look lively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear energetic, cheerful, and enthusiastic; to act quickly and with vigor.
Vietnamese Meaning
Trông hoạt bát, vui vẻ, và nhiệt tình; hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come on, team, look lively! We need to finish this project on time."
"Nào, cả đội, hãy hoạt bát lên! Chúng ta cần hoàn thành dự án này đúng thời hạn."
-
"The coach told the players to look lively after their poor performance in the first half."
"Huấn luyện viên bảo các cầu thủ hãy hoạt bát lên sau màn trình diễn tệ hại trong hiệp một."
-
"Look lively, everyone! The boss is coming."
"Mọi người hãy nhanh nhẹn lên! Sếp đến rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, trông, xem |
| Noun | look | cái nhìn, vẻ bề ngoài |
| Noun | outlook | quan điểm, viễn cảnh |
| Adjective | good-looking | ưa nhìn, đẹp trai/gái |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi, nhanh nhẹn |
| Noun | liveliness | sự sống động, sự sôi nổi |
| Adverb | livelily | một cách sống động/sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó thể hiện sự năng động và nhiệt huyết hơn trong một tình huống cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa yêu cầu, khuyến nghị hoặc thậm chí là một chút áp lực nhẹ. So với các từ đồng nghĩa như 'cheer up' (vui lên) hay 'be energetic' (hãy năng động), 'look lively' nhấn mạnh vào việc thể hiện ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Look lively! Look lively! (Nhanh nhẹn lên! / Tỉnh táo lên!)
-
Come on, look lively! Come on, look lively! (Thôi nào, nhanh nhẹn lên!)
-
You'd better You'd better look lively. (Tốt hơn hết là bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên.)
-
tell someone to tell someone to look lively (bảo ai đó nhanh nhẹn/tỉnh táo lên)
-
need to need to look lively (cần phải nhanh nhẹn/tỉnh táo)
Idioms
-
Look lively!
Nhanh lên! / Khẩn trương lên! / Tỉnh táo lên! (Dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh chóng hoặc trở nên năng động, tập trung hơn.)
"We need to finish this report by lunch, so look lively!"
(Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước bữa trưa, nên nhanh nhẹn lên!)
-
You'd better look lively.
Bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên. (Một lời cảnh báo hoặc lời khuyên rằng ai đó nên hành động nhanh hoặc chú ý hơn để tránh hậu quả tiêu cực.)
"The boss is coming to check on our progress; you'd better look lively if you want to make a good impression."
(Sếp sắp đến kiểm tra tiến độ rồi; bạn nên nhanh nhẹn lên nếu muốn tạo ấn tượng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look lively
Cụm động từTrông hoạt bát, vui vẻ, và nhiệt tình; hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.
"Come on, team, look lively! We need to finish this project on time."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers, who looked lively and energetic, captivated the audience. |
Các vũ công, những người trông hoạt bát và tràn đầy năng lượng, đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | The performers, who did not look lively at all, disappointed the crowd. |
Những người biểu diễn, những người trông không hề hoạt bát, đã làm khán giả thất vọng. |
| Nghi vấn | Did the athletes, who look lively before the competition, actually win? |
Những vận động viên trông hoạt bát trước cuộc thi, có thực sự đã thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look lively".
