slow down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease speed; to reduce the rate at which something is happening or progressing.
Vietnamese Meaning
Giảm tốc độ; làm chậm lại tốc độ mà một cái gì đó đang diễn ra hoặc tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to slow down when you're driving in the rain."
"Bạn cần giảm tốc độ khi lái xe trong trời mưa."
-
"The economy has started to slow down."
"Nền kinh tế đã bắt đầu chậm lại."
-
"I told him to slow down, but he wouldn't listen."
"Tôi bảo anh ta giảm tốc độ, nhưng anh ta không chịu nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'slow down' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc giảm tốc độ di chuyển (ví dụ: xe cộ, người đi bộ), hoặc giảm tốc độ của một quá trình, hoạt động (ví dụ: nền kinh tế, cuộc trò chuyện). So với 'decelerate', 'slow down' thường được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn. 'Decelerate' mang tính kỹ thuật hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Prepositions
Khi 'slow down' đi với 'on', nó thường ám chỉ việc giảm nỗ lực hoặc cường độ trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Slow down on the project' nghĩa là làm việc với cường độ thấp hơn. Khi 'slow down' đi với 'with', nó thường ám chỉ việc có một yếu tố hoặc vấn đề gây ra sự chậm trễ. Ví dụ: 'The project slowed down with the lack of funding' nghĩa là dự án bị chậm lại do thiếu vốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually slow down (dần dần chậm lại)
-
drastically drastically slow down (chậm lại một cách đáng kể/cực kỳ)
-
significantly significantly slow down (chậm lại đáng kể)
-
suddenly suddenly slow down (đột ngột chậm lại)
-
need to need to slow down (cần phải chậm lại)
-
start to start to slow down (bắt đầu chậm lại)
-
begin to begin to slow down (bắt đầu chậm lại)
-
traffic traffic slows down (giao thông chậm lại)
-
economy economy slows down (nền kinh tế chậm lại)
-
heart rate heart rate slows down (nhịp tim chậm lại)
Idioms
-
Slow down and smell the roses
Sống chậm lại để tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, đừng quá vội vàng
"You're always working! You really need to slow down and smell the roses."
(Bạn lúc nào cũng làm việc! Bạn thực sự cần phải sống chậm lại và tận hưởng cuộc sống đi chứ.)
-
Slow down a bit / a little
Giảm tốc độ một chút, bớt vội vàng một chút
"Could you slow down a bit? I can't keep up with you."
(Bạn có thể đi chậm lại một chút không? Tôi không theo kịp bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow down
Verb (Intransitive/Transitive)Giảm tốc độ; làm chậm lại tốc độ mà một cái gì đó đang diễn ra hoặc tiến triển.
"You need to slow down when you're driving in the rain."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver had to slow down because the road was slippery. |
Người lái xe phải giảm tốc độ vì đường trơn trượt. |
| Phủ định | Even though he was late, he didn't slow down to enjoy the scenery. |
Mặc dù anh ấy trễ, anh ấy đã không giảm tốc độ để thưởng thức phong cảnh. |
| Nghi vấn | Will you slow down when you see the school ahead? |
Bạn sẽ giảm tốc độ khi bạn nhìn thấy trường học phía trước chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car is being slowed down by the driver. |
Chiếc xe đang bị làm chậm lại bởi người lái xe. |
| Phủ định | The process was not slowed down by the interruption. |
Quá trình không bị chậm lại bởi sự gián đoạn. |
| Nghi vấn | Will the train be slowed down due to the bad weather? |
Liệu tàu có bị làm chậm lại do thời tiết xấu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will slow down when I see a school. |
Tôi sẽ giảm tốc độ khi thấy trường học. |
| Phủ định | Why don't you slow down a bit? |
Tại sao bạn không giảm tốc độ một chút? |
| Nghi vấn | When will the car slow down? |
Khi nào xe ô tô sẽ giảm tốc độ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down".
