(Top Banner Ad)
Get a move on
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

Get a move on

UK: /ˌɡet ə ˈmuːv ɒn/ • US: /ˌɡɛt ə ˈmuːv ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Nhanh lên Khẩn trương lên Lẹ lên Mau lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hurry up; to start doing something more quickly.

Vietnamese Meaning

Nhanh lên; bắt đầu làm điều gì đó nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get a move on if we want to catch the train."

    "Chúng ta cần phải nhanh lên nếu muốn kịp chuyến tàu."

  • "Get a move on, we're late!"

    "Nhanh lên, chúng ta trễ rồi!"

  • "Come on, get a move on! The movie is about to start."

    "Thôi nào, nhanh lên! Phim sắp bắt đầu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun move sự di chuyển, động thái, nước đi (trong cờ)
Noun movement sự chuyển động, phong trào, cử động
Adjective movable có thể di chuyển được, động sản
Noun mover người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C)
get a move on
English (Hiện đại)
Get a move on

Nguồn gốc của 'Get a move on'

Cụm từ 'Get a move on' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ và trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó đơn giản là một cách diễn đạt khẩu ngữ, trực tiếp để yêu cầu ai đó nhanh chóng hành động hoặc tăng tốc độ. Từ 'move' ở đây ám chỉ sự di chuyển, hành động hoặc tiến triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thúc giục ai đó hành động nhanh hơn, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc hơi thiếu kiên nhẫn tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với 'hurry up', 'get a move on' có thể mang tính suồng sã và đời thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Urgency
  • really really get a move on
    (thực sự nhanh lên)
  • quickly quickly get a move on
    (nhanh chóng lên nào)
  • just just get a move on
    (chỉ cần nhanh lên thôi)
Common Imperative Phrases
  • Come on, Come on, get a move on!
    (Thôi nào, nhanh lên đi!)
  • We need to We need to get a move on.
    (Chúng ta cần phải nhanh lên.)
  • You'd better You'd better get a move on.
    (Tốt hơn hết là bạn nên nhanh lên đi.)

Idioms

  • Get a move on

    Nhanh lên, khẩn trương lên, làm cho xong nhanh chóng.

    "We're going to be late if you don't get a move on!"

    (Chúng ta sẽ bị trễ nếu bạn không nhanh lên!)

  • Come on, get a move on!

    Thôi nào, nhanh lên đi! (Dùng để hối thúc ai đó một cách thân mật)

    "Come on, get a move on! We have to leave in five minutes."

    (Thôi nào, nhanh lên đi! Chúng ta phải rời đi trong năm phút nữa.)

  • If we want to X, we need to get a move on.

    Nếu chúng ta muốn hoàn thành/làm X, chúng ta cần phải nhanh lên.

    "If we want to finish this project today, we need to get a move on."

    (Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này hôm nay, chúng ta cần phải nhanh lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get a move on

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nhanh lên; bắt đầu làm điều gì đó nhanh hơn.

"We need to get a move on if we want to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been getting a move on to catch the train, but they missed it anyway.
Họ đã hối hả để bắt kịp chuyến tàu, nhưng dù sao thì họ cũng lỡ mất.
Phủ định
She hadn't been getting a move on because she thought the meeting was canceled.
Cô ấy đã không vội vàng vì cô ấy nghĩ cuộc họp đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had he been getting a move on before the boss arrived?
Anh ấy đã hối hả trước khi sếp đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get a move on".

Sự coi trọng thời gian và hiệu quả

Cụm từ 'Get a move on' phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, nơi thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá và sự đúng giờ, hiệu quả được đánh giá cao. Việc sử dụng cụm từ này thường mang tính trực tiếp, thể hiện sự cần thiết phải tăng tốc để đạt được mục tiêu hoặc tránh bị chậm trễ.

Ngữ khí giao tiếp trực tiếp

Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường thân mật hoặc công việc, 'Get a move on' là một cách nói trực tiếp và thẳng thắn để thúc giục. Nó cho thấy kỳ vọng về việc hành động nhanh chóng mà không cần rào đón, điều này phổ biến trong văn hóa giao tiếp trực diện của người nói tiếng Anh bản xứ, đôi khi có thể gây bất ngờ cho những người đến từ nền văn hóa gián tiếp hơn.