(Top Banner Ad)
Pay back
B1
phrasal verb B1 Tài chính, Giao tiếp

Pay back

UK: /peɪ bæk/ • US: /peɪ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

trả lại trả đũa báo thù đền đáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return money that you borrowed.

Vietnamese Meaning

Trả lại số tiền bạn đã mượn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to pay back the money I borrowed from you last month."

    "Tôi cần trả lại số tiền tôi đã mượn của bạn tháng trước."

  • "He promised to pay me back by Friday."

    "Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền cho tôi trước thứ Sáu."

  • "She's planning to pay him back for all the trouble he's caused."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch trả đũa anh ta vì tất cả những rắc rối mà anh ta đã gây ra."

  • "Investing in education pays back in the long run."

    "Đầu tư vào giáo dục sẽ được đền đáp về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Pay Trả tiền, thanh toán
Noun Pay Tiền lương, khoản chi trả
Noun Payment Sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun Payback Sự hoàn trả (tiền), sự báo thù, sự trả đũa
Noun Payer Người trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂g-
Proto-Italic
*pakāō
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
English
pay
Proto-Germanic
*bakam
Old English
bæc
Middle English
bak
English
back

Nguồn gốc của 'Pay'

Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm cho hòa bình'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc trả tiền nhằm 'xoa dịu' một khoản nợ hoặc nghĩa vụ, mang lại sự bình yên cho người nợ.

Ý nghĩa của 'Back'

Phần 'back' trong 'pay back' mang ý nghĩa quay trở lại hoặc hoàn trả. Khi kết hợp với 'pay', nó nhấn mạnh hành động trả lại một thứ gì đó đã được nhận, có thể là tiền, ân huệ hoặc thậm chí là hành động xấu.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nợ nần và tài chính. Nó nhấn mạnh hành động hoàn trả số tiền đã vay trước đó. Khác với 'return' đơn thuần (trả lại), 'pay back' cụ thể hơn về việc trả nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pay back
  • promise promise to pay back
    (hứa sẽ trả lại)
  • struggle struggle to pay back
    (chật vật để trả lại)
  • manage manage to pay back
    (xoay sở để trả lại)
Adverb + Pay back
  • fully fully pay back
    (trả lại đầy đủ)
  • quickly quickly pay back
    (trả lại nhanh chóng)
  • eventually eventually pay back
    (cuối cùng cũng trả lại)
Pay back + Object
  • money pay back money
    (trả lại tiền)
  • a loan pay back a loan
    (trả nợ khoản vay)
  • a favor pay back a favor
    (trả ơn, đền đáp một ân huệ)
  • someone pay back someone
    (trả đũa ai đó / trả lại tiền cho ai đó)

Idioms

  • Pay someone back in their own coin

    Trả đũa ai đó bằng chính cách họ đã đối xử với mình; ăn miếng trả miếng.

    "After he spread rumors about her, she decided to pay him back in his own coin by exposing his secrets."

    (Sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định trả đũa anh ta bằng chính cách của anh ta bằng cách phơi bày bí mật của anh ta.)

  • Pay someone back with interest

    Trả lại nhiều hơn những gì đã nhận (có thể là tiền hoặc là sự trả đũa với mức độ cao hơn).

    "I'll make sure to pay you back with interest for all your help."

    (Tôi sẽ đảm bảo trả ơn bạn một cách hậu hĩnh hơn nữa vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.)

  • It's time to pay back

    Đã đến lúc phải hoàn trả (tiền, ân huệ) hoặc đã đến lúc phải nhận lấy hậu quả (cho hành động xấu).

    "You've been enjoying yourself for too long; now it's time to pay back all the debts."

    (Bạn đã tận hưởng quá lâu rồi; giờ là lúc phải trả lại tất cả các khoản nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pay back

phrasal verb
Lật mặt

Trả lại số tiền bạn đã mượn.

"I need to pay back the money I borrowed from you last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pay back the money I borrowed from you as soon as I get my salary.
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn của bạn ngay khi tôi nhận được lương.
Phủ định
Even though he promised, he didn't pay back the loan before the deadline.
Mặc dù anh ấy đã hứa, anh ấy đã không trả lại khoản vay trước thời hạn.
Nghi vấn
If I lend you the money, will you pay it back when you promised?
Nếu tôi cho bạn mượn tiền, bạn sẽ trả lại khi bạn đã hứa chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pay back the money I borrowed next week.
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn vào tuần tới.
Phủ định
She didn't pay back the favor I did for her.
Cô ấy đã không trả ơn cho việc tôi đã làm cho cô ấy.
Nghi vấn
When are you going to pay me back?
Khi nào bạn sẽ trả lại tiền cho tôi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been paying back his student loans for five years.
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã trả nợ vay sinh viên được năm năm.
Phủ định
By next year, she won't have been paying back the money she borrowed for even a month.
Đến năm sau, cô ấy thậm chí còn chưa trả lại số tiền cô ấy mượn được một tháng.
Nghi vấn
Will you have been paying back your debt to the bank for very long when you finally finish?
Bạn sẽ đã trả nợ cho ngân hàng được bao lâu khi bạn cuối cùng trả xong?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pay back the money I borrowed from you next week.
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn bạn vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to pay back the loan on time because she lost her job.
Cô ấy sẽ không trả nợ đúng hạn vì cô ấy đã mất việc.
Nghi vấn
Will they pay back their debts before the end of the year?
Liệu họ có trả hết nợ trước cuối năm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been paying back the loan little by little for years before she lost her job.
Cô ấy đã trả góp khoản vay từng chút một trong nhiều năm trước khi cô ấy mất việc.
Phủ định
They hadn't been paying back their debts on time, which caused them a lot of problems.
Họ đã không trả nợ đúng hạn, điều này gây ra cho họ rất nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Had he been paying back his father the money he borrowed?
Anh ấy đã trả lại tiền cho bố anh ấy số tiền anh ấy đã mượn phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been paying back my student loans diligently for the past five years.
Tôi đã trả nợ vay sinh viên một cách siêng năng trong suốt năm năm qua.
Phủ định
She hasn't been paying back her debt to him, which is causing some tension.
Cô ấy đã không trả lại khoản nợ cho anh ấy, điều này đang gây ra một số căng thẳng.
Nghi vấn
Have you been paying back the money you borrowed from your brother?
Bạn có đang trả lại số tiền bạn đã mượn từ anh trai của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pay back".

Trách nhiệm trả nợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trả lại nợ (cả tài chính lẫn ân nghĩa) được xem là một yếu tố cơ bản của trách nhiệm cá nhân và sự chính trực. Không hoàn thành nghĩa vụ này có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội hoặc hậu quả pháp lý.

Luật nhân quả và báo ứng

Khái niệm 'pay back' thường gắn liền với ý tưởng về 'karma' hay công lý, nơi những hành động xấu cuối cùng sẽ 'được trả lại' dưới một hình thức nào đó. Điều này phản ánh niềm tin rằng 'gieo nhân nào gặt quả nấy' và mọi việc đều có sự công bằng.