(Top Banner Ad)
get over a cold
B1
Verb phrase B1 Y học

get over a cold

UK: /ɡet ˈəʊvər ə kəʊld/ • US: /ɡɛt ˈoʊvər ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

khỏi cảm lạnh vượt qua cơn cảm lạnh khỏi bệnh cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recover from a cold.

Vietnamese Meaning

Khỏi bệnh cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It usually takes about a week to get over a cold."

    "Thường mất khoảng một tuần để khỏi bệnh cảm lạnh."

  • "I'm finally getting over my cold."

    "Cuối cùng thì tôi cũng đang khỏi bệnh cảm lạnh rồi."

  • "She quickly got over her cold and went back to work."

    "Cô ấy nhanh chóng khỏi bệnh cảm lạnh và quay lại làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold cảm lạnh; sự lạnh
Adjective cold lạnh, giá lạnh (chỉ nhiệt độ hoặc cảm giác lạnh do ốm)
Noun coldness sự lạnh lẽo; tính lạnh lùng

Synonyms

recover from a cold (hồi phục sau cảm lạnh)get better from a cold (khỏe hơn sau cảm lạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gettanan
Old Norse
geta
Old English
gietan
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald

Sự phát triển của 'get over'

Cụm động từ 'get over' ban đầu mang nghĩa 'vượt qua một chướng ngại vật vật lý', ví dụ như 'get over a fence' (vượt qua hàng rào). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc vượt qua một khó khăn, một cảm xúc tiêu cực, hoặc phục hồi sau một căn bệnh. Khi nói 'get over a cold', nó mô tả quá trình cơ thể hồi phục hoàn toàn sau khi bị cảm lạnh.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả quá trình hồi phục sức khỏe sau khi bị cảm lạnh. Nó nhấn mạnh sự vượt qua, chiến thắng bệnh tật. Không dùng để chỉ việc khỏi các bệnh nặng hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'recover from', vốn có thể dùng cho nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm cả những bệnh nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get over a cold
  • quickly quickly get over a cold
    (nhanh chóng khỏi cảm lạnh)
  • easily easily get over a cold
    (dễ dàng khỏi cảm lạnh)
  • slowly slowly get over a cold
    (từ từ khỏi cảm lạnh)
  • completely completely get over a cold
    (khỏi hẳn cảm lạnh)
Verb + get over a cold
  • try to try to get over a cold
    (cố gắng khỏi cảm lạnh)
  • help (someone to) help someone get over a cold
    (giúp ai đó khỏi cảm lạnh)
  • struggle to struggle to get over a cold
    (vật lộn để khỏi cảm lạnh)
Noun (concept) + get over a cold
  • time to time to get over a cold
    (thời gian để khỏi cảm lạnh)
  • rest to rest to get over a cold
    (nghỉ ngơi để khỏi cảm lạnh)
  • medication to medication to get over a cold
    (thuốc để khỏi cảm lạnh)

Idioms

  • get over a cold

    hồi phục sau cảm lạnh; khỏi bệnh cảm lạnh

    "It usually takes about a week to get over a cold completely."

    (Thường mất khoảng một tuần để khỏi hẳn cảm lạnh.)

  • It takes time to get over a cold.

    Cần có thời gian để khỏi cảm lạnh. (Một lời khuyên phổ biến)

    "Don't rush yourself; it takes time to get over a cold."

    (Đừng vội vàng; cần có thời gian để khỏi cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get over a cold

Verb phrase
Lật mặt

Khỏi bệnh cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh.

"It usually takes about a week to get over a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get over a cold".

Gà hầm và nghỉ ngơi: Bài thuốc dân gian Tây phương

Ở các nước phương Tây, khi bị cảm lạnh, người ta thường được khuyên nên nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước và ăn súp gà. Súp gà được xem là một 'bài thuốc' truyền thống giúp giảm triệu chứng và tăng cường sức khỏe, dù hiệu quả y tế cụ thể vẫn đang được nghiên cứu nhưng nó mang lại sự thoải mái và chất lỏng cần thiết.

Cúm của đàn ông ('Man Flu')

Cụm từ 'man flu' là một cách nói hài hước (đôi khi mỉa mai) ở các nước nói tiếng Anh để chỉ việc đàn ông thể hiện các triệu chứng cảm lạnh hoặc cúm một cách nghiêm trọng hơn phụ nữ, hoặc phàn nàn nhiều hơn về bệnh tật của họ. Đây là một quan niệm văn hóa dân gian phổ biến, cho rằng đàn ông hay làm quá lên khi bị cảm nhẹ.