stay motivated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a feeling of enthusiasm and determination to achieve something.
Vietnamese Meaning
Duy trì cảm giác nhiệt tình và quyết tâm để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay motivated when working on a long-term project."
"Điều quan trọng là phải giữ động lực khi làm việc trong một dự án dài hạn."
-
"How do you stay motivated when things get tough?"
"Làm thế nào để bạn giữ động lực khi mọi thứ trở nên khó khăn?"
-
"She finds it hard to stay motivated without constant feedback."
"Cô ấy cảm thấy khó khăn để giữ động lực nếu không có phản hồi liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì, giữ vững |
| Noun | stay | sự ở lại, sự dừng chân; chỗ dựa |
| Noun | staying | sự ở lại, sự duy trì (thường dùng trong cụm 'staying power' - sức bền) |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | động lực, sự thúc đẩy |
| Adjective | motivating | có tính chất thúc đẩy, tạo động lực |
| Adjective | motivated | có động lực, được thúc đẩy |
| Verb | demotivate | làm nản lòng, làm mất động lực |
| Noun | demotivation | sự nản lòng, sự mất động lực |
| Adjective | unmotivated | thiếu động lực, không có động lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stay motivated' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực duy trì động lực, thay vì chỉ có động lực trong một thời điểm nhất định. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các mục tiêu cá nhân dài hạn. Khác với 'be motivated' (có động lực), 'stay motivated' mang ý nghĩa chủ động giữ lửa và vượt qua những khó khăn để không mất đi động lực ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently stay motivated (duy trì động lực một cách nhất quán)
-
highly highly stay motivated (luôn có động lực cao)
-
truly truly stay motivated (thực sự duy trì động lực)
-
easily easily stay motivated (dễ dàng duy trì động lực)
-
perpetually perpetually stay motivated (luôn luôn duy trì động lực)
-
help (someone) help (someone) stay motivated (giúp (ai đó) duy trì động lực)
-
try to try to stay motivated (cố gắng duy trì động lực)
-
manage to manage to stay motivated (xoay sở để duy trì động lực)
-
struggle to struggle to stay motivated (vật lộn để duy trì động lực)
-
find it hard to find it hard to stay motivated (thấy khó để duy trì động lực)
-
for a goal stay motivated for a goal (duy trì động lực vì một mục tiêu)
-
despite challenges stay motivated despite challenges (duy trì động lực bất chấp thử thách)
-
through difficult times stay motivated through difficult times (duy trì động lực vượt qua thời kỳ khó khăn)
-
how to how to stay motivated (cách để duy trì động lực)
Idioms
-
It's a challenge to stay motivated.
Việc duy trì động lực là một thử thách.
"When progress is slow, it's a real challenge to stay motivated."
(Khi tiến độ chậm chạp, việc duy trì động lực thực sự là một thử thách.)
-
Find your 'why' to stay motivated.
Tìm ra 'lý do' của bạn để duy trì động lực.
"Many experts advise that you need to find your 'why' to stay motivated over the long term."
(Nhiều chuyên gia khuyên rằng bạn cần tìm ra 'lý do' của mình để duy trì động lực lâu dài.)
-
Tips to stay motivated.
Các mẹo để duy trì động lực.
"The article offered several practical tips to stay motivated when working from home."
(Bài báo đưa ra một số mẹo thực tế để duy trì động lực khi làm việc tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay motivated
Động từDuy trì cảm giác nhiệt tình và quyết tâm để đạt được điều gì đó.
"It's important to stay motivated when working on a long-term project."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I listen to upbeat music whenever I need to stay motivated to finish my work. |
Tôi nghe nhạc vui vẻ bất cứ khi nào tôi cần giữ động lực để hoàn thành công việc. |
| Phủ định | Unless you set realistic goals, you won't stay motivated for long. |
Trừ khi bạn đặt ra những mục tiêu thực tế, bạn sẽ không giữ được động lực lâu dài. |
| Nghi vấn | Even though the task is difficult, how can we stay motivated and see it through to completion? |
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, làm thế nào chúng ta có thể duy trì động lực và hoàn thành nó? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students who stay motivated throughout the semester achieve better grades. |
Những sinh viên luôn có động lực trong suốt học kỳ đạt được điểm số tốt hơn. |
| Phủ định | Those who don't stay motivated, which is a common problem, often fall behind in their studies. |
Những người không duy trì được động lực, điều mà thường xảy ra, thường tụt lại phía sau trong học tập. |
| Nghi vấn | Is there a strategy that helps people stay motivated when facing difficult challenges? |
Có chiến lược nào giúp mọi người duy trì động lực khi đối mặt với những thử thách khó khăn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been trying to stay motivated by setting small, achievable goals. |
Tôi đã cố gắng giữ động lực bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được. |
| Phủ định | She hasn't been staying motivated to study because of the constant distractions. |
Cô ấy đã không giữ được động lực học tập vì những xao nhãng liên tục. |
| Nghi vấn | Have you been staying motivated throughout this difficult project? |
Bạn có giữ được động lực trong suốt dự án khó khăn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay motivated".
