suffer losses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a reduction in value, quantity, or amount; to have something bad happen.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng, gánh chịu những mất mát, thiệt hại về giá trị, số lượng hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered heavy losses due to the pandemic."
"Công ty đã chịu những tổn thất nặng nề do đại dịch."
-
"Many businesses suffered losses during the lockdown."
"Nhiều doanh nghiệp đã phải chịu thua lỗ trong thời gian phong tỏa."
-
"The team suffered a loss in the final game."
"Đội bóng đã phải chịu thất bại trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc thể thao để chỉ việc một công ty, tổ chức, hoặc cá nhân bị mất tiền, tài sản, hoặc lợi thế. Mức độ của sự mất mát có thể khác nhau, từ nhỏ đến lớn, và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính hoặc hoạt động của đối tượng bị ảnh hưởng. 'Suffer' ở đây mang nghĩa chủ động chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó tiêu cực.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', cụm từ 'suffer losses from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mất mát. Ví dụ: 'The company suffered losses from the economic recession.' (Công ty chịu lỗ do suy thoái kinh tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy suffer heavy losses (chịu tổn thất nặng nề)
-
significant suffer significant losses (chịu tổn thất đáng kể)
-
financial suffer financial losses (chịu thua lỗ tài chính)
-
massive suffer massive losses (chịu tổn thất lớn/khổng lồ)
-
operating suffer operating losses (chịu lỗ trong hoạt động kinh doanh)
-
companies companies suffer losses (các công ty chịu thua lỗ)
-
investors investors suffer losses (các nhà đầu tư chịu thua lỗ)
-
the firm the firm suffered losses (công ty đã chịu thua lỗ)
-
incur incur losses (gánh chịu thua lỗ (đồng nghĩa với 'suffer losses'))
Idioms
-
suffer heavy/huge/massive losses
Chịu tổn thất rất lớn/nặng nề (thường về tài chính, kinh tế, hoặc người, vật lực).
"The company suffered massive losses after the stock market downturn."
(Công ty đã chịu thua lỗ khổng lồ sau đợt suy thoái thị trường chứng khoán.)
-
suffer a net loss
Chịu lỗ ròng (tổng chi phí vượt tổng doanh thu trong một kỳ nhất định).
"Despite increased revenue, the startup suffered a net loss in its first year."
(Mặc dù doanh thu tăng, công ty khởi nghiệp vẫn chịu lỗ ròng trong năm đầu tiên.)
-
suffer reputational losses
Bị tổn hại/thiệt hại danh tiếng.
"The scandal caused the brand to suffer significant reputational losses."
(Vụ bê bối đã khiến thương hiệu đó bị tổn hại danh tiếng đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer losses
Cụm động từChịu đựng, gánh chịu những mất mát, thiệt hại về giá trị, số lượng hoặc tài sản.
"The company suffered heavy losses due to the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in cybersecurity, they wouldn't suffer such significant losses. |
Nếu công ty đã đầu tư vào an ninh mạng, họ sẽ không phải chịu những tổn thất lớn như vậy. |
| Phủ định | If we didn't act quickly to address the issue, the business would suffer even greater losses. |
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề, doanh nghiệp sẽ phải chịu những tổn thất lớn hơn nữa. |
| Nghi vấn | Would the investors suffer losses if the project failed? |
Liệu các nhà đầu tư có phải chịu thua lỗ nếu dự án thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer losses".
