(Top Banner Ad)
suffer losses
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế/Tài chính

suffer losses

UK: /ˈsʌfə ˈlɒsɪz/ • US: /ˈsʌfər ˈlɔːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chịu lỗ bị thua lỗ gánh chịu tổn thất mất mát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a reduction in value, quantity, or amount; to have something bad happen.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng, gánh chịu những mất mát, thiệt hại về giá trị, số lượng hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered heavy losses due to the pandemic."

    "Công ty đã chịu những tổn thất nặng nề do đại dịch."

  • "Many businesses suffered losses during the lockdown."

    "Nhiều doanh nghiệp đã phải chịu thua lỗ trong thời gian phong tỏa."

  • "The team suffered a loss in the final game."

    "Đội bóng đã phải chịu thất bại trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, gánh chịu, bị
Noun suffering nỗi đau, sự đau khổ, sự chịu đựng
Noun sufferer người chịu đựng, người mắc bệnh
Verb lose mất, thua, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Adjective lost bị mất, thất lạc, thua cuộc

Synonyms

incur losses (gánh chịu thua lỗ)sustain losses (chịu đựng tổn thất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre (to bear under, to undergo)
Old French
suffrir (to endure, to allow)
Middle English
suffren (to undergo, to permit)
Modern English
suffer (to experience something unpleasant)

Nguồn gốc của 'suffer'

Từ 'suffer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufferre', được ghép từ 'sub-' (dưới) và 'ferre' (mang, chịu đựng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang ở dưới' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'suffrir', từ này dần phát triển nghĩa là 'trải qua điều gì đó không mong muốn' hoặc 'cho phép'.

Ý nghĩa của 'losses'

Từ 'losses' là dạng số nhiều của 'loss', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'los' (sự mất mát, sự hủy hoại). Nó dùng để chỉ những thứ bị mất đi, không còn sở hữu, hoặc những giá trị bị giảm sút (thường là tiền bạc, tài sản, danh tiếng, hoặc nhân sự).

Sự kết hợp 'suffer losses'

Khi kết hợp, 'suffer losses' mang nghĩa 'chịu đựng/gánh chịu những mất mát', đặc biệt thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc khi nói về những thiệt hại nghiêm trọng. Nó ngụ ý việc trải qua một trạng thái không mong muốn về sự thiếu hụt hoặc giảm sút giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc thể thao để chỉ việc một công ty, tổ chức, hoặc cá nhân bị mất tiền, tài sản, hoặc lợi thế. Mức độ của sự mất mát có thể khác nhau, từ nhỏ đến lớn, và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính hoặc hoạt động của đối tượng bị ảnh hưởng. 'Suffer' ở đây mang nghĩa chủ động chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó tiêu cực.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', cụm từ 'suffer losses from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mất mát. Ví dụ: 'The company suffered losses from the economic recession.' (Công ty chịu lỗ do suy thoái kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffer losses
  • heavy suffer heavy losses
    (chịu tổn thất nặng nề)
  • significant suffer significant losses
    (chịu tổn thất đáng kể)
  • financial suffer financial losses
    (chịu thua lỗ tài chính)
  • massive suffer massive losses
    (chịu tổn thất lớn/khổng lồ)
  • operating suffer operating losses
    (chịu lỗ trong hoạt động kinh doanh)
Noun (Subject) + suffer losses
  • companies companies suffer losses
    (các công ty chịu thua lỗ)
  • investors investors suffer losses
    (các nhà đầu tư chịu thua lỗ)
  • the firm the firm suffered losses
    (công ty đã chịu thua lỗ)
Verb (Synonym) + losses
  • incur incur losses
    (gánh chịu thua lỗ (đồng nghĩa với 'suffer losses'))

Idioms

  • suffer heavy/huge/massive losses

    Chịu tổn thất rất lớn/nặng nề (thường về tài chính, kinh tế, hoặc người, vật lực).

    "The company suffered massive losses after the stock market downturn."

    (Công ty đã chịu thua lỗ khổng lồ sau đợt suy thoái thị trường chứng khoán.)

  • suffer a net loss

    Chịu lỗ ròng (tổng chi phí vượt tổng doanh thu trong một kỳ nhất định).

    "Despite increased revenue, the startup suffered a net loss in its first year."

    (Mặc dù doanh thu tăng, công ty khởi nghiệp vẫn chịu lỗ ròng trong năm đầu tiên.)

  • suffer reputational losses

    Bị tổn hại/thiệt hại danh tiếng.

    "The scandal caused the brand to suffer significant reputational losses."

    (Vụ bê bối đã khiến thương hiệu đó bị tổn hại danh tiếng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer losses

Cụm động từ
Lật mặt

Chịu đựng, gánh chịu những mất mát, thiệt hại về giá trị, số lượng hoặc tài sản.

"The company suffered heavy losses due to the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in cybersecurity, they wouldn't suffer such significant losses.
Nếu công ty đã đầu tư vào an ninh mạng, họ sẽ không phải chịu những tổn thất lớn như vậy.
Phủ định
If we didn't act quickly to address the issue, the business would suffer even greater losses.
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề, doanh nghiệp sẽ phải chịu những tổn thất lớn hơn nữa.
Nghi vấn
Would the investors suffer losses if the project failed?
Liệu các nhà đầu tư có phải chịu thua lỗ nếu dự án thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer losses".

Rủi ro và Quản lý Mất mát trong Kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh và tài chính, việc 'suffer losses' (chịu thua lỗ/mất mát) là một rủi ro thường trực. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư luôn phải đối mặt với khả năng này, và việc quản lý rủi ro (risk management) là một kỹ năng thiết yếu để giảm thiểu thiệt hại. Khả năng phân tích, dự báo và phục hồi sau mất mát là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và bền vững lâu dài của một tổ chức.

Chấp nhận và Vượt qua Mất mát trong Cuộc sống

Mặc dù thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, khái niệm 'suffer losses' cũng có thể mở rộng ra các khía cạnh khác của cuộc sống, như mất mát về tình cảm, sức khỏe, hoặc cơ hội. Trong văn hóa phương Tây, việc đối mặt với mất mát thường được nhìn nhận là một phần của quá trình trưởng thành và học hỏi. Khuyến khích sự kiên cường (resilience) và khả năng thích nghi để vượt qua khó khăn là một giá trị được đề cao.