(Top Banner Ad)
catch a cold
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Y học

catch a cold

UK: /kætʃ ə kəʊld/ • US: /kætʃ ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cảm lạnh mắc cảm lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become ill with a common cold.

Vietnamese Meaning

Bị cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm catching a cold; I've been sneezing all day."

    "Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; tôi hắt hơi cả ngày rồi."

  • "She caught a cold after walking in the rain."

    "Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi mưa."

  • "Be careful not to catch a cold; the weather is unpredictable."

    "Hãy cẩn thận đừng để bị cảm lạnh; thời tiết khó lường lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo
Adjective cold lạnh, nguội
Adverb coldly một cách lạnh lùng
Noun catcher người bắt bóng (trong bóng chày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captare
Old French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catch a cold

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'catch a cold' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 16. Trước đó, người ta dùng từ 'cold' để chỉ thời tiết. Sau đó, họ nhận thấy mối liên hệ giữa nhiệt độ thấp và các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi nên bắt đầu dùng từ này để chỉ căn bệnh do nhiễm lạnh.

Sự ẩn dụ của việc 'bắt'

Việc sử dụng động từ 'catch' (bắt lấy) mang ý nghĩa chủ thể vô tình tiếp xúc và 'dính' phải mầm bệnh từ môi trường hoặc người khác, giống như việc bạn vô tình bắt phải một quả bóng được ném tới.

Usage Note

Cụm từ 'catch a cold' diễn tả hành động bị nhiễm bệnh cảm lạnh. Nó thường được dùng để chỉ sự lây nhiễm một cách thụ động, ví dụ như do thời tiết thay đổi hoặc tiếp xúc với người bệnh. Khác với 'have a cold' chỉ tình trạng đang bị cảm, 'catch a cold' nhấn mạnh vào quá trình bị nhiễm bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Catch a cold
  • easily easily catch a cold
    (dễ dàng bị cảm lạnh)
  • frequently frequently catch a cold
    (thường xuyên bị cảm lạnh)
Catch a + Adjective + cold
  • nasty catch a nasty cold
    (bị cảm lạnh rất nặng)
  • common catch a common cold
    (bị cảm lạnh thông thường)
  • terrible catch a terrible cold
    (bị cảm lạnh kinh khủng)
Verb + Catch a cold
  • afraid to be afraid to catch a cold
    (sợ bị cảm lạnh)
  • likely to be likely to catch a cold
    (có khả năng bị cảm lạnh)

Idioms

  • catch one's death of cold

    bị cảm lạnh cực kỳ nặng (có thể nguy hiểm đến tính mạng)

    "Put on a coat or you'll catch your death of cold!"

    (Mặc áo khoác vào không là cậu sẽ bị cảm nặng lắm đấy!)

  • catch a cold (business/finance)

    gặp rủi ro tài chính hoặc thua lỗ

    "The company caught a cold after investing heavily in the failing tech startup."

    (Công ty đã gặp tổn thất lớn sau khi đầu tư mạnh vào công ty khởi nghiệp công nghệ đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catch a cold

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bị cảm lạnh.

"I think I'm catching a cold; I've been sneezing all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She catches a cold every winter.
Cô ấy bị cảm lạnh vào mỗi mùa đông.
Phủ định
They don't catch a cold easily.
Họ không dễ bị cảm lạnh.
Nghi vấn
Does he catch a cold often?
Anh ấy có thường bị cảm lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch a cold".

Huyền thoại về tóc ướt

Ở nhiều nước phương Tây, có một niềm tin phổ biến (nhưng chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn) rằng việc đi ra ngoài với mái tóc ướt sẽ khiến bạn 'catch a cold'. Thực tế, virus mới là nguyên nhân chính, nhưng nhiệt độ thấp có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.

Súp gà - Liều thuốc tinh thần

Khi một người phương Tây nói họ vừa 'catch a cold', người thân thường nấu súp gà (chicken soup) cho họ. Đây được coi là món ăn truyền thống giúp giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh.