(Top Banner Ad)
ghosting
B2
noun B2 Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

ghosting

UK: /ˈɡəʊstɪŋ/ • US: /ˈɡoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mất tích không dấu vết cắt đứt liên lạc đột ngột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of ending a relationship with someone by suddenly and without explanation withdrawing from all communication.

Vietnamese Meaning

Hành động kết thúc một mối quan hệ với ai đó bằng cách đột ngột và không giải thích, rút lui khỏi mọi liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ghosting is a cowardly way to end a relationship."

    "Ghosting là một cách hèn nhát để kết thúc một mối quan hệ."

  • "She was a victim of ghosting."

    "Cô ấy là nạn nhân của ghosting."

  • "Don't ghost someone you've been dating for months."

    "Đừng ghost ai đó mà bạn đã hẹn hò trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ghost Ma, bóng ma; (trong ngữ cảnh này) người hay 'ghosting'
Verb Ghost Chấm dứt mọi liên lạc với ai đó một cách đột ngột và không giải thích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ghost
English
Ghosting

Sự xuất hiện của 'Ghosting'

Từ 'ghosting' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 2000, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò trực tuyến. Nó mô tả hành động đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không có lời giải thích, giống như 'biến mất như một bóng ma' vậy.

Usage Note

Chỉ hành động cắt đứt liên lạc một cách đột ngột và không báo trước, thường gây tổn thương cho người bị 'ghost'. Khác với việc chia tay rõ ràng, 'ghosting' thiếu đi sự tôn trọng và cơ hội để người kia hiểu rõ lý do.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'ghosting on someone', nghĩa là 'ghost' ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ghosting
  • Sudden ghosting
    (Ghosting đột ngột)
  • Complete ghosting
    (Ghosting hoàn toàn)
Verb + Ghosting
  • Experience ghosting
    (Trải qua ghosting)
  • Commit ghosting
    (Thực hiện hành vi ghosting)
  • Be a victim of ghosting
    (Là nạn nhân của ghosting)

Idioms

  • To pull a disappearing act / do a vanishing act

    Biến mất không dấu vết (tương tự như ghosting)

    "After the argument, he pulled a disappearing act."

    (Sau cuộc tranh cãi, anh ta biến mất không dấu vết.)

  • Give someone the cold shoulder

    Lạnh nhạt, phớt lờ ai đó (một phần của ghosting)

    "She gave him the cold shoulder after she found out he lied."

    (Cô ấy lạnh nhạt với anh ta sau khi phát hiện anh ta nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghosting

noun
Lật mặt

Hành động kết thúc một mối quan hệ với ai đó bằng cách đột ngột và không giải thích, rút lui khỏi mọi liên lạc.

"Ghosting is a cowardly way to end a relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I confront him, he will have been ghosting me for a whole month.
Vào thời điểm tôi đối chất anh ta, anh ta sẽ đã 'ghosting' tôi cả một tháng trời.
Phủ định
She won't have been ghosting her friends if she had communicated her feelings better.
Cô ấy đã sẽ không 'ghosting' bạn bè nếu cô ấy giao tiếp cảm xúc của mình tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have been ghosting their clients for long before the scandal breaks?
Liệu họ sẽ đã 'ghosting' khách hàng của họ trong bao lâu trước khi vụ bê bối nổ ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghosting".

Văn hóa hẹn hò trực tuyến

Ghosting trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh hẹn hò trực tuyến, nơi mọi người dễ dàng kết nối và cắt đứt liên lạc mà không cần đối mặt trực tiếp. Điều này phản ánh một phần sự thiếu cam kết và giao tiếp trực tiếp trong thế giới số.

Tâm lý học về ghosting

Ghosting thường gây ra tổn thương tâm lý cho người bị ghosting, tạo cảm giác bị từ chối, bối rối và mất lòng tin. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng xây dựng các mối quan hệ trong tương lai.