become encouraged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel more confident, hopeful, or enthusiastic.
Vietnamese Meaning
Trở nên cảm thấy tự tin hơn, đầy hy vọng hơn, hoặc nhiệt tình hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After receiving the scholarship, she became encouraged to pursue her dreams."
"Sau khi nhận được học bổng, cô ấy trở nên được khuyến khích để theo đuổi ước mơ của mình."
-
"He became encouraged when he saw his test results."
"Anh ấy trở nên phấn khởi khi thấy kết quả bài kiểm tra của mình."
-
"The team became encouraged after their coach gave a pep talk."
"Cả đội đã trở nên phấn chấn sau khi huấn luyện viên có một bài phát biểu khích lệ tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Noun | encouragement | sự động viên, lời khích lệ |
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | encouraging | mang tính khích lệ, đáng mừng |
| Adjective | encouraged | cảm thấy được khích lệ, được động viên |
| Adverb | encouragingly | một cách khích lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái ít tự tin hoặc ít hy vọng sang trạng thái tích cực hơn. Nó thường ám chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó đã tác động để tạo ra sự thay đổi này. 'Encouraged' ở đây mang nghĩa bị động (passive voice), chỉ rằng chủ thể nhận được sự khích lệ.
Prepositions
* 'Become encouraged by': được khuyến khích bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: He became encouraged by the positive feedback. * 'Become encouraged with': (ít phổ biến hơn) được khuyến khích với điều gì đó. Ví dụ: She became encouraged with her progress.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly become encouraged (trở nên được khích lệ rất nhiều)
-
visibly become encouraged (trở nên được động viên một cách rõ rệt)
-
immediately become encouraged (lập tức cảm thấy được khích lệ)
-
by the support, you become encouraged (bởi sự ủng hộ, bạn trở nên được động viên)
-
by the positive results, we became encouraged (bởi những kết quả tích cực, chúng tôi đã được tiếp thêm động lực)
-
by her words, he became encouraged (bởi những lời nói của cô ấy, anh ấy đã cảm thấy được khích lệ)
-
to become encouraged to continue (trở nên được động viên để tiếp tục)
-
to become encouraged to try again (trở nên được khích lệ để thử lại lần nữa)
-
to become encouraged to speak up (trở nên được khuyến khích để lên tiếng)
Idioms
-
become encouraged by small wins
trở nên được tiếp thêm động lực từ những thành công nhỏ
"Learning a language is hard, but you become encouraged by small wins, like ordering a coffee successfully."
(Học một ngôn ngữ rất khó, nhưng bạn sẽ được tiếp thêm động lực từ những thành công nhỏ, như gọi một ly cà phê thành công chẳng hạn.)
-
see the light at the end of the tunnel and become encouraged
nhìn thấy hy vọng sau một thời gian khó khăn và được tiếp thêm động lực
"After months of unemployment, he finally got a job offer. He could see the light at the end of the tunnel and became encouraged about his future."
(Sau nhiều tháng thất nghiệp, cuối cùng anh ấy cũng nhận được lời mời làm việc. Anh ấy đã có thể nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm và cảm thấy lạc quan hơn về tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become encouraged
Cụm động từ (phrasal verb)Trở nên cảm thấy tự tin hơn, đầy hy vọng hơn, hoặc nhiệt tình hơn.
"After receiving the scholarship, she became encouraged to pursue her dreams."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was becoming encouraged by the positive feedback. |
Cô ấy đang trở nên được khích lệ bởi những phản hồi tích cực. |
| Phủ định | They were not becoming encouraged despite the challenges. |
Họ đã không trở nên được khích lệ mặc dù có những thử thách. |
| Nghi vấn | Were you becoming encouraged by the progress you were making? |
Bạn có đang trở nên được khích lệ bởi sự tiến bộ mà bạn đang đạt được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become encouraged".
