(Top Banner Ad)
Shake a leg
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp thông thường

Shake a leg

UK: /ʃeɪk ə lɛɡ/ • US: /ʃeɪk ə lɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

Nhanh lên Khẩn trương Nhanh chân lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hurry up; to move faster.

Vietnamese Meaning

Nhanh lên; khẩn trương; di chuyển nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shake a leg, we're going to be late!"

    "Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!"

  • "We need to shake a leg if we want to catch the train."

    "Chúng ta cần phải nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "Shake a leg! The movie is about to start."

    "Nhanh lên! Phim sắp bắt đầu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay
Noun shake cú rung, sự lắc, cái bắt tay
Noun shaker bình lắc, người làm rung
Adjective shaky lung lay, run rẩy, không vững
Noun leg chân (của người hoặc động vật), chân (bàn ghế), chặng đường
Adjective legless không chân; (thông tục) say bí tỉ
Noun legroom chỗ để chân (trong xe, máy bay)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scacan
Old Norse
leggr
English (late 18th - early 19th century)
shake a leg

Nguồn gốc của 'Shake a leg'

Cụm từ 'Shake a leg' có nghĩa là 'nhanh lên!' hoặc 'khẩn trương lên!'. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng thường được cho là xuất phát từ ngữ cảnh quân đội hoặc hải quân vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, khi các thủy thủ hoặc binh lính được gọi dậy nhanh chóng. Một câu chuyện khác cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ việc các vũ công được yêu cầu 'lắc chân' để bắt đầu khiêu vũ nhanh chóng. Dù thế nào, ý nghĩa cơ bản vẫn là hành động nhanh nhẹn, thúc giục.

Usage Note

Thường được dùng để thúc giục ai đó làm gì đó nhanh hơn. Mang tính thân mật, suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh lệnh hoặc gợi ý
  • Come on Come on, shake a leg!
    (Nhanh lên nào, khẩn trương lên!)
  • Let's Let's shake a leg, or we'll be late.
    (Chúng ta nhanh lên đi, nếu không sẽ trễ đấy.)
  • You'd better You'd better shake a leg if you want to catch that train.
    (Bạn nên nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu đó.)

Idioms

  • Shake a leg

    Nhanh lên!, Khẩn trương lên!, Tức tốc!

    "We need to shake a leg if we want to get a good seat."

    (Chúng ta cần nhanh chân lên nếu muốn có chỗ ngồi tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Shake a leg

Thành ngữ
Lật mặt

Nhanh lên; khẩn trương; di chuyển nhanh hơn.

"Shake a leg, we're going to be late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to shake a leg if we want to catch the train.
Chúng ta cần nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
Phủ định
Don't shake a leg so quickly, you might fall!
Đừng vội vàng quá, bạn có thể ngã!
Nghi vấn
Will you shake a leg and finish your homework?
Bạn có chịu nhanh lên và hoàn thành bài tập về nhà không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am shaking a leg to catch the bus because I'm already late.
Tôi đang nhanh chân để bắt xe buýt vì tôi đã trễ rồi.
Phủ định
They are not shaking a leg; they seem to have plenty of time to spare.
Họ không hề nhanh chân; có vẻ như họ có rất nhiều thời gian rảnh.
Nghi vấn
Is she shaking a leg to finish the project before the deadline?
Cô ấy có đang nhanh chân để hoàn thành dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shake a leg".

Sự khẩn trương thân mật

Trong văn hóa phương Tây, 'Shake a leg' là một cách thân mật, đôi khi hơi thiếu kiên nhẫn, để thúc giục ai đó hành động nhanh hơn. Nó ít trang trọng hơn 'Hurry up!' và thường được dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Nó ngụ ý một cử động nhanh nhẹn, năng động.

Liên kết với các hoạt động thể chất

Cụm từ này gợi lên hình ảnh chân đang di chuyển, có thể liên quan đến việc nhảy múa hoặc chạy. Điều này nhấn mạnh khía cạnh thể chất của việc 'nhanh lên', khác với các cụm từ thúc giục trừu tượng hơn. Nó thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự chủ động chứ không phải chỉ trích sự chậm trễ.