become disheartened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose determination and confidence; to feel discouraged.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự quyết tâm và tự tin; cảm thấy chán nản, mất tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After failing the exam, he became disheartened and considered giving up."
"Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy trở nên chán nản và đã cân nhắc việc từ bỏ."
-
"The team became disheartened after losing three games in a row."
"Cả đội trở nên chán nản sau khi thua ba trận liên tiếp."
-
"She became disheartened by the lack of progress on her project."
"Cô ấy trở nên chán nản vì sự thiếu tiến triển trong dự án của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disheartenment | Sự nản lòng, sự mất tinh thần |
| Verb | dishearten | Làm ai đó nản lòng, làm mất nhuệ khí |
| Adjective | disheartening | Gây nản lòng, làm nhụt chí |
| Adjective | heartening | Đáng khích lệ, làm phấn chấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó gặp phải khó khăn, thất bại hoặc tin xấu. 'Disheartened' nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và động lực do một yếu tố tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với 'depressed' (trầm cảm) có mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become disheartened (Nhanh chóng bị nản lòng)
-
easily easily become disheartened (Dễ dàng mất hết nhuệ khí)
-
visibly visibly become disheartened (Trở nên nản lòng một cách rõ rệt (có thể thấy được))
-
due to become disheartened due to lack of progress (Bị nản lòng do thiếu tiến bộ)
-
over become disheartened over the criticism (Mất tinh thần vì những lời chỉ trích)
Idioms
-
lose heart
Mất hết hy vọng, nản chí, không còn can đảm
"Even after many rejections, she refused to lose heart."
(Ngay cả sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy vẫn từ chối nản lòng.)
-
throw in the towel
Bỏ cuộc, đầu hàng (thường vì quá mệt mỏi hoặc nản lòng)
"After years of debt, he felt like throwing in the towel on his business."
(Sau nhiều năm nợ nần, anh ấy cảm thấy muốn bỏ cuộc với công việc kinh doanh của mình.)
-
be down in the dumps
Rất buồn bã, chán nản (một trạng thái của sự nản lòng)
"She was down in the dumps after failing the final exam."
(Cô ấy cảm thấy rất chán nản sau khi trượt kỳ thi cuối kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become disheartened
Cụm động từ (phrasal verb)Mất đi sự quyết tâm và tự tin; cảm thấy chán nản, mất tinh thần.
"After failing the exam, he became disheartened and considered giving up."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She became disheartened after the rejection, didn't she? |
Cô ấy trở nên chán nản sau khi bị từ chối, phải không? |
| Phủ định | They didn't become disheartened by the initial setbacks, did they? |
Họ đã không nản lòng vì những thất bại ban đầu, phải không? |
| Nghi vấn | He is disheartened with his results, isn't he? |
Anh ấy thất vọng với kết quả của mình, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disheartened".
