(Top Banner Ad)
breadcrumbing
B2
Danh từ B2 Mối quan hệ và hẹn hò

breadcrumbing

UK: /ˈbredˌkrʌmɪŋ/ • US: /ˈbredˌkrʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rải thính thả thính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sending out flirtatious, but noncommittal signals (e.g., occasional messages) in order to lure someone into a romantic or sexual relationship without intending to fully commit.

Vietnamese Meaning

Hành động gửi những tín hiệu tán tỉnh, nhưng không cam kết (ví dụ: tin nhắn thỉnh thoảng) để lôi kéo ai đó vào một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà không có ý định cam kết hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused him of breadcrumbing her when he kept sending flirty messages but never made plans to meet."

    "Cô ấy buộc tội anh ta đã 'rải thính' cô ấy khi anh ta liên tục gửi những tin nhắn tán tỉnh nhưng không bao giờ lên kế hoạch gặp mặt."

  • "Breadcrumbing is a common issue in online dating."

    "'Rải thính' là một vấn đề phổ biến trong hẹn hò trực tuyến."

  • "He's been breadcrumbing me for months, and I'm starting to get frustrated."

    "Anh ta đã 'rải thính' tôi trong nhiều tháng, và tôi bắt đầu cảm thấy bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to breadcrumb Rắc thính, thả thính (hành động gửi đi những tín hiệu mập mờ để giữ sự quan tâm của ai đó).
Noun (the act) breadcrumbing Sự rắc thính, việc thả thính.
Noun (the person) breadcrumber Kẻ rắc thính, người hay thả thính.

Synonyms

leading on (dẫn dụ, lừa dối)playing with someone's feelings (đùa giỡn với cảm xúc của ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ và hẹn hò

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braudą (bread)
Old English
brēad (bread)
Proto-Germanic
*krum- (crumb)
Old English
cruma (crumb)
Modern English (21st Century)
breadcrumbing (metaphorical usage)

Từ Mẩu Bánh Mì trong Truyện Cổ Tích

Thuật ngữ 'breadcrumbing' lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích 'Hansel và Gretel'. Trong truyện, hai đứa trẻ đã rải những mẩu bánh mì (breadcrumbs) để đánh dấu đường về nhà. Tương tự, trong hẹn hò hiện đại, 'breadcrumbing' là hành động 'rải' những dấu hiệu quan tâm nhỏ nhặt (như một tin nhắn, một lượt thích) để giữ cho người khác hy vọng và hứng thú, nhưng không bao giờ có ý định tiến tới một mối quan hệ thực sự.

Usage Note

Breadcrumbing đề cập đến một hành vi trong đó một người thể hiện sự quan tâm không thường xuyên đến một người khác để giữ họ 'trong vùng phủ sóng' (on the back burner) mà không có ý định theo đuổi một mối quan hệ thực sự. Nó khác với 'ghosting' (biến mất đột ngột) vì người 'breadcrumber' vẫn duy trì liên lạc, dù không thường xuyên, thay vì cắt đứt hoàn toàn.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', thường là 'on the back burner', có nghĩa là giữ ai đó như một lựa chọn dự phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breadcrumbing
  • stop breadcrumbing me
    (ngừng thả thính tôi đi)
  • accuse someone of breadcrumbing
    (buộc tội ai đó rắc thính)
  • be tired of the breadcrumbing
    (mệt mỏi với việc bị thả thính)
Adjective + breadcrumbing
  • emotional breadcrumbing
    (sự thả thính về mặt cảm xúc)
  • toxic breadcrumbing
    (kiểu thả thính độc hại)
  • subtle breadcrumbing
    (hành vi rắc thính tinh vi)

Idioms

  • to leave a trail of breadcrumbs

    Để lại những dấu hiệu nhỏ, mập mờ để dẫn dắt hoặc giữ chân ai đó mà không có ý định nghiêm túc.

    "He texts me once a week. He's just leaving a trail of breadcrumbs to keep me interested."

    (Anh ta nhắn tin cho tôi mỗi tuần một lần. Anh ta chỉ đang 'rắc thính' để giữ tôi quan tâm thôi.)

  • to be a victim of breadcrumbing

    Trở thành nạn nhân của trò thả thính, bị ai đó cho hy vọng hão huyền.

    "I realized I was a victim of breadcrumbing when she kept cancelling our dates but still liked all my photos."

    (Tôi nhận ra mình là nạn nhân của trò thả thính khi cô ấy liên tục hủy hẹn nhưng vẫn thích tất cả ảnh của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breadcrumbing

Danh từ
Lật mặt

Hành động gửi những tín hiệu tán tỉnh, nhưng không cam kết (ví dụ: tin nhắn thỉnh thoảng) để lôi kéo ai đó vào một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà không có ý định cam kết hoàn toàn.

"She accused him of breadcrumbing her when he kept sending flirty messages but never made plans to meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is breadcrumbing him by sending occasional flirty texts.
Cô ấy đang 'thả thính' anh ta bằng cách thỉnh thoảng gửi những tin nhắn tán tỉnh.
Phủ định
They weren't breadcrumbing anyone; they were genuinely interested.
Họ không 'thả thính' ai cả; họ thực sự quan tâm.
Nghi vấn
Why are you breadcrumbing me if you're not interested in a relationship?
Tại sao bạn lại 'thả thính' tôi nếu bạn không quan tâm đến một mối quan hệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breadcrumbing".

Thuật Ngữ Hẹn Hò Thời Kỹ Thuật Số

'Breadcrumbing' là một phần của bộ từ vựng mới (cùng với 'ghosting', 'benching') xuất hiện cùng với các ứng dụng hẹn hò trực tuyến. Những thuật ngữ này mô tả các hành vi thao túng hoặc thiếu cam kết, vốn phổ biến trong thế giới lãng mạn kỹ thuật số có nhịp độ nhanh và ít ràng buộc.

Tác Động Tâm Lý

Đối với người nhận, 'breadcrumbing' tạo ra một vòng luẩn quẩn của hy vọng và thất vọng. Nó khiến họ khó dứt ra để tìm mối quan hệ khác vì luôn chờ đợi 'mẩu bánh mì' chú ý tiếp theo. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng và tạo ra sự phụ thuộc về mặt cảm xúc.