get away unscathed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To escape from a dangerous or unpleasant situation without being harmed or injured.
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the severity of the crash, all the passengers got away unscathed."
"Mặc dù vụ va chạm rất nghiêm trọng, tất cả hành khách đều thoát nạn mà không bị thương."
-
"The company managed to get away unscathed from the scandal."
"Công ty đã xoay sở để thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại gì."
-
"He walked away unscathed from the argument."
"Anh ấy rời khỏi cuộc tranh cãi mà không hề hấn gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scathe | tổn hại, sự thiệt hại (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Verb | scathe | làm hại, gây thiệt hại (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Adjective | scathing | gay gắt, chua cay, chỉ trích nặng nề (thường dùng để mô tả lời phê bình, bình luận) |
| Noun | unscathedness | tình trạng không hề hấn gì, không bị tổn thương (rất ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự may mắn khi tránh được những hậu quả tiêu cực. 'Get away' là một phrasal verb có nghĩa là trốn thoát hoặc rời đi, còn 'unscathed' là một trạng từ có nghĩa là không bị tổn thương. Cả cụm từ diễn tả việc thoát khỏi một tình huống xấu mà không gặp bất kỳ thiệt hại nào. Khác với 'escape', 'get away' thường ám chỉ một sự trốn tránh nhanh chóng hoặc bất ngờ. So với 'survive', 'get away unscathed' nhấn mạnh việc không bị tổn hại gì cả, trong khi 'survive' chỉ đơn giản là sống sót.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'from', nó thường chỉ rõ cái gì hoặc tình huống nào mà ai đó đã thoát khỏi mà không bị tổn hại. Ví dụ: 'He got away unscathed from the accident'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to manage to get away unscathed (xoay sở để thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
allow someone to allow someone to get away unscathed (cho phép ai đó thoát thân mà không bị tổn hại)
-
let someone let someone get away unscathed (để ai đó thoát thân mà không bị gì)
-
be lucky to be lucky to get away unscathed (may mắn thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
miraculously miraculously get away unscathed (thoát khỏi một cách thần kỳ mà không hề hấn gì)
-
completely completely get away unscathed (hoàn toàn thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
somehow somehow get away unscathed (bằng cách nào đó thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
remarkably remarkably get away unscathed (thoát khỏi một cách đáng kinh ngạc mà không hề hấn gì)
Idioms
-
Get away unscathed
Thoát khỏi hiểm nguy mà không bị thương tích hay tổn hại gì, nguyên vẹn.
"Despite the massive car crash, all passengers managed to get away unscathed."
(Mặc dù vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng, tất cả hành khách đều xoay sở thoát ra mà không hề hấn gì.)
-
To be lucky to get away unscathed
May mắn thoát khỏi tình huống nguy hiểm mà không bị thương tích.
"After the explosion, the workers were lucky to get away unscathed."
(Sau vụ nổ, những người công nhân đã may mắn thoát ra mà không bị thương tích gì.)
-
Miraculously get away unscathed
Thần kỳ thoát khỏi hiểm nguy mà không bị thương tổn.
"The climber fell hundreds of meters but miraculously got away unscathed."
(Người leo núi đã rơi hàng trăm mét nhưng một cách thần kỳ đã thoát khỏi mà không hề hấn gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get away unscathed
VerbThoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc bị thương.
"Despite the severity of the crash, all the passengers got away unscathed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get away unscathed".
