(Top Banner Ad)
become disheartened
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tâm lý học/Cảm xúc

become disheartened

UK: /bɪˈkʌm dɪsˈhɑːtənd/ • US: /bɪˈkʌm dɪsˈhɑːrtənd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chán nản mất hết tinh thần nản lòng mất nhuệ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose determination and confidence; to feel discouraged.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự quyết tâm và tự tin; cảm thấy chán nản, mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After failing the exam, he became disheartened and considered giving up."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy trở nên chán nản và đã cân nhắc việc từ bỏ."

  • "The team became disheartened after losing three games in a row."

    "Cả đội trở nên chán nản sau khi thua ba trận liên tiếp."

  • "She became disheartened by the lack of progress on her project."

    "Cô ấy trở nên chán nản vì sự thiếu tiến triển trong dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disheartenment Sự nản lòng, sự mất tinh thần
Verb dishearten Làm ai đó nản lòng, làm mất nhuệ khí
Adjective disheartening Gây nản lòng, làm nhụt chí
Adjective heartening Đáng khích lệ, làm phấn chấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte
Middle English
herten (to encourage)
English (16th Century)
dishearten (formed by dis- + hearten)

Trái Tim Bị Rút Mất Sức Mạnh

Từ gốc của 'dishearten' là 'hearten,' nghĩa là khích lệ hay cho thêm lòng can đảm (heart). Khi thêm tiền tố phủ định 'dis-' vào, từ này mang nghĩa đen là 'rút đi lòng can đảm,' khiến ai đó mất tinh thần hoặc trở nên nản lòng. Sự kết hợp với 'become' chỉ rõ hành động chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái mất hết nhuệ khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó gặp phải khó khăn, thất bại hoặc tin xấu. 'Disheartened' nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và động lực do một yếu tố tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với 'depressed' (trầm cảm) có mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become disheartened (Mức độ/Cách thức)
  • quickly quickly become disheartened
    (Nhanh chóng bị nản lòng)
  • easily easily become disheartened
    (Dễ dàng mất hết nhuệ khí)
  • visibly visibly become disheartened
    (Trở nên nản lòng một cách rõ rệt (có thể thấy được))
Prepositional Phrase + become disheartened (Nguyên nhân/Lý do)
  • due to become disheartened due to lack of progress
    (Bị nản lòng do thiếu tiến bộ)
  • over become disheartened over the criticism
    (Mất tinh thần vì những lời chỉ trích)

Idioms

  • lose heart

    Mất hết hy vọng, nản chí, không còn can đảm

    "Even after many rejections, she refused to lose heart."

    (Ngay cả sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy vẫn từ chối nản lòng.)

  • throw in the towel

    Bỏ cuộc, đầu hàng (thường vì quá mệt mỏi hoặc nản lòng)

    "After years of debt, he felt like throwing in the towel on his business."

    (Sau nhiều năm nợ nần, anh ấy cảm thấy muốn bỏ cuộc với công việc kinh doanh của mình.)

  • be down in the dumps

    Rất buồn bã, chán nản (một trạng thái của sự nản lòng)

    "She was down in the dumps after failing the final exam."

    (Cô ấy cảm thấy rất chán nản sau khi trượt kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become disheartened

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Mất đi sự quyết tâm và tự tin; cảm thấy chán nản, mất tinh thần.

"After failing the exam, he became disheartened and considered giving up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became disheartened after the rejection, didn't she?
Cô ấy trở nên chán nản sau khi bị từ chối, phải không?
Phủ định
They didn't become disheartened by the initial setbacks, did they?
Họ đã không nản lòng vì những thất bại ban đầu, phải không?
Nghi vấn
He is disheartened with his results, isn't he?
Anh ấy thất vọng với kết quả của mình, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disheartened".

Văn hóa Đề cao 'Sự Phục Hồi'

Trong văn hóa phương Tây, 'become disheartened' được xem là một phản ứng cảm xúc tự nhiên của con người trước nghịch cảnh. Tuy nhiên, khả năng phục hồi (resilience) – tức là vượt qua trạng thái nản lòng và tiếp tục cố gắng – lại là một đức tính xã hội được đề cao tuyệt đối. Nhiều triết lý kinh doanh và phát triển cá nhân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để sự nản lòng kéo dài.

Kỹ năng đối phó trong môi trường học thuật

Trong môi trường giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, sinh viên thường được dạy các chiến lược đối phó với cảm giác 'disheartened' khi đối mặt với các bài tập khó hoặc kết quả không như ý. Đây là một phần của việc phát triển 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset), nơi thất bại được coi là cơ hội để học hỏi chứ không phải là lý do để từ bỏ.