(Top Banner Ad)
get discouraged
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

get discouraged

UK: /ɡet dɪˈskʌrɪdʒd/ • US: /ɡɛt dɪˈskɜːrɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

nản lòng chán nản mất tinh thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose confidence or enthusiasm; to feel less hopeful about something.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin hoặc nhiệt huyết; cảm thấy ít hy vọng hơn về điều gì đó; nản lòng, chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get discouraged if you don't see results immediately; keep practicing."

    "Đừng nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức; hãy tiếp tục luyện tập."

  • "She got discouraged after failing the exam twice."

    "Cô ấy đã nản lòng sau khi trượt kỳ thi hai lần."

  • "It's easy to get discouraged when facing a difficult challenge."

    "Rất dễ nản lòng khi đối mặt với một thử thách khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courage sự can đảm
Adjective courageous can đảm, dũng cảm
Verb discourage làm nản lòng, làm mất can đảm
Noun discouragement sự nản lòng, sự mất tinh thần
Adjective discouraging gây nản lòng, làm mất hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Middle English
geten
Latin
cor
Vulgar Latin
*coraticum
Old French
corage
Anglo-Norman French
discourager
Middle English
discouragen
Modern English
get discouraged

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' là một từ đa năng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ với nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'có được'. Theo thời gian, nó đã phát triển để bao hàm nhiều nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa 'trở nên' hoặc 'bị' như trong cụm từ 'get discouraged'. Điều này cho thấy một từ đơn giản có thể có vô số cách sử dụng khác nhau như thế nào.

Nguồn gốc của 'discouraged'

Cốt lõi của từ 'discouraged' là 'courage' (sự can đảm), mà từ này lại bắt nguồn từ 'cor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trái tim'. Trong thời cổ đại, trái tim được coi là trung tâm của lòng dũng cảm và tinh thần. Vì vậy, 'to be discouraged' theo nghĩa đen có nghĩa là 'bị mất đi' hoặc 'bị suy giảm' 'trái tim' hay tinh thần của mình.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực khi ai đó mất đi động lực hoặc niềm tin vào khả năng thành công. Nó thường xảy ra khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc thiếu sự tiến bộ. 'Get discouraged' khác với 'be disappointed' (thất vọng) ở chỗ nó nhấn mạnh sự mất mát động lực và hy vọng, trong khi 'be disappointed' chỉ đơn thuần là cảm thấy buồn vì kết quả không như mong đợi. 'Get frustrated' (bực bội) lại tập trung vào cảm giác khó chịu và mất kiên nhẫn khi gặp trở ngại, không nhất thiết dẫn đến mất hy vọng hoàn toàn.

Prepositions

by with at

'by' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự nản lòng (ví dụ: 'get discouraged by the lack of progress'). 'with' dùng để chỉ vấn đề hoặc tình huống gây nản lòng (ví dụ: 'get discouraged with the project'). 'at' dùng để chỉ hành động, sự kiện cụ thể gây nản lòng (ví dụ: 'get discouraged at failing the test').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get discouraged
  • easily easily get discouraged
    (dễ nản lòng)
  • quickly quickly get discouraged
    (nhanh chóng nản lòng)
  • never never get discouraged
    (không bao giờ nản lòng)
  • often often get discouraged
    (thường xuyên nản lòng)
  • start to start to get discouraged
    (bắt đầu nản lòng)
  • tend to tend to get discouraged
    (có xu hướng nản lòng)
Verb + get discouraged
  • make make someone get discouraged
    (khiến ai đó nản lòng)
  • avoid avoid getting discouraged
    (tránh bị nản lòng)

Idioms

  • Don't get discouraged!

    Đừng nản lòng!

    "It's tough, but don't get discouraged; keep trying!"

    (Khó khăn đấy, nhưng đừng nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng!)

  • It's easy to get discouraged.

    Rất dễ bị nản lòng.

    "When you face repeated failures, it's easy to get discouraged."

    (Khi bạn đối mặt với những thất bại lặp đi lặp lại, rất dễ bị nản lòng.)

  • to let oneself get discouraged

    để bản thân bị nản lòng

    "She vowed not to let herself get discouraged by the rejections."

    (Cô ấy thề sẽ không để bản thân bị nản lòng bởi những lời từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get discouraged

Cụm động từ
Lật mặt

Mất tự tin hoặc nhiệt huyết; cảm thấy ít hy vọng hơn về điều gì đó; nản lòng, chán nản.

"Don't get discouraged if you don't see results immediately; keep practicing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she gets discouraged easily when facing challenges.
Wow, cô ấy dễ nản lòng khi đối mặt với thử thách.
Phủ định
Well, they shouldn't get discouraged by a single setback.
Chà, họ không nên nản lòng chỉ vì một thất bại.
Nghi vấn
Oh, do you often get discouraged when learning a new language?
Ồ, bạn có thường nản lòng khi học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should not get discouraged by initial failures; keep trying.
Bạn không nên nản lòng bởi những thất bại ban đầu; hãy tiếp tục cố gắng.
Phủ định
She must not get discouraged so easily; she has so much potential.
Cô ấy không được nản lòng dễ dàng như vậy; cô ấy có rất nhiều tiềm năng.
Nghi vấn
Could they get discouraged if the project faces further delays?
Liệu họ có thể nản lòng nếu dự án tiếp tục trì hoãn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the project was challenging, she didn't get discouraged, and she kept working hard.
Mặc dù dự án rất khó khăn, cô ấy đã không nản lòng, và cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Phủ định
He didn't get discouraged by the initial setbacks, but instead, he saw them as learning opportunities.
Anh ấy đã không nản lòng bởi những thất bại ban đầu, mà thay vào đó, anh ấy coi chúng như những cơ hội học hỏi.
Nghi vấn
Sarah, do you think you'll get discouraged if you don't see immediate results?
Sarah, bạn có nghĩ rằng bạn sẽ nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets discouraged when her grades are low.
Cô ấy nản lòng khi điểm số của cô ấy thấp.
Phủ định
Don't get discouraged; keep practicing!
Đừng nản lòng; hãy tiếp tục luyện tập!
Nghi vấn
Do you get discouraged easily when facing challenges?
Bạn có dễ nản lòng khi đối mặt với thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get discouraged".

Giá trị của sự kiên trì và phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, sự kiên trì (perseverance) và khả năng phục hồi (resilience) được đánh giá rất cao. Người ta thường tin rằng thất bại là một phần của quá trình học hỏi và phát triển. Việc 'get discouraged' được coi là một phản ứng tự nhiên, nhưng điều quan trọng là phải vượt qua nó và tiếp tục nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm tư duy phát triển (growth mindset) phổ biến ở nhiều nước phương Tây khuyến khích mọi người nhìn nhận thử thách và thất bại như cơ hội để học hỏi và cải thiện, thay vì là dấu hiệu của sự thiếu năng lực. Khi 'get discouraged', một người có tư duy phát triển sẽ tìm cách học hỏi từ trải nghiệm đó và cố gắng lại, thay vì bỏ cuộc hay cảm thấy mình không đủ giỏi.