get over a cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recover from a cold.
Vietnamese Meaning
Khỏi bệnh cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It usually takes about a week to get over a cold."
"Thường mất khoảng một tuần để khỏi bệnh cảm lạnh."
-
"I'm finally getting over my cold."
"Cuối cùng thì tôi cũng đang khỏi bệnh cảm lạnh rồi."
-
"She quickly got over her cold and went back to work."
"Cô ấy nhanh chóng khỏi bệnh cảm lạnh và quay lại làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả quá trình hồi phục sức khỏe sau khi bị cảm lạnh. Nó nhấn mạnh sự vượt qua, chiến thắng bệnh tật. Không dùng để chỉ việc khỏi các bệnh nặng hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'recover from', vốn có thể dùng cho nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm cả những bệnh nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get over a cold (nhanh chóng khỏi cảm lạnh)
-
easily easily get over a cold (dễ dàng khỏi cảm lạnh)
-
slowly slowly get over a cold (từ từ khỏi cảm lạnh)
-
completely completely get over a cold (khỏi hẳn cảm lạnh)
-
try to try to get over a cold (cố gắng khỏi cảm lạnh)
-
help (someone to) help someone get over a cold (giúp ai đó khỏi cảm lạnh)
-
struggle to struggle to get over a cold (vật lộn để khỏi cảm lạnh)
-
time to time to get over a cold (thời gian để khỏi cảm lạnh)
-
rest to rest to get over a cold (nghỉ ngơi để khỏi cảm lạnh)
-
medication to medication to get over a cold (thuốc để khỏi cảm lạnh)
Idioms
-
get over a cold
hồi phục sau cảm lạnh; khỏi bệnh cảm lạnh
"It usually takes about a week to get over a cold completely."
(Thường mất khoảng một tuần để khỏi hẳn cảm lạnh.)
-
It takes time to get over a cold.
Cần có thời gian để khỏi cảm lạnh. (Một lời khuyên phổ biến)
"Don't rush yourself; it takes time to get over a cold."
(Đừng vội vàng; cần có thời gian để khỏi cảm lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get over a cold
Verb phraseKhỏi bệnh cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh.
"It usually takes about a week to get over a cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get over a cold".
