(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stay motivated
B1

stay motivated

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững động lực duy trì động lực luôn có động lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stay motivated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Duy trì cảm giác nhiệt tình và quyết tâm để đạt được điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To maintain a feeling of enthusiasm and determination to achieve something.

Ví dụ Thực tế với 'Stay motivated'

  • "It's important to stay motivated when working on a long-term project."

    "Điều quan trọng là phải giữ động lực khi làm việc trong một dự án dài hạn."

  • "How do you stay motivated when things get tough?"

    "Làm thế nào để bạn giữ động lực khi mọi thứ trở nên khó khăn?"

  • "She finds it hard to stay motivated without constant feedback."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn để giữ động lực nếu không có phản hồi liên tục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stay motivated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phát triển bản thân Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Stay motivated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'stay motivated' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực duy trì động lực, thay vì chỉ có động lực trong một thời điểm nhất định. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các mục tiêu cá nhân dài hạn. Khác với 'be motivated' (có động lực), 'stay motivated' mang ý nghĩa chủ động giữ lửa và vượt qua những khó khăn để không mất đi động lực ban đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stay motivated'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who stay motivated throughout the semester achieve better grades.
Những sinh viên luôn có động lực trong suốt học kỳ đạt được điểm số tốt hơn.
Phủ định
Those who don't stay motivated, which is a common problem, often fall behind in their studies.
Những người không duy trì được động lực, điều mà thường xảy ra, thường tụt lại phía sau trong học tập.
Nghi vấn
Is there a strategy that helps people stay motivated when facing difficult challenges?
Có chiến lược nào giúp mọi người duy trì động lực khi đối mặt với những thử thách khó khăn không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been trying to stay motivated by setting small, achievable goals.
Tôi đã cố gắng giữ động lực bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được.
Phủ định
She hasn't been staying motivated to study because of the constant distractions.
Cô ấy đã không giữ được động lực học tập vì những xao nhãng liên tục.
Nghi vấn
Have you been staying motivated throughout this difficult project?
Bạn có giữ được động lực trong suốt dự án khó khăn này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)