(Top Banner Ad)
become encouraged
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tâm lý học/Cảm xúc

become encouraged

UK: /bɪˈkʌm ɪnˈkʌrɪdʒd/ • US: /bɪˈkʌm ɪnˈkɜːrɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên được khuyến khích trở nên phấn khởi được động viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel more confident, hopeful, or enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Trở nên cảm thấy tự tin hơn, đầy hy vọng hơn, hoặc nhiệt tình hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After receiving the scholarship, she became encouraged to pursue her dreams."

    "Sau khi nhận được học bổng, cô ấy trở nên được khuyến khích để theo đuổi ước mơ của mình."

  • "He became encouraged when he saw his test results."

    "Anh ấy trở nên phấn khởi khi thấy kết quả bài kiểm tra của mình."

  • "The team became encouraged after their coach gave a pep talk."

    "Cả đội đã trở nên phấn chấn sau khi huấn luyện viên có một bài phát biểu khích lệ tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự động viên, lời khích lệ
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective encouraging mang tính khích lệ, đáng mừng
Adjective encouraged cảm thấy được khích lệ, được động viên
Adverb encouragingly một cách khích lệ

Synonyms

feel heartened (cảm thấy phấn khởi)gain confidence (tăng thêm sự tự tin)be uplifted (được nâng cao tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Latin
cor (heart)
Old French
encoragier (to make strong, hearten)
Middle English
encoragen

'Trái tim' là cốt lõi

Từ 'encourage' có nguồn gốc từ chữ Latin 'cor', nghĩa là 'trái tim'. Theo nghĩa đen, 'to encourage' là 'đặt trái tim vào' một người nào đó, tức là truyền cho họ sự ấm áp, sức mạnh và niềm tin từ chính trái tim mình.

Từ 'Dũng khí' đến 'Khuyến khích'

'Encourage' có chung gốc với từ 'courage' (lòng dũng cảm). Khi bạn khuyến khích ai đó, bạn đang trao cho họ 'dũng khí' hoặc sức mạnh tinh thần để đối mặt với thử thách. Hành động này giúp họ trở nên can đảm hơn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái ít tự tin hoặc ít hy vọng sang trạng thái tích cực hơn. Nó thường ám chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó đã tác động để tạo ra sự thay đổi này. 'Encouraged' ở đây mang nghĩa bị động (passive voice), chỉ rằng chủ thể nhận được sự khích lệ.

Prepositions

by with

* 'Become encouraged by': được khuyến khích bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: He became encouraged by the positive feedback. * 'Become encouraged with': (ít phổ biến hơn) được khuyến khích với điều gì đó. Ví dụ: She became encouraged with her progress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become encouraged
  • greatly become encouraged
    (trở nên được khích lệ rất nhiều)
  • visibly become encouraged
    (trở nên được động viên một cách rõ rệt)
  • immediately become encouraged
    (lập tức cảm thấy được khích lệ)
become encouraged + by
  • by the support, you become encouraged
    (bởi sự ủng hộ, bạn trở nên được động viên)
  • by the positive results, we became encouraged
    (bởi những kết quả tích cực, chúng tôi đã được tiếp thêm động lực)
  • by her words, he became encouraged
    (bởi những lời nói của cô ấy, anh ấy đã cảm thấy được khích lệ)
become encouraged + to do something
  • to become encouraged to continue
    (trở nên được động viên để tiếp tục)
  • to become encouraged to try again
    (trở nên được khích lệ để thử lại lần nữa)
  • to become encouraged to speak up
    (trở nên được khuyến khích để lên tiếng)

Idioms

  • become encouraged by small wins

    trở nên được tiếp thêm động lực từ những thành công nhỏ

    "Learning a language is hard, but you become encouraged by small wins, like ordering a coffee successfully."

    (Học một ngôn ngữ rất khó, nhưng bạn sẽ được tiếp thêm động lực từ những thành công nhỏ, như gọi một ly cà phê thành công chẳng hạn.)

  • see the light at the end of the tunnel and become encouraged

    nhìn thấy hy vọng sau một thời gian khó khăn và được tiếp thêm động lực

    "After months of unemployment, he finally got a job offer. He could see the light at the end of the tunnel and became encouraged about his future."

    (Sau nhiều tháng thất nghiệp, cuối cùng anh ấy cũng nhận được lời mời làm việc. Anh ấy đã có thể nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm và cảm thấy lạc quan hơn về tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become encouraged

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Trở nên cảm thấy tự tin hơn, đầy hy vọng hơn, hoặc nhiệt tình hơn.

"After receiving the scholarship, she became encouraged to pursue her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming encouraged by the positive feedback.
Cô ấy đang trở nên được khích lệ bởi những phản hồi tích cực.
Phủ định
They were not becoming encouraged despite the challenges.
Họ đã không trở nên được khích lệ mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Were you becoming encouraged by the progress you were making?
Bạn có đang trở nên được khích lệ bởi sự tiến bộ mà bạn đang đạt được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become encouraged".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa giáo dục và kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm rất phổ biến gọi là 'Tư duy Phát triển'. Quan điểm này cho rằng khả năng của con người có thể được phát triển qua sự cống hiến và nỗ lực. Những người có tư duy này *trở nên được khích lệ bởi thử thách* và xem thất bại là cơ hội để trưởng thành, thay vì là một dấu hiệu của sự yếu kém.

Lời nói Khẳng định (Words of Affirmation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lời khen ngợi bằng lời nói là một cách chính để khiến ai đó cảm thấy được trân trọng và động viên. Đây là một trong 'Năm Ngôn ngữ Tình yêu' và là một kỹ thuật phổ biến trong nuôi dạy con cái và quản lý. Nói những câu như 'Great job!' hay 'I believe in you' là một phương pháp trực tiếp để giúp ai đó *cảm thấy được khích lệ*.