiếp hoặc biểu đạt.
Prepositions
Gesturing *at* có thể mang nghĩa chỉ về một đối tượng hoặc người cụ thể. Gesturing *to* thường chỉ sự hướng dẫn hoặc ý đồ. Gesturing *towards* diễn tả hành động biểu thị một điều gì đó một cách gián tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start gesturing (bắt đầu ra hiệu/ra cử chỉ)
-
keep keep gesturing (tiếp tục ra hiệu/ra cử chỉ)
-
stop stop gesturing (ngừng ra hiệu/ra cử chỉ)
-
begin begin gesturing (bắt đầu ra hiệu/ra cử chỉ)
-
wildly gesturing wildly (ra hiệu một cách dữ dội, khoa tay múa chân loạn xạ)
-
frantically gesturing frantically (ra hiệu một cách điên cuồng, hoảng loạn)
-
vaguely gesturing vaguely (ra hiệu một cách mơ hồ)
-
expressively gesturing expressively (ra hiệu một cách biểu cảm)
-
for gesturing for silence (ra hiệu yêu cầu im lặng)
-
at gesturing at the map (ra hiệu/chỉ vào bản đồ)
-
towards gesturing towards the exit (ra hiệu/chỉ về phía lối ra)
Idioms
-
gesturing wildly
Khoa tay múa chân loạn xạ, ra hiệu một cách dữ dội (thường trong lúc bối rối, tức giận hoặc cố gắng thu hút sự chú ý)
"He was gesturing wildly, trying to explain what had happened."
(Anh ấy khoa tay múa chân loạn xạ, cố gắng giải thích điều gì đã xảy ra.)
-
gesturing for silence
Ra hiệu yêu cầu sự im lặng (thường bằng cách đưa ngón trỏ lên môi hoặc vẫy tay xuống)
"The librarian kept gesturing for silence, but the students were too loud."
(Thủ thư liên tục ra hiệu yêu cầu im lặng, nhưng các học sinh vẫn quá ồn ào.)
-
gesturing with one's hands
Dùng tay để ra hiệu, diễn đạt (một cách tự nhiên trong khi nói chuyện)
"She was gesturing with her hands as she passionately told the story."
(Cô ấy vừa nói vừa khoa tay múa chân khi kể câu chuyện một cách say sưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gesturing
Verb (gerund/present participle)Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
"She was gesturing wildly, trying to explain what had happened."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will gesture wildly to attract attention. |
Cô ấy sẽ ra hiệu một cách dữ dội để thu hút sự chú ý. |
| Phủ định | They are not going to gesture during the performance; they'll remain still. |
Họ sẽ không ra hiệu trong suốt buổi biểu diễn; họ sẽ giữ yên. |
| Nghi vấn | Will you gesture to the waiter to bring us the bill? |
Bạn sẽ ra hiệu cho người phục vụ mang hóa đơn đến cho chúng ta chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesturing".
