get off scot-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid punishment or consequences for a wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả cho một hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cheated on the exam, but he got off scot-free."
"Anh ta gian lận trong kỳ thi, nhưng lại thoát tội."
-
"The politician was accused of corruption, but he got off scot-free due to his connections."
"Chính trị gia bị cáo buộc tham nhũng, nhưng ông ta đã thoát tội nhờ các mối quan hệ của mình."
-
"It's unfair that he can get off scot-free after causing so much damage."
"Thật bất công khi anh ta có thể thoát tội sau khi gây ra quá nhiều thiệt hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | scot-free | không bị phạt, không phải trả giá; thoát tội |
| Noun (historical) | scot | thuế, khoản đóng góp (đặc biệt là thuế địa phương hoặc tiền phạt thời trung cổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đáng lẽ phải bị trừng phạt vì một hành động sai trái, nhưng bằng cách nào đó lại tránh được hình phạt. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất bình hoặc không công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
let let someone get off scot-free (để ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt mà không phải chịu trách nhiệm)
-
allow allow someone to get off scot-free (cho phép ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt mà không phải chịu trách nhiệm)
-
see see someone get off scot-free (chứng kiến ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt một cách dễ dàng)
-
manage to manage to get off scot-free (xoay sở để thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
-
expect to expect to get off scot-free (mong đợi được thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
-
try to try to get off scot-free (cố gắng thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
Idioms
-
Let someone get off scot-free
Để ai đó thoát tội mà không bị trừng phạt hoặc phải chịu hậu quả
"The judge shouldn't let the criminals get off scot-free after all they've done."
(Thẩm phán không nên để bọn tội phạm thoát tội dễ dàng sau tất cả những gì chúng đã làm.)
-
It's not fair to get off scot-free
Không công bằng khi thoát tội mà không bị trừng phạt/phải trả giá
"It's not fair that he got off scot-free despite breaking so many rules."
(Thật không công bằng khi anh ta thoát tội mà không bị trừng phạt dù đã vi phạm nhiều quy tắc như vậy.)
-
You won't get off scot-free
Bạn sẽ không thoát tội/thoát khỏi hậu quả đâu (lời cảnh báo)
"Don't think you can cause trouble and get off scot-free; there will be consequences."
(Đừng tưởng bạn có thể gây rắc rối mà thoát được nhé; sẽ có hậu quả đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get off scot-free
Thành ngữ (Idiom)Thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả cho một hành vi sai trái.
"He cheated on the exam, but he got off scot-free."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the corrupt official got off scot-free angered the public. |
Việc quan chức tham nhũng thoát tội hoàn toàn đã làm người dân phẫn nộ. |
| Phủ định | Whether the company will get off scot-free after the scandal is not yet known. |
Liệu công ty có thoát tội hoàn toàn sau vụ bê bối hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why he managed to get off scot-free after committing such a serious crime remains a mystery. |
Tại sao anh ta có thể thoát tội sau khi phạm một tội nghiêm trọng như vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding getting off scot-free after committing a crime should be a priority for the justice system. |
Việc tránh thoát tội sau khi phạm tội nên là ưu tiên hàng đầu của hệ thống tư pháp. |
| Phủ định | He denies getting off scot-free despite strong evidence against him. |
Anh ta phủ nhận việc thoát tội mặc dù có bằng chứng mạnh mẽ chống lại anh ta. |
| Nghi vấn | Is she considering letting the guilty get off scot-free? |
Cô ấy có đang cân nhắc việc để người có tội thoát tội không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence was gotten off scot-free by the corrupt judge. |
Bằng chứng đã được vị thẩm phán tham nhũng cho qua một cách trắng trợn. |
| Phủ định | The suspect was not gotten off scot-free, as the police had strong evidence. |
Nghi phạm đã không thoát tội một cách dễ dàng, vì cảnh sát có bằng chứng mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Will the criminals be gotten off scot-free due to lack of witnesses? |
Liệu những tên tội phạm có được trắng án do thiếu nhân chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off scot-free".
