(Top Banner Ad)
slow down
A2
Verb (Intransitive/Transitive) A2 Tổng quát

slow down

UK: /sləʊ daʊn/ • US: /sloʊ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc độ chậm lại đi chậm lại làm chậm lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease speed; to reduce the rate at which something is happening or progressing.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ; làm chậm lại tốc độ mà một cái gì đó đang diễn ra hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to slow down when you're driving in the rain."

    "Bạn cần giảm tốc độ khi lái xe trong trời mưa."

  • "The economy has started to slow down."

    "Nền kinh tế đã bắt đầu chậm lại."

  • "I told him to slow down, but he wouldn't listen."

    "Tôi bảo anh ta giảm tốc độ, nhưng anh ta không chịu nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, chậm
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Adjective (comparative) slower chậm hơn
Adjective (superlative) slowest chậm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw
Old Norse
slær
Old English
dūne / ofdūne
English (late 18th C)
slow down

Nguồn gốc 'Slow down'

Cụm động từ 'slow down' được tạo thành từ 'slow' (chậm) và 'down' (xuống). 'Slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', nghĩa là lờ đờ, thiếu hoạt động. 'Down' cũng từ tiếng Anh cổ 'dūne' hoặc 'ofdūne', nghĩa là đi xuống. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa giảm tốc độ hoặc bớt vội vàng, xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm động từ 'slow down' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc giảm tốc độ di chuyển (ví dụ: xe cộ, người đi bộ), hoặc giảm tốc độ của một quá trình, hoạt động (ví dụ: nền kinh tế, cuộc trò chuyện). So với 'decelerate', 'slow down' thường được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn. 'Decelerate' mang tính kỹ thuật hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Prepositions

on with

Khi 'slow down' đi với 'on', nó thường ám chỉ việc giảm nỗ lực hoặc cường độ trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Slow down on the project' nghĩa là làm việc với cường độ thấp hơn. Khi 'slow down' đi với 'with', nó thường ám chỉ việc có một yếu tố hoặc vấn đề gây ra sự chậm trễ. Ví dụ: 'The project slowed down with the lack of funding' nghĩa là dự án bị chậm lại do thiếu vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slow down
  • gradually gradually slow down
    (dần dần chậm lại)
  • drastically drastically slow down
    (chậm lại một cách đáng kể/cực kỳ)
  • significantly significantly slow down
    (chậm lại đáng kể)
  • suddenly suddenly slow down
    (đột ngột chậm lại)
Verb + slow down
  • need to need to slow down
    (cần phải chậm lại)
  • start to start to slow down
    (bắt đầu chậm lại)
  • begin to begin to slow down
    (bắt đầu chậm lại)
Noun (subject) + slow down
  • traffic traffic slows down
    (giao thông chậm lại)
  • economy economy slows down
    (nền kinh tế chậm lại)
  • heart rate heart rate slows down
    (nhịp tim chậm lại)

Idioms

  • Slow down and smell the roses

    Sống chậm lại để tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, đừng quá vội vàng

    "You're always working! You really need to slow down and smell the roses."

    (Bạn lúc nào cũng làm việc! Bạn thực sự cần phải sống chậm lại và tận hưởng cuộc sống đi chứ.)

  • Slow down a bit / a little

    Giảm tốc độ một chút, bớt vội vàng một chút

    "Could you slow down a bit? I can't keep up with you."

    (Bạn có thể đi chậm lại một chút không? Tôi không theo kịp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow down

Verb (Intransitive/Transitive)
Lật mặt

Giảm tốc độ; làm chậm lại tốc độ mà một cái gì đó đang diễn ra hoặc tiến triển.

"You need to slow down when you're driving in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver had to slow down because the road was slippery.
Người lái xe phải giảm tốc độ vì đường trơn trượt.
Phủ định
Even though he was late, he didn't slow down to enjoy the scenery.
Mặc dù anh ấy trễ, anh ấy đã không giảm tốc độ để thưởng thức phong cảnh.
Nghi vấn
Will you slow down when you see the school ahead?
Bạn sẽ giảm tốc độ khi bạn nhìn thấy trường học phía trước chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is being slowed down by the driver.
Chiếc xe đang bị làm chậm lại bởi người lái xe.
Phủ định
The process was not slowed down by the interruption.
Quá trình không bị chậm lại bởi sự gián đoạn.
Nghi vấn
Will the train be slowed down due to the bad weather?
Liệu tàu có bị làm chậm lại do thời tiết xấu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will slow down when I see a school.
Tôi sẽ giảm tốc độ khi thấy trường học.
Phủ định
Why don't you slow down a bit?
Tại sao bạn không giảm tốc độ một chút?
Nghi vấn
When will the car slow down?
Khi nào xe ô tô sẽ giảm tốc độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down".

Phong trào Sống chậm (Slow Living Movement)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'slow down' gắn liền với 'Phong trào Sống chậm' (Slow Living). Đây là một triết lý khuyến khích con người giảm tốc độ cuộc sống hối hả, dành thời gian chất lượng cho bản thân, gia đình và cộng đồng, cũng như thưởng thức những khoảnh khắc giản dị, ý nghĩa thay vì chạy theo sự bận rộn.

Giảm căng thẳng và Chăm sóc bản thân

Việc 'slow down' thường được coi là một lời khuyên quan trọng để quản lý căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Trong một xã hội luôn đòi hỏi năng suất cao, việc tạm dừng, nghỉ ngơi, và dành thời gian cho các hoạt động thư giãn (như thiền, đọc sách, đi dạo) là điều cần thiết để cân bằng cuộc sống và tránh kiệt sức.