(Top Banner Ad)
get away unscathed
C1
Verb C1 General

get away unscathed

UK: /ɡet əˈweɪ ʌnˈskeɪðd/ • US: /ɡɛt əˈweɪ ʌnˈskeɪðd/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn vô sự thoát hiểm bình an vô sự tai qua nạn khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape from a dangerous or unpleasant situation without being harmed or injured.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the severity of the crash, all the passengers got away unscathed."

    "Mặc dù vụ va chạm rất nghiêm trọng, tất cả hành khách đều thoát nạn mà không bị thương."

  • "The company managed to get away unscathed from the scandal."

    "Công ty đã xoay sở để thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại gì."

  • "He walked away unscathed from the argument."

    "Anh ấy rời khỏi cuộc tranh cãi mà không hề hấn gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scathe tổn hại, sự thiệt hại (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Verb scathe làm hại, gây thiệt hại (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective scathing gay gắt, chua cay, chỉ trích nặng nề (thường dùng để mô tả lời phê bình, bình luận)
Noun unscathedness tình trạng không hề hấn gì, không bị tổn thương (rất ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Old English
aweg
Proto-Germanic
*skaþōną
Old English
scaðian
English
un- + scathe + -ed

Nguồn gốc của 'Get'

Nguồn gốc của 'get' khá thú vị, nó xuất phát từ động từ 'geta' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'lấy, đạt được, hoặc thậm chí là đoán'. Khi người Viking định cư ở Anh, từ này đã hòa nhập vào tiếng Anh cổ thành 'gietan', và rồi phát triển thành 'get' mà chúng ta dùng ngày nay, mang ý nghĩa rộng hơn như 'nhận, đạt được, đi'.

Giải mã 'Unscathed'

'Unscathed' có nghĩa là 'không bị thương tổn' và phần cốt lõi của nó là từ 'scathe'. 'Scathe' bắt nguồn từ 'scaðian' trong tiếng Anh cổ và có liên hệ với 'skaþōną' trong tiếng Proto-Germanic, đều mang ý nghĩa 'làm hại, gây thương tích'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', ghép lại tạo thành một từ mô tả trạng thái thoát khỏi nguy hiểm mà không hề hấn gì.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'get away unscathed' là sự kết hợp chặt chẽ giữa 'get away' (thoát khỏi, rời đi) và 'unscathed' (không hề hấn gì). 'Get away' bản thân nó đã là một động từ kép phổ biến. Khi kết hợp với 'unscathed', nó nhấn mạnh việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm một cách hoàn hảo, không để lại bất kỳ tổn hại nào, dù là về thể chất hay tinh thần, thường ngụ ý sự may mắn hoặc khéo léo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự may mắn khi tránh được những hậu quả tiêu cực. 'Get away' là một phrasal verb có nghĩa là trốn thoát hoặc rời đi, còn 'unscathed' là một trạng từ có nghĩa là không bị tổn thương. Cả cụm từ diễn tả việc thoát khỏi một tình huống xấu mà không gặp bất kỳ thiệt hại nào. Khác với 'escape', 'get away' thường ám chỉ một sự trốn tránh nhanh chóng hoặc bất ngờ. So với 'survive', 'get away unscathed' nhấn mạnh việc không bị tổn hại gì cả, trong khi 'survive' chỉ đơn giản là sống sót.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', nó thường chỉ rõ cái gì hoặc tình huống nào mà ai đó đã thoát khỏi mà không bị tổn hại. Ví dụ: 'He got away unscathed from the accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get away unscathed
  • manage to manage to get away unscathed
    (xoay sở để thoát khỏi mà không hề hấn gì)
  • allow someone to allow someone to get away unscathed
    (cho phép ai đó thoát thân mà không bị tổn hại)
  • let someone let someone get away unscathed
    (để ai đó thoát thân mà không bị gì)
  • be lucky to be lucky to get away unscathed
    (may mắn thoát khỏi mà không hề hấn gì)
Adverb + get away unscathed
  • miraculously miraculously get away unscathed
    (thoát khỏi một cách thần kỳ mà không hề hấn gì)
  • completely completely get away unscathed
    (hoàn toàn thoát khỏi mà không hề hấn gì)
  • somehow somehow get away unscathed
    (bằng cách nào đó thoát khỏi mà không hề hấn gì)
  • remarkably remarkably get away unscathed
    (thoát khỏi một cách đáng kinh ngạc mà không hề hấn gì)

Idioms

  • Get away unscathed

    Thoát khỏi hiểm nguy mà không bị thương tích hay tổn hại gì, nguyên vẹn.

    "Despite the massive car crash, all passengers managed to get away unscathed."

    (Mặc dù vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng, tất cả hành khách đều xoay sở thoát ra mà không hề hấn gì.)

  • To be lucky to get away unscathed

    May mắn thoát khỏi tình huống nguy hiểm mà không bị thương tích.

    "After the explosion, the workers were lucky to get away unscathed."

    (Sau vụ nổ, những người công nhân đã may mắn thoát ra mà không bị thương tích gì.)

  • Miraculously get away unscathed

    Thần kỳ thoát khỏi hiểm nguy mà không bị thương tổn.

    "The climber fell hundreds of meters but miraculously got away unscathed."

    (Người leo núi đã rơi hàng trăm mét nhưng một cách thần kỳ đã thoát khỏi mà không hề hấn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get away unscathed

Verb
Lật mặt

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

"Despite the severity of the crash, all the passengers got away unscathed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get away unscathed".

Văn hóa Sinh tồn và May mắn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'get away unscathed' thường gắn liền với những câu chuyện về sự sinh tồn, may mắn hoặc sự can thiệp của định mệnh. Nó phản ánh niềm hy vọng của con người khi đối mặt với nguy hiểm, rằng họ có thể vượt qua mà không phải chịu hậu quả đáng kể. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh kể chuyện về những người thoát chết trong gang tấc hoặc vượt qua thử thách khó khăn.

Phép ẩn dụ về sự Khéo léo/Khôn ngoan

Ngoài ý nghĩa thoát khỏi nguy hiểm vật lý, 'get away unscathed' còn có thể dùng để mô tả việc thoát khỏi một tình huống khó khăn, một cuộc tranh cãi, hoặc một vụ bê bối mà không bị tổn hại đến danh tiếng, sự nghiệp hay mối quan hệ. Điều này ngụ ý sự khéo léo, khả năng ứng phó hoặc đôi khi là may mắn của một người trong việc tránh né hậu quả tiêu cực.