(Top Banner Ad)
disappearing act
B2
Danh từ B2 Thường được dùng trong giải trí (ảo thuật), chính trị, hoặc các tình huống biến mất đột ngột.

disappearing act

UK: /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ ækt/ • US: /ˌdɪsəˈpɪrɪŋ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

màn biến mất trò biến mất biến mất không dấu vết bốc hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden or mysterious disappearance.

Vietnamese Meaning

Một sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, he pulled a disappearing act and didn't answer his phone for days."

    "Sau cuộc tranh cãi, anh ta đột ngột biến mất và không trả lời điện thoại trong nhiều ngày."

  • "The company's profits did a disappearing act during the recession."

    "Lợi nhuận của công ty biến mất trong thời kỳ suy thoái."

  • "The politician pulled a disappearing act when questioned about the scandal."

    "Chính trị gia biến mất khi bị chất vấn về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappear biến mất, khuất dạng
Noun disappearance sự biến mất, sự mất tích
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn (kịch, xiếc)
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun action hành động, động tác, diễn biến

Synonyms

vanishing trick (màn ảo thuật biến mất)sudden disappearance (sự biến mất đột ngột)escape (sự trốn thoát)

Antonyms

Related Words

magic trick (màn ảo thuật)illusion (ảo ảnh)escape artist (nghệ sĩ trốn thoát)

Subject Area

Thường được dùng trong giải trí (ảo thuật), chính trị, hoặc các tình huống biến mất đột ngột.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
apparere
Old French
desapparaître
English
disappear
Latin
actus
English
act
English
disappearing act

Nguồn gốc từ 'disappear'

Từ 'disappear' (biến mất) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách ra, không', kết hợp với 'apparere' có nghĩa là 'xuất hiện'. Từ này sau đó phát triển thành 'desapparaître' trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh thành 'disappear'.

Nguồn gốc từ 'act'

Từ 'act' (hành động, màn trình diễn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một việc làm, một hành động'. Trong tiếng Anh, 'act' vừa là danh từ (màn trình diễn, hành động) vừa là động từ (hành động, đóng vai).

Sự kết hợp thành 'disappearing act'

Cụm từ 'disappearing act' xuất hiện trong tiếng Anh bằng cách kết hợp động từ 'disappear' (dưới dạng hiện tại phân từ 'disappearing') và danh từ 'act'. Ban đầu, cụm từ này thường được dùng để chỉ các màn ảo thuật, nơi ảo thuật gia làm cho người hoặc vật biến mất. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ sự biến mất đột ngột và bất ngờ nào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự biến mất một cách khó hiểu hoặc có chủ ý, đôi khi mang tính hài hước hoặc mỉa mai. Khác với 'disappearance' thông thường, 'disappearing act' nhấn mạnh vào tính chất trình diễn, dàn dựng hoặc bất ngờ của sự biến mất.
Nghĩa đen liên quan đến biểu diễn ảo thuật. Trong nghĩa này, 'disappearing act' chỉ hành động biến mất được dàn dựng công phu để tạo hiệu ứng bất ngờ.

Prepositions

pull a disappearing act do a disappearing act

'Pull a disappearing act' và 'do a disappearing act' đều có nghĩa là biến mất đột ngột và không giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disappearing act
  • do do a disappearing act
    (thực hiện một màn biến mất (thường là đột ngột và bất ngờ))
  • pull pull a disappearing act
    (biến mất một cách đột ngột/thần kỳ (thường để tránh né))
  • perform perform a disappearing act
    (biểu diễn một màn ảo thuật biến mất)
  • manage manage a disappearing act
    (xoay sở để biến mất (thường khó khăn))
Tính từ + disappearing act
  • sudden a sudden disappearing act
    (một màn biến mất đột ngột)
  • mysterious a mysterious disappearing act
    (một vụ biến mất đầy bí ẩn)
  • classic a classic disappearing act
    (một màn biến mất kinh điển)
  • political a political disappearing act
    (một vụ biến mất có liên quan đến chính trị (thường để né tránh hoặc trốn thoát))

Idioms

  • to do/pull a disappearing act

    biến mất một cách đột ngột và bất ngờ, thường là để trốn tránh trách nhiệm, một tình huống khó khăn, hoặc không muốn bị tìm thấy.

    "He did a disappearing act right before the bill came, leaving me to pay."

    (Anh ta đã biến mất ngay trước khi hóa đơn đến, bỏ mặc tôi phải trả tiền.)

  • a quick disappearing act

    một sự biến mất nhanh chóng, một cách rời đi vội vã.

    "After the argument, she made a quick disappearing act."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã nhanh chóng rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappearing act

Danh từ
Lật mặt

Một sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn.

"After the argument, he pulled a disappearing act and didn't answer his phone for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the magician practices diligently, his disappearing act will amaze the audience.
Nếu ảo thuật gia luyện tập chăm chỉ, màn biến mất của anh ấy sẽ khiến khán giả kinh ngạc.
Phủ định
If he doesn't explain the disappearing act, people will think it's real magic.
Nếu anh ấy không giải thích màn biến mất, mọi người sẽ nghĩ đó là phép thuật thật sự.
Nghi vấn
Will the audience applaud wildly if the disappearing act is successful?
Liệu khán giả có vỗ tay cuồng nhiệt nếu màn biến mất thành công không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His disappearing act was amazing, wasn't it?
Màn biến mất của anh ấy thật đáng kinh ngạc, đúng không?
Phủ định
That wasn't a very good disappearing act, was it?
Đó không phải là một màn biến mất hay cho lắm, phải không?
Nghi vấn
It's a disappearing act, isn't it?
Đó là một màn biến mất, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappearing act".

Ảo thuật và Harry Houdini

Cụm từ 'disappearing act' ban đầu gắn liền với sân khấu ảo thuật, nơi các ảo thuật gia nổi tiếng thực hiện những màn trình diễn làm cho người, động vật hoặc đồ vật biến mất một cách kỳ diệu. Mặc dù Harry Houdini nổi tiếng chủ yếu với các màn thoát hiểm, nhưng khái niệm biến mất cũng là một phần không thể thiếu trong thế giới ảo thuật mà ông đại diện.

Ẩn dụ trong đời sống

Ngoài nghĩa đen, 'disappearing act' thường được dùng như một phép ẩn dụ trong đời sống hàng ngày để mô tả một người hoặc một thứ gì đó biến mất không báo trước, đặc biệt khi sự biến mất đó có vẻ cố ý hoặc để trốn tránh. Ví dụ, một chính trị gia 'làm một màn biến mất' có thể ám chỉ việc họ tránh mặt công chúng trong một thời điểm nhạy cảm.