Shake a leg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hurry up; to move faster.
Vietnamese Meaning
Nhanh lên; khẩn trương; di chuyển nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shake a leg, we're going to be late!"
"Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!"
-
"We need to shake a leg if we want to catch the train."
"Chúng ta cần phải nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"Shake a leg! The movie is about to start."
"Nhanh lên! Phim sắp bắt đầu rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shake | rung, lắc, lay |
| Noun | shake | cú rung, sự lắc, cái bắt tay |
| Noun | shaker | bình lắc, người làm rung |
| Adjective | shaky | lung lay, run rẩy, không vững |
| Noun | leg | chân (của người hoặc động vật), chân (bàn ghế), chặng đường |
| Adjective | legless | không chân; (thông tục) say bí tỉ |
| Noun | legroom | chỗ để chân (trong xe, máy bay) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để thúc giục ai đó làm gì đó nhanh hơn. Mang tính thân mật, suồng sã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Come on Come on, shake a leg! (Nhanh lên nào, khẩn trương lên!)
-
Let's Let's shake a leg, or we'll be late. (Chúng ta nhanh lên đi, nếu không sẽ trễ đấy.)
-
You'd better You'd better shake a leg if you want to catch that train. (Bạn nên nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu đó.)
Idioms
-
Shake a leg
Nhanh lên!, Khẩn trương lên!, Tức tốc!
"We need to shake a leg if we want to get a good seat."
(Chúng ta cần nhanh chân lên nếu muốn có chỗ ngồi tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Shake a leg
Thành ngữNhanh lên; khẩn trương; di chuyển nhanh hơn.
"Shake a leg, we're going to be late!"
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to shake a leg if we want to catch the train. |
Chúng ta cần nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu. |
| Phủ định | Don't shake a leg so quickly, you might fall! |
Đừng vội vàng quá, bạn có thể ngã! |
| Nghi vấn | Will you shake a leg and finish your homework? |
Bạn có chịu nhanh lên và hoàn thành bài tập về nhà không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am shaking a leg to catch the bus because I'm already late. |
Tôi đang nhanh chân để bắt xe buýt vì tôi đã trễ rồi. |
| Phủ định | They are not shaking a leg; they seem to have plenty of time to spare. |
Họ không hề nhanh chân; có vẻ như họ có rất nhiều thời gian rảnh. |
| Nghi vấn | Is she shaking a leg to finish the project before the deadline? |
Cô ấy có đang nhanh chân để hoàn thành dự án trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shake a leg".
