(Top Banner Ad)
stay motivated
B1
Động từ B1 Phát triển bản thân, Tâm lý học

stay motivated

UK: /steɪ ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ • US: /steɪ ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững động lực duy trì động lực luôn có động lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a feeling of enthusiasm and determination to achieve something.

Vietnamese Meaning

Duy trì cảm giác nhiệt tình và quyết tâm để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay motivated when working on a long-term project."

    "Điều quan trọng là phải giữ động lực khi làm việc trong một dự án dài hạn."

  • "How do you stay motivated when things get tough?"

    "Làm thế nào để bạn giữ động lực khi mọi thứ trở nên khó khăn?"

  • "She finds it hard to stay motivated without constant feedback."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn để giữ động lực nếu không có phản hồi liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay sự ở lại, sự dừng chân; chỗ dựa
Noun staying sự ở lại, sự duy trì (thường dùng trong cụm 'staying power' - sức bền)
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Adjective motivating có tính chất thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Verb demotivate làm nản lòng, làm mất động lực
Noun demotivation sự nản lòng, sự mất động lực
Adjective unmotivated thiếu động lực, không có động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Latin
movere
Latin
motivus
Old French
motif
English
motive
English
motivate
English
motivated

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng vững, ở lại), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì một trạng thái'. Trong cụm 'stay motivated', 'stay' mang ý nghĩa duy trì, giữ vững một trạng thái cụ thể là có động lực, không bị suy giảm.

Nguồn gốc của 'Motivated'

Từ 'motivated' xuất phát từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và 'motivus' (có khả năng di chuyển). Nó phát triển thành 'motif' trong tiếng Pháp cổ (lý do, động cơ) và 'motive' trong tiếng Anh (động cơ). 'Motivated' là dạng tính từ, chỉ trạng thái được thúc đẩy, có động lực hành động. Khi kết hợp với 'stay', nó nhấn mạnh việc duy trì cảm giác thúc đẩy và nhiệt huyết bên trong một cách liên tục.

Usage Note

Cụm từ 'stay motivated' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực duy trì động lực, thay vì chỉ có động lực trong một thời điểm nhất định. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các mục tiêu cá nhân dài hạn. Khác với 'be motivated' (có động lực), 'stay motivated' mang ý nghĩa chủ động giữ lửa và vượt qua những khó khăn để không mất đi động lực ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay motivated
  • consistently consistently stay motivated
    (duy trì động lực một cách nhất quán)
  • highly highly stay motivated
    (luôn có động lực cao)
  • truly truly stay motivated
    (thực sự duy trì động lực)
  • easily easily stay motivated
    (dễ dàng duy trì động lực)
  • perpetually perpetually stay motivated
    (luôn luôn duy trì động lực)
Verb + stay motivated
  • help (someone) help (someone) stay motivated
    (giúp (ai đó) duy trì động lực)
  • try to try to stay motivated
    (cố gắng duy trì động lực)
  • manage to manage to stay motivated
    (xoay sở để duy trì động lực)
  • struggle to struggle to stay motivated
    (vật lộn để duy trì động lực)
  • find it hard to find it hard to stay motivated
    (thấy khó để duy trì động lực)
Context/Prepositional Phrases
  • for a goal stay motivated for a goal
    (duy trì động lực vì một mục tiêu)
  • despite challenges stay motivated despite challenges
    (duy trì động lực bất chấp thử thách)
  • through difficult times stay motivated through difficult times
    (duy trì động lực vượt qua thời kỳ khó khăn)
  • how to how to stay motivated
    (cách để duy trì động lực)

Idioms

  • It's a challenge to stay motivated.

    Việc duy trì động lực là một thử thách.

    "When progress is slow, it's a real challenge to stay motivated."

    (Khi tiến độ chậm chạp, việc duy trì động lực thực sự là một thử thách.)

  • Find your 'why' to stay motivated.

    Tìm ra 'lý do' của bạn để duy trì động lực.

    "Many experts advise that you need to find your 'why' to stay motivated over the long term."

    (Nhiều chuyên gia khuyên rằng bạn cần tìm ra 'lý do' của mình để duy trì động lực lâu dài.)

  • Tips to stay motivated.

    Các mẹo để duy trì động lực.

    "The article offered several practical tips to stay motivated when working from home."

    (Bài báo đưa ra một số mẹo thực tế để duy trì động lực khi làm việc tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay motivated

Động từ
Lật mặt

Duy trì cảm giác nhiệt tình và quyết tâm để đạt được điều gì đó.

"It's important to stay motivated when working on a long-term project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listen to upbeat music whenever I need to stay motivated to finish my work.
Tôi nghe nhạc vui vẻ bất cứ khi nào tôi cần giữ động lực để hoàn thành công việc.
Phủ định
Unless you set realistic goals, you won't stay motivated for long.
Trừ khi bạn đặt ra những mục tiêu thực tế, bạn sẽ không giữ được động lực lâu dài.
Nghi vấn
Even though the task is difficult, how can we stay motivated and see it through to completion?
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, làm thế nào chúng ta có thể duy trì động lực và hoàn thành nó?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who stay motivated throughout the semester achieve better grades.
Những sinh viên luôn có động lực trong suốt học kỳ đạt được điểm số tốt hơn.
Phủ định
Those who don't stay motivated, which is a common problem, often fall behind in their studies.
Những người không duy trì được động lực, điều mà thường xảy ra, thường tụt lại phía sau trong học tập.
Nghi vấn
Is there a strategy that helps people stay motivated when facing difficult challenges?
Có chiến lược nào giúp mọi người duy trì động lực khi đối mặt với những thử thách khó khăn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been trying to stay motivated by setting small, achievable goals.
Tôi đã cố gắng giữ động lực bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được.
Phủ định
She hasn't been staying motivated to study because of the constant distractions.
Cô ấy đã không giữ được động lực học tập vì những xao nhãng liên tục.
Nghi vấn
Have you been staying motivated throughout this difficult project?
Bạn có giữ được động lực trong suốt dự án khó khăn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay motivated".

Văn hóa tự lực và phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân, sự tự lực và phát triển bản thân. Khái niệm 'stay motivated' rất phù hợp với tư duy này, coi động lực là yếu tố then chốt để đạt được thành công cá nhân, từ sự nghiệp đến mục tiêu sức khỏe. Sách self-help, diễn giả truyền cảm hứng và và các khóa học phát triển cá nhân thường xoay quanh chủ đề duy trì động lực.

Sức mạnh của 'Grit' và Sự kiên trì

Khái niệm 'grit' (sự kiên trì, lòng dũng cảm) đã trở nên phổ biến trong giáo dục và tâm lý học phương Tây. Nó được định nghĩa là niềm đam mê và sự bền bỉ để theo đuổi các mục tiêu dài hạn. 'Stay motivated' là một phần thiết yếu của 'grit', bởi vì để kiên trì và đạt được mục tiêu, một người cần phải duy trì động lực, đặc biệt khi đối mặt với thất bại và khó khăn. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội phương Tây.