(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become encouraged
B1

become encouraged

Cụm động từ (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

trở nên được khuyến khích trở nên phấn khởi được động viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become encouraged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên cảm thấy tự tin hơn, đầy hy vọng hơn, hoặc nhiệt tình hơn.

Definition (English Meaning)

To start to feel more confident, hopeful, or enthusiastic.

Ví dụ Thực tế với 'Become encouraged'

  • "After receiving the scholarship, she became encouraged to pursue her dreams."

    "Sau khi nhận được học bổng, cô ấy trở nên được khuyến khích để theo đuổi ước mơ của mình."

  • "He became encouraged when he saw his test results."

    "Anh ấy trở nên phấn khởi khi thấy kết quả bài kiểm tra của mình."

  • "The team became encouraged after their coach gave a pep talk."

    "Cả đội đã trở nên phấn chấn sau khi huấn luyện viên có một bài phát biểu khích lệ tinh thần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become encouraged'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

feel heartened(cảm thấy phấn khởi)
gain confidence(tăng thêm sự tự tin)
be uplifted(được nâng cao tinh thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Become encouraged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái ít tự tin hoặc ít hy vọng sang trạng thái tích cực hơn. Nó thường ám chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó đã tác động để tạo ra sự thay đổi này. 'Encouraged' ở đây mang nghĩa bị động (passive voice), chỉ rằng chủ thể nhận được sự khích lệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

* 'Become encouraged by': được khuyến khích bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: He became encouraged by the positive feedback. * 'Become encouraged with': (ít phổ biến hơn) được khuyến khích với điều gì đó. Ví dụ: She became encouraged with her progress.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become encouraged'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)