Get a move on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hurry up; to start doing something more quickly.
Vietnamese Meaning
Nhanh lên; bắt đầu làm điều gì đó nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get a move on if we want to catch the train."
"Chúng ta cần phải nhanh lên nếu muốn kịp chuyến tàu."
-
"Get a move on, we're late!"
"Nhanh lên, chúng ta trễ rồi!"
-
"Come on, get a move on! The movie is about to start."
"Thôi nào, nhanh lên! Phim sắp bắt đầu rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thúc giục ai đó hành động nhanh hơn, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc hơi thiếu kiên nhẫn tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với 'hurry up', 'get a move on' có thể mang tính suồng sã và đời thường hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really get a move on (thực sự nhanh lên)
-
quickly quickly get a move on (nhanh chóng lên nào)
-
just just get a move on (chỉ cần nhanh lên thôi)
-
Come on, Come on, get a move on! (Thôi nào, nhanh lên đi!)
-
We need to We need to get a move on. (Chúng ta cần phải nhanh lên.)
-
You'd better You'd better get a move on. (Tốt hơn hết là bạn nên nhanh lên đi.)
Idioms
-
Get a move on
Nhanh lên, khẩn trương lên, làm cho xong nhanh chóng.
"We're going to be late if you don't get a move on!"
(Chúng ta sẽ bị trễ nếu bạn không nhanh lên!)
-
Come on, get a move on!
Thôi nào, nhanh lên đi! (Dùng để hối thúc ai đó một cách thân mật)
"Come on, get a move on! We have to leave in five minutes."
(Thôi nào, nhanh lên đi! Chúng ta phải rời đi trong năm phút nữa.)
-
If we want to X, we need to get a move on.
Nếu chúng ta muốn hoàn thành/làm X, chúng ta cần phải nhanh lên.
"If we want to finish this project today, we need to get a move on."
(Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này hôm nay, chúng ta cần phải nhanh lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get a move on
Thành ngữ (Idiom)Nhanh lên; bắt đầu làm điều gì đó nhanh hơn.
"We need to get a move on if we want to catch the train."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been getting a move on to catch the train, but they missed it anyway. |
Họ đã hối hả để bắt kịp chuyến tàu, nhưng dù sao thì họ cũng lỡ mất. |
| Phủ định | She hadn't been getting a move on because she thought the meeting was canceled. |
Cô ấy đã không vội vàng vì cô ấy nghĩ cuộc họp đã bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Had he been getting a move on before the boss arrived? |
Anh ấy đã hối hả trước khi sếp đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get a move on".
