Pay back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return money that you borrowed.
Vietnamese Meaning
Trả lại số tiền bạn đã mượn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to pay back the money I borrowed from you last month."
"Tôi cần trả lại số tiền tôi đã mượn của bạn tháng trước."
-
"He promised to pay me back by Friday."
"Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền cho tôi trước thứ Sáu."
-
"She's planning to pay him back for all the trouble he's caused."
"Cô ấy đang lên kế hoạch trả đũa anh ta vì tất cả những rắc rối mà anh ta đã gây ra."
-
"Investing in education pays back in the long run."
"Đầu tư vào giáo dục sẽ được đền đáp về lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nợ nần và tài chính. Nó nhấn mạnh hành động hoàn trả số tiền đã vay trước đó. Khác với 'return' đơn thuần (trả lại), 'pay back' cụ thể hơn về việc trả nợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promise promise to pay back (hứa sẽ trả lại)
-
struggle struggle to pay back (chật vật để trả lại)
-
manage manage to pay back (xoay sở để trả lại)
-
fully fully pay back (trả lại đầy đủ)
-
quickly quickly pay back (trả lại nhanh chóng)
-
eventually eventually pay back (cuối cùng cũng trả lại)
-
money pay back money (trả lại tiền)
-
a loan pay back a loan (trả nợ khoản vay)
-
a favor pay back a favor (trả ơn, đền đáp một ân huệ)
-
someone pay back someone (trả đũa ai đó / trả lại tiền cho ai đó)
Idioms
-
Pay someone back in their own coin
Trả đũa ai đó bằng chính cách họ đã đối xử với mình; ăn miếng trả miếng.
"After he spread rumors about her, she decided to pay him back in his own coin by exposing his secrets."
(Sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định trả đũa anh ta bằng chính cách của anh ta bằng cách phơi bày bí mật của anh ta.)
-
Pay someone back with interest
Trả lại nhiều hơn những gì đã nhận (có thể là tiền hoặc là sự trả đũa với mức độ cao hơn).
"I'll make sure to pay you back with interest for all your help."
(Tôi sẽ đảm bảo trả ơn bạn một cách hậu hĩnh hơn nữa vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.)
-
It's time to pay back
Đã đến lúc phải hoàn trả (tiền, ân huệ) hoặc đã đến lúc phải nhận lấy hậu quả (cho hành động xấu).
"You've been enjoying yourself for too long; now it's time to pay back all the debts."
(Bạn đã tận hưởng quá lâu rồi; giờ là lúc phải trả lại tất cả các khoản nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pay back
phrasal verbTrả lại số tiền bạn đã mượn.
"I need to pay back the money I borrowed from you last month."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pay back the money I borrowed from you as soon as I get my salary. |
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn của bạn ngay khi tôi nhận được lương. |
| Phủ định | Even though he promised, he didn't pay back the loan before the deadline. |
Mặc dù anh ấy đã hứa, anh ấy đã không trả lại khoản vay trước thời hạn. |
| Nghi vấn | If I lend you the money, will you pay it back when you promised? |
Nếu tôi cho bạn mượn tiền, bạn sẽ trả lại khi bạn đã hứa chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pay back the money I borrowed next week. |
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn vào tuần tới. |
| Phủ định | She didn't pay back the favor I did for her. |
Cô ấy đã không trả ơn cho việc tôi đã làm cho cô ấy. |
| Nghi vấn | When are you going to pay me back? |
Khi nào bạn sẽ trả lại tiền cho tôi? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have been paying back his student loans for five years. |
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã trả nợ vay sinh viên được năm năm. |
| Phủ định | By next year, she won't have been paying back the money she borrowed for even a month. |
Đến năm sau, cô ấy thậm chí còn chưa trả lại số tiền cô ấy mượn được một tháng. |
| Nghi vấn | Will you have been paying back your debt to the bank for very long when you finally finish? |
Bạn sẽ đã trả nợ cho ngân hàng được bao lâu khi bạn cuối cùng trả xong? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pay back the money I borrowed from you next week. |
Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn bạn vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to pay back the loan on time because she lost her job. |
Cô ấy sẽ không trả nợ đúng hạn vì cô ấy đã mất việc. |
| Nghi vấn | Will they pay back their debts before the end of the year? |
Liệu họ có trả hết nợ trước cuối năm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been paying back the loan little by little for years before she lost her job. |
Cô ấy đã trả góp khoản vay từng chút một trong nhiều năm trước khi cô ấy mất việc. |
| Phủ định | They hadn't been paying back their debts on time, which caused them a lot of problems. |
Họ đã không trả nợ đúng hạn, điều này gây ra cho họ rất nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | Had he been paying back his father the money he borrowed? |
Anh ấy đã trả lại tiền cho bố anh ấy số tiền anh ấy đã mượn phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been paying back my student loans diligently for the past five years. |
Tôi đã trả nợ vay sinh viên một cách siêng năng trong suốt năm năm qua. |
| Phủ định | She hasn't been paying back her debt to him, which is causing some tension. |
Cô ấy đã không trả lại khoản nợ cho anh ấy, điều này đang gây ra một số căng thẳng. |
| Nghi vấn | Have you been paying back the money you borrowed from your brother? |
Bạn có đang trả lại số tiền bạn đã mượn từ anh trai của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pay back".
