(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become disheartened
B2

become disheartened

Cụm động từ (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chán nản mất hết tinh thần nản lòng mất nhuệ khí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become disheartened'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất đi sự quyết tâm và tự tin; cảm thấy chán nản, mất tinh thần.

Definition (English Meaning)

To lose determination and confidence; to feel discouraged.

Ví dụ Thực tế với 'Become disheartened'

  • "After failing the exam, he became disheartened and considered giving up."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy trở nên chán nản và đã cân nhắc việc từ bỏ."

  • "The team became disheartened after losing three games in a row."

    "Cả đội trở nên chán nản sau khi thua ba trận liên tiếp."

  • "She became disheartened by the lack of progress on her project."

    "Cô ấy trở nên chán nản vì sự thiếu tiến triển trong dự án của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become disheartened'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lose heart(mất hết can đảm, nản lòng)
become discouraged(trở nên chán nản)
get demoralized(bị mất tinh thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

become encouraged(trở nên được khuyến khích, được động viên)
become motivated(trở nên có động lực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Become disheartened'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó gặp phải khó khăn, thất bại hoặc tin xấu. 'Disheartened' nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và động lực do một yếu tố tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với 'depressed' (trầm cảm) có mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become disheartened'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became disheartened after the rejection, didn't she?
Cô ấy trở nên chán nản sau khi bị từ chối, phải không?
Phủ định
They didn't become disheartened by the initial setbacks, did they?
Họ đã không nản lòng vì những thất bại ban đầu, phải không?
Nghi vấn
He is disheartened with his results, isn't he?
Anh ấy thất vọng với kết quả của mình, đúng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)