(Top Banner Ad)
gesturing
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Ngôn ngữ học

gesturing

UK: /ˈdʒestʃərɪŋ/ • US: /ˈdʒestʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoa tay múa chân ra hiệu bằng cử chỉ biểu thị bằng cử chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was gesturing wildly, trying to explain what had happened."

    "Cô ấy đang khoa tay múa chân một cách dữ dội, cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra."

  • "He was gesturing for them to come closer."

    "Anh ấy đang ra hiệu cho họ đến gần hơn."

  • "The conductor was gesturing to the orchestra."

    "Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc bằng cử chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gesture
Verb gesture
Adjective gestural
Verb gesticulate
Noun gesticulation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gestūra
English
gesture
English
gesturing

Từ Hành Động Đến Cử Chỉ

Từ 'gesturing' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'gerere' có nghĩa là 'mang, thực hiện hành động'. Từ đó sinh ra danh từ 'gestūra' để chỉ một cách thức hành động hoặc cử chỉ. Sau này, tiếng Anh đã tiếp nhận từ 'gesture' và dùng nó để diễn tả các chuyển động của cơ thể dùng để truyền đạt ý nghĩa. 'Gesturing' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'gesture'.

Usage Note

Gesturing là dạng V-ing của động từ 'gesture'. Nó thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc làm chức năng như một danh động từ. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào việc sử dụng cử chỉ một cách có chủ ý để giao tiếp hoặc biểu đạt.

Prepositions

at to towards

Gesturing *at* có thể mang nghĩa chỉ về một đối tượng hoặc người cụ thể. Gesturing *to* thường chỉ sự hướng dẫn hoặc ý đồ. Gesturing *towards* diễn tả hành động biểu thị một điều gì đó một cách gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gesturing
  • start start gesturing
    (bắt đầu ra hiệu/ra cử chỉ)
  • keep keep gesturing
    (tiếp tục ra hiệu/ra cử chỉ)
  • stop stop gesturing
    (ngừng ra hiệu/ra cử chỉ)
  • begin begin gesturing
    (bắt đầu ra hiệu/ra cử chỉ)
Adverb + gesturing
  • wildly gesturing wildly
    (ra hiệu một cách dữ dội, khoa tay múa chân loạn xạ)
  • frantically gesturing frantically
    (ra hiệu một cách điên cuồng, hoảng loạn)
  • vaguely gesturing vaguely
    (ra hiệu một cách mơ hồ)
  • expressively gesturing expressively
    (ra hiệu một cách biểu cảm)
Gesturing + Preposition
  • for gesturing for silence
    (ra hiệu yêu cầu im lặng)
  • at gesturing at the map
    (ra hiệu/chỉ vào bản đồ)
  • towards gesturing towards the exit
    (ra hiệu/chỉ về phía lối ra)

Idioms

  • gesturing wildly

    Khoa tay múa chân loạn xạ, ra hiệu một cách dữ dội (thường trong lúc bối rối, tức giận hoặc cố gắng thu hút sự chú ý)

    "He was gesturing wildly, trying to explain what had happened."

    (Anh ấy khoa tay múa chân loạn xạ, cố gắng giải thích điều gì đã xảy ra.)

  • gesturing for silence

    Ra hiệu yêu cầu sự im lặng (thường bằng cách đưa ngón trỏ lên môi hoặc vẫy tay xuống)

    "The librarian kept gesturing for silence, but the students were too loud."

    (Thủ thư liên tục ra hiệu yêu cầu im lặng, nhưng các học sinh vẫn quá ồn ào.)

  • gesturing with one's hands

    Dùng tay để ra hiệu, diễn đạt (một cách tự nhiên trong khi nói chuyện)

    "She was gesturing with her hands as she passionately told the story."

    (Cô ấy vừa nói vừa khoa tay múa chân khi kể câu chuyện một cách say sưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gesturing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

"She was gesturing wildly, trying to explain what had happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will gesture wildly to attract attention.
Cô ấy sẽ ra hiệu một cách dữ dội để thu hút sự chú ý.
Phủ định
They are not going to gesture during the performance; they'll remain still.
Họ sẽ không ra hiệu trong suốt buổi biểu diễn; họ sẽ giữ yên.
Nghi vấn
Will you gesture to the waiter to bring us the bill?
Bạn sẽ ra hiệu cho người phục vụ mang hóa đơn đến cho chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesturing".

Ngôn Ngữ Cơ Thể Khác Biệt Giữa Các Văn Hóa

Các cử chỉ có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo nền văn hóa. Ví dụ, trong khi dấu hiệu 'OK' (ngón cái và ngón trỏ tạo thành vòng tròn) được hiểu là 'ổn, được' ở các nước phương Tây, thì ở một số nơi như Brazil hoặc Trung Đông, nó có thể bị coi là một cử chỉ thô tục. Việc hiểu biết về các cử chỉ khác nhau là rất quan trọng để tránh hiểu lầm khi giao tiếp liên văn hóa.

Tầm Quan Trọng Của Cử Chỉ Trong Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Cử chỉ là một phần thiết yếu của giao tiếp phi ngôn ngữ, giúp bổ sung, nhấn mạnh hoặc thậm chí thay thế lời nói. Chúng có thể thể hiện cảm xúc, ý định hoặc thông tin một cách hiệu quả. Một người nói chuyện tự tin và lôi cuốn thường biết cách sử dụng cử chỉ một cách có chủ đích để thu hút người nghe và làm cho thông điệp của họ trở nên sống động hơn.