(Top Banner Ad)
recover from a cold
B1
Động từ (Phraasal Verb) B1 Y học/Sức khỏe

recover from a cold

UK: /rɪˈkʌvə frɒm ə kəʊld/ • US: /rɪˈkʌvər frʌm ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

khỏi bệnh cảm lạnh hồi phục sau cơn cảm lạnh bình phục sau cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a normal state of health, mind, or strength after being sick, injured, or worried.

Vietnamese Meaning

Hồi phục sức khỏe, tâm trí hoặc sức mạnh sau khi bị ốm, bị thương hoặc lo lắng. Trong trường hợp này, cụ thể là khỏi bệnh cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took her a week to recover from a cold."

    "Cô ấy mất một tuần để khỏi bệnh cảm lạnh."

  • "He is slowly recovering from a cold."

    "Anh ấy đang dần hồi phục sau cơn cảm lạnh."

  • "She's recovering from a bad cold."

    "Cô ấy đang hồi phục sau một cơn cảm lạnh nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recovery sự hồi phục, sự bình phục (sau bệnh tật, tổn thất)
Adjective recoverable có thể hồi phục được, có thể lấy lại được
Adjective unrecoverable không thể hồi phục được, không thể lấy lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recoveren
English
recover

Nguồn gốc của 'recover'

'Recover' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại, tìm lại'. Trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ, từ này phát triển thành nghĩa 'khôi phục' hoặc 'lấy lại sức khỏe'. Khi chúng ta nói 'recover from a cold', từ này mô tả quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh ban đầu sau khi bị ốm. Từ 'cold' (cảm lạnh) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ thường gặp.

Usage Note

Cụm động từ 'recover from' thường đi kèm với một bệnh tật, chấn thương hoặc trải nghiệm tiêu cực. Nó nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái bình thường sau một giai đoạn khó khăn. Cần phân biệt với 'get over' (khỏi bệnh, vượt qua), đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'recover from' trang trọng hơn và nhấn mạnh đến sự phục hồi đầy đủ hơn.

Prepositions

from

'From' cho biết nguồn gốc hoặc nguyên nhân của tình trạng mà người đó đang hồi phục. Ví dụ, 'recover from surgery' (hồi phục sau phẫu thuật), 'recover from trauma' (hồi phục sau chấn thương tâm lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + recover from a cold
  • quickly quickly recover from a cold
    (nhanh chóng bình phục sau cảm lạnh)
  • fully fully recover from a cold
    (bình phục hoàn toàn sau cảm lạnh)
  • slowly slowly recover from a cold
    (từ từ bình phục sau cảm lạnh)
Động từ hỗ trợ + recover from a cold
  • help help someone recover from a cold
    (giúp ai đó bình phục sau cảm lạnh)
  • hope hope to recover from a cold soon
    (mong sớm bình phục sau cảm lạnh)

Idioms

  • shake off a cold

    thoát khỏi cảm lạnh, khỏi bệnh cảm (thường là sau một thời gian ngắn)

    "It took him a few days to finally shake off the cold."

    (Anh ấy mất vài ngày mới cuối cùng thoát khỏi cơn cảm lạnh.)

  • be on the mend

    đang hồi phục, đang bình phục (sau bệnh tật hoặc khó khăn)

    "She's been sick for a week, but now she's finally on the mend."

    (Cô ấy bị ốm cả tuần, nhưng giờ cuối cùng cũng đang bình phục rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recover from a cold

Động từ (Phraasal Verb)
Lật mặt

Hồi phục sức khỏe, tâm trí hoặc sức mạnh sau khi bị ốm, bị thương hoặc lo lắng. Trong trường hợp này, cụ thể là khỏi bệnh cảm lạnh.

"It took her a week to recover from a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she recovered from her cold so quickly!
Chà, cô ấy đã khỏi bệnh cảm lạnh nhanh quá!
Phủ định
Oh no, he hasn't recovered from his cold yet.
Ôi không, anh ấy vẫn chưa khỏi bệnh cảm lạnh.
Nghi vấn
Hey, have you recovered from your cold already?
Này, bạn đã khỏi bệnh cảm lạnh chưa vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A quick recover from a cold requires rest.
Sự phục hồi nhanh chóng từ cảm lạnh đòi hỏi sự nghỉ ngơi.
Phủ định
A long recover from a cold is not uncommon during the winter.
Sự phục hồi kéo dài từ cảm lạnh không phải là hiếm trong mùa đông.
Nghi vấn
Is a full recover from a cold possible without medication?
Liệu sự phục hồi hoàn toàn khỏi cảm lạnh có thể xảy ra mà không cần thuốc men không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After taking some medicine and getting plenty of rest, she recovered from the cold quickly.
Sau khi uống thuốc và nghỉ ngơi đầy đủ, cô ấy đã khỏi bệnh cảm nhanh chóng.
Phủ định
Despite the doctor's advice, he didn't recover from the cold in time for his trip, unfortunately.
Mặc dù có lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã không khỏi bệnh cảm kịp cho chuyến đi của mình, thật không may.
Nghi vấn
Having followed all the recommended treatments, did you recover from the cold completely?
Sau khi tuân theo tất cả các phương pháp điều trị được khuyến nghị, bạn đã khỏi bệnh cảm hoàn toàn chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will recover from a cold quickly.
Cô ấy sẽ khỏi bệnh cảm lạnh nhanh chóng.
Phủ định
He didn't recover from his cold as fast as he expected.
Anh ấy đã không khỏi bệnh cảm nhanh như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Will they recover from the cold before the trip?
Liệu họ có khỏi bệnh cảm trước chuyến đi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink plenty of water, you recover from a cold more quickly.
Nếu bạn uống nhiều nước, bạn hồi phục khỏi cảm lạnh nhanh hơn.
Phủ định
If you don't rest, you don't recover from a cold easily.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn không dễ hồi phục khỏi cảm lạnh.
Nghi vấn
If you take vitamin C, do you recover from a cold faster?
Nếu bạn uống vitamin C, bạn có hồi phục khỏi cảm lạnh nhanh hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will recover from her cold quickly.
Cô ấy sẽ hồi phục khỏi cảm lạnh nhanh chóng.
Phủ định
He didn't recover from the cold even after a week.
Anh ấy đã không hồi phục khỏi cảm lạnh ngay cả sau một tuần.
Nghi vấn
How long did it take you to recover from the cold?
Bạn mất bao lâu để hồi phục khỏi cảm lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recover from a cold".

Súp gà và phương pháp chữa cảm lạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, súp gà (chicken soup) thường được xem là một phương thuốc truyền thống giúp làm dịu các triệu chứng cảm lạnh và hỗ trợ quá trình hồi phục. Mặc dù không phải là thuốc chữa bách bệnh, sự ấm áp, các chất dinh dưỡng và khả năng giữ nước của súp có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.

Nghỉ ngơi và giữ nước là chìa khóa

Khi bị cảm lạnh, lời khuyên phổ biến nhất từ bác sĩ và người thân ở các nước nói tiếng Anh là nghỉ ngơi đầy đủ (get plenty of rest) và uống nhiều nước (stay hydrated). Ngoài ra, có câu nói dân gian 'feed a cold, starve a fever' (hãy ăn khi bị cảm lạnh, nhịn ăn khi bị sốt), dù không có cơ sở khoa học hoàn toàn nhưng thể hiện quan niệm dân gian về cách đối phó với bệnh tật.