(Top Banner Ad)
look lively
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

look lively

UK: /lʊk ˈlaɪvli/ • US: /lʊk ˈlaɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn lên hoạt bát lên tươi tỉnh lên hăng hái lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear energetic, cheerful, and enthusiastic; to act quickly and with vigor.

Vietnamese Meaning

Trông hoạt bát, vui vẻ, và nhiệt tình; hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come on, team, look lively! We need to finish this project on time."

    "Nào, cả đội, hãy hoạt bát lên! Chúng ta cần hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "The coach told the players to look lively after their poor performance in the first half."

    "Huấn luyện viên bảo các cầu thủ hãy hoạt bát lên sau màn trình diễn tệ hại trong hiệp một."

  • "Look lively, everyone! The boss is coming."

    "Mọi người hãy nhanh nhẹn lên! Sếp đến rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông, xem
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective good-looking ưa nhìn, đẹp trai/gái
Adjective lively sống động, sôi nổi, nhanh nhẹn
Noun liveliness sự sống động, sự sôi nổi
Adverb livelily một cách sống động/sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian (look)
Proto-Germanic
*līflijaz
Old English
līflīc (lively)

Nguồn gốc của 'Look Lively'

Cụm từ 'look lively' không phải là một thành ngữ cổ xưa mà phát triển từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Look' có nghĩa là 'trông, nhìn' và 'lively' có nghĩa là 'đầy sức sống, nhanh nhẹn'. Khi kết hợp, 'look lively' ban đầu mang ý nghĩa 'trông có vẻ đầy năng lượng' hoặc 'hành động như thể bạn tràn đầy sức sống'. Theo thời gian, nó dần trở thành một mệnh lệnh hoặc lời khuyên thúc giục ai đó 'nhanh nhẹn lên', 'tỉnh táo lên' hoặc 'khẩn trương lên', nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng hoặc thể hiện sự nhiệt tình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó thể hiện sự năng động và nhiệt huyết hơn trong một tình huống cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa yêu cầu, khuyến nghị hoặc thậm chí là một chút áp lực nhẹ. So với các từ đồng nghĩa như 'cheer up' (vui lên) hay 'be energetic' (hãy năng động), 'look lively' nhấn mạnh vào việc thể hiện ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh lệnh / Gợi ý
  • Look lively! Look lively!
    (Nhanh nhẹn lên! / Tỉnh táo lên!)
  • Come on, look lively! Come on, look lively!
    (Thôi nào, nhanh nhẹn lên!)
  • You'd better You'd better look lively.
    (Tốt hơn hết là bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên.)
Động từ + to look lively
  • tell someone to tell someone to look lively
    (bảo ai đó nhanh nhẹn/tỉnh táo lên)
  • need to need to look lively
    (cần phải nhanh nhẹn/tỉnh táo)

Idioms

  • Look lively!

    Nhanh lên! / Khẩn trương lên! / Tỉnh táo lên! (Dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh chóng hoặc trở nên năng động, tập trung hơn.)

    "We need to finish this report by lunch, so look lively!"

    (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước bữa trưa, nên nhanh nhẹn lên!)

  • You'd better look lively.

    Bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên. (Một lời cảnh báo hoặc lời khuyên rằng ai đó nên hành động nhanh hoặc chú ý hơn để tránh hậu quả tiêu cực.)

    "The boss is coming to check on our progress; you'd better look lively if you want to make a good impression."

    (Sếp sắp đến kiểm tra tiến độ rồi; bạn nên nhanh nhẹn lên nếu muốn tạo ấn tượng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look lively

Cụm động từ
Lật mặt

Trông hoạt bát, vui vẻ, và nhiệt tình; hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.

"Come on, team, look lively! We need to finish this project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers, who looked lively and energetic, captivated the audience.
Các vũ công, những người trông hoạt bát và tràn đầy năng lượng, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The performers, who did not look lively at all, disappointed the crowd.
Những người biểu diễn, những người trông không hề hoạt bát, đã làm khán giả thất vọng.
Nghi vấn
Did the athletes, who look lively before the competition, actually win?
Những vận động viên trông hoạt bát trước cuộc thi, có thực sự đã thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look lively".

Sự coi trọng tốc độ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc các tình huống đòi hỏi hoàn thành nhiệm vụ, việc nhanh nhẹn, hiệu quả và phản ứng nhanh được đánh giá cao. Cụm từ 'look lively' phản ánh kỳ vọng này, thúc giục ai đó tăng tốc độ hoặc trở nên cảnh giác hơn để đáp ứng yêu cầu.

Phong cách giao tiếp trực tiếp

Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật và trực tiếp, đặc biệt dưới dạng mệnh lệnh. Nó thể hiện kỳ vọng về một hành động tức thì hoặc sự thay đổi trong thái độ, phản ánh phong cách giao tiếp thẳng thắn, nơi hiệu quả có thể được ưu tiên hơn sự lịch sự gián tiếp trong một số ngữ cảnh nhất định.