(Top Banner Ad)
get off scot-free
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Pháp luật, Xã hội

get off scot-free

UK: /ˌɡet ˈɒf ˌskɒtˈfriː/ • US: /ˌɡet ˈɔf ˌskɑːtˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

thoát tội nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật vô sự tai qua nạn khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid punishment or consequences for a wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả cho một hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cheated on the exam, but he got off scot-free."

    "Anh ta gian lận trong kỳ thi, nhưng lại thoát tội."

  • "The politician was accused of corruption, but he got off scot-free due to his connections."

    "Chính trị gia bị cáo buộc tham nhũng, nhưng ông ta đã thoát tội nhờ các mối quan hệ của mình."

  • "It's unfair that he can get off scot-free after causing so much damage."

    "Thật bất công khi anh ta có thể thoát tội sau khi gây ra quá nhiều thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb scot-free không bị phạt, không phải trả giá; thoát tội
Noun (historical) scot thuế, khoản đóng góp (đặc biệt là thuế địa phương hoặc tiền phạt thời trung cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skot
Old French
escot
Middle English
scot
Old English
frēo
16th Century English
scot-free
17th-18th Century English
get off scot-free

Nguồn gốc của 'scot-free'

Cụm từ 'scot-free' có nguồn gốc từ từ 'scot' trong tiếng Anh cổ, bản thân từ này lại từ tiếng Old Norse và Old French, có nghĩa là 'khoản thuế, khoản đóng góp' hoặc 'tiền phạt'. Thời xưa, nếu bạn 'scot-free', tức là bạn không phải trả bất kỳ khoản thuế, tiền phạt hay đóng góp nào. Sau này, ý nghĩa của cụm từ mở rộng ra để chỉ việc thoát khỏi hình phạt, trách nhiệm hoặc hậu quả của một hành động sai trái mà không phải chịu bất kỳ tổn thất nào.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đáng lẽ phải bị trừng phạt vì một hành động sai trái, nhưng bằng cách nào đó lại tránh được hình phạt. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất bình hoặc không công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede or act upon
  • let let someone get off scot-free
    (để ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt mà không phải chịu trách nhiệm)
  • allow allow someone to get off scot-free
    (cho phép ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt mà không phải chịu trách nhiệm)
  • see see someone get off scot-free
    (chứng kiến ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt một cách dễ dàng)
Verbs expressing avoidance
  • manage to manage to get off scot-free
    (xoay sở để thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
  • expect to expect to get off scot-free
    (mong đợi được thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
  • try to try to get off scot-free
    (cố gắng thoát tội/thoát khỏi hình phạt)

Idioms

  • Let someone get off scot-free

    Để ai đó thoát tội mà không bị trừng phạt hoặc phải chịu hậu quả

    "The judge shouldn't let the criminals get off scot-free after all they've done."

    (Thẩm phán không nên để bọn tội phạm thoát tội dễ dàng sau tất cả những gì chúng đã làm.)

  • It's not fair to get off scot-free

    Không công bằng khi thoát tội mà không bị trừng phạt/phải trả giá

    "It's not fair that he got off scot-free despite breaking so many rules."

    (Thật không công bằng khi anh ta thoát tội mà không bị trừng phạt dù đã vi phạm nhiều quy tắc như vậy.)

  • You won't get off scot-free

    Bạn sẽ không thoát tội/thoát khỏi hậu quả đâu (lời cảnh báo)

    "Don't think you can cause trouble and get off scot-free; there will be consequences."

    (Đừng tưởng bạn có thể gây rắc rối mà thoát được nhé; sẽ có hậu quả đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get off scot-free

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả cho một hành vi sai trái.

"He cheated on the exam, but he got off scot-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the corrupt official got off scot-free angered the public.
Việc quan chức tham nhũng thoát tội hoàn toàn đã làm người dân phẫn nộ.
Phủ định
Whether the company will get off scot-free after the scandal is not yet known.
Liệu công ty có thoát tội hoàn toàn sau vụ bê bối hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he managed to get off scot-free after committing such a serious crime remains a mystery.
Tại sao anh ta có thể thoát tội sau khi phạm một tội nghiêm trọng như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding getting off scot-free after committing a crime should be a priority for the justice system.
Việc tránh thoát tội sau khi phạm tội nên là ưu tiên hàng đầu của hệ thống tư pháp.
Phủ định
He denies getting off scot-free despite strong evidence against him.
Anh ta phủ nhận việc thoát tội mặc dù có bằng chứng mạnh mẽ chống lại anh ta.
Nghi vấn
Is she considering letting the guilty get off scot-free?
Cô ấy có đang cân nhắc việc để người có tội thoát tội không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was gotten off scot-free by the corrupt judge.
Bằng chứng đã được vị thẩm phán tham nhũng cho qua một cách trắng trợn.
Phủ định
The suspect was not gotten off scot-free, as the police had strong evidence.
Nghi phạm đã không thoát tội một cách dễ dàng, vì cảnh sát có bằng chứng mạnh mẽ.
Nghi vấn
Will the criminals be gotten off scot-free due to lack of witnesses?
Liệu những tên tội phạm có được trắng án do thiếu nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off scot-free".

Công lý và Trách nhiệm

Cụm từ 'get off scot-free' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây liên quan đến công lý và trách nhiệm cá nhân. Có một niềm tin mạnh mẽ rằng những người gây ra sai lầm hoặc phạm tội nên bị trừng phạt hoặc phải đối mặt với hậu quả. Việc ai đó 'get off scot-free' thường gây ra cảm giác bất công, cho thấy sự thất bại của hệ thống hoặc sự thiếu đạo đức của cá nhân.

Sự Khinh thường đối với Kẻ Trốn Tránh Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự khinh thường xã hội đối với những người cố gắng né tránh trách nhiệm hoặc hậu quả của hành động của họ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về luật pháp, đạo đức và sự công bằng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chịu trách nhiệm cho hành vi của mình, dù là trong các vấn đề nhỏ hay tội ác lớn.