ghosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of ending a relationship with someone by suddenly and without explanation withdrawing from all communication.
Vietnamese Meaning
Hành động kết thúc một mối quan hệ với ai đó bằng cách đột ngột và không giải thích, rút lui khỏi mọi liên lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ghosting is a cowardly way to end a relationship."
"Ghosting là một cách hèn nhát để kết thúc một mối quan hệ."
-
"She was a victim of ghosting."
"Cô ấy là nạn nhân của ghosting."
-
"Don't ghost someone you've been dating for months."
"Đừng ghost ai đó mà bạn đã hẹn hò trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cắt đứt liên lạc một cách đột ngột và không báo trước, thường gây tổn thương cho người bị 'ghost'. Khác với việc chia tay rõ ràng, 'ghosting' thiếu đi sự tôn trọng và cơ hội để người kia hiểu rõ lý do.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'ghosting on someone', nghĩa là 'ghost' ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sudden ghosting (Ghosting đột ngột)
-
Complete ghosting (Ghosting hoàn toàn)
-
Experience ghosting (Trải qua ghosting)
-
Commit ghosting (Thực hiện hành vi ghosting)
-
Be a victim of ghosting (Là nạn nhân của ghosting)
Idioms
-
To pull a disappearing act / do a vanishing act
Biến mất không dấu vết (tương tự như ghosting)
"After the argument, he pulled a disappearing act."
(Sau cuộc tranh cãi, anh ta biến mất không dấu vết.)
-
Give someone the cold shoulder
Lạnh nhạt, phớt lờ ai đó (một phần của ghosting)
"She gave him the cold shoulder after she found out he lied."
(Cô ấy lạnh nhạt với anh ta sau khi phát hiện anh ta nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghosting
nounHành động kết thúc một mối quan hệ với ai đó bằng cách đột ngột và không giải thích, rút lui khỏi mọi liên lạc.
"Ghosting is a cowardly way to end a relationship."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I confront him, he will have been ghosting me for a whole month. |
Vào thời điểm tôi đối chất anh ta, anh ta sẽ đã 'ghosting' tôi cả một tháng trời. |
| Phủ định | She won't have been ghosting her friends if she had communicated her feelings better. |
Cô ấy đã sẽ không 'ghosting' bạn bè nếu cô ấy giao tiếp cảm xúc của mình tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been ghosting their clients for long before the scandal breaks? |
Liệu họ sẽ đã 'ghosting' khách hàng của họ trong bao lâu trước khi vụ bê bối nổ ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghosting".
