disappearing act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden or mysterious disappearance.
Vietnamese Meaning
Một sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, he pulled a disappearing act and didn't answer his phone for days."
"Sau cuộc tranh cãi, anh ta đột ngột biến mất và không trả lời điện thoại trong nhiều ngày."
-
"The company's profits did a disappearing act during the recession."
"Lợi nhuận của công ty biến mất trong thời kỳ suy thoái."
-
"The politician pulled a disappearing act when questioned about the scandal."
"Chính trị gia biến mất khi bị chất vấn về vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự biến mất một cách khó hiểu hoặc có chủ ý, đôi khi mang tính hài hước hoặc mỉa mai. Khác với 'disappearance' thông thường, 'disappearing act' nhấn mạnh vào tính chất trình diễn, dàn dựng hoặc bất ngờ của sự biến mất.
Nghĩa đen liên quan đến biểu diễn ảo thuật. Trong nghĩa này, 'disappearing act' chỉ hành động biến mất được dàn dựng công phu để tạo hiệu ứng bất ngờ.
Prepositions
'Pull a disappearing act' và 'do a disappearing act' đều có nghĩa là biến mất đột ngột và không giải thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a disappearing act (thực hiện một màn biến mất (thường là đột ngột và bất ngờ))
-
pull pull a disappearing act (biến mất một cách đột ngột/thần kỳ (thường để tránh né))
-
perform perform a disappearing act (biểu diễn một màn ảo thuật biến mất)
-
manage manage a disappearing act (xoay sở để biến mất (thường khó khăn))
-
sudden a sudden disappearing act (một màn biến mất đột ngột)
-
mysterious a mysterious disappearing act (một vụ biến mất đầy bí ẩn)
-
classic a classic disappearing act (một màn biến mất kinh điển)
-
political a political disappearing act (một vụ biến mất có liên quan đến chính trị (thường để né tránh hoặc trốn thoát))
Idioms
-
to do/pull a disappearing act
biến mất một cách đột ngột và bất ngờ, thường là để trốn tránh trách nhiệm, một tình huống khó khăn, hoặc không muốn bị tìm thấy.
"He did a disappearing act right before the bill came, leaving me to pay."
(Anh ta đã biến mất ngay trước khi hóa đơn đến, bỏ mặc tôi phải trả tiền.)
-
a quick disappearing act
một sự biến mất nhanh chóng, một cách rời đi vội vã.
"After the argument, she made a quick disappearing act."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã nhanh chóng rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappearing act
Danh từMột sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn.
"After the argument, he pulled a disappearing act and didn't answer his phone for days."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the magician practices diligently, his disappearing act will amaze the audience. |
Nếu ảo thuật gia luyện tập chăm chỉ, màn biến mất của anh ấy sẽ khiến khán giả kinh ngạc. |
| Phủ định | If he doesn't explain the disappearing act, people will think it's real magic. |
Nếu anh ấy không giải thích màn biến mất, mọi người sẽ nghĩ đó là phép thuật thật sự. |
| Nghi vấn | Will the audience applaud wildly if the disappearing act is successful? |
Liệu khán giả có vỗ tay cuồng nhiệt nếu màn biến mất thành công không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His disappearing act was amazing, wasn't it? |
Màn biến mất của anh ấy thật đáng kinh ngạc, đúng không? |
| Phủ định | That wasn't a very good disappearing act, was it? |
Đó không phải là một màn biến mất hay cho lắm, phải không? |
| Nghi vấn | It's a disappearing act, isn't it? |
Đó là một màn biến mất, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappearing act".
