breadcrumbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sending out flirtatious, but noncommittal signals (e.g., occasional messages) in order to lure someone into a romantic or sexual relationship without intending to fully commit.
Vietnamese Meaning
Hành động gửi những tín hiệu tán tỉnh, nhưng không cam kết (ví dụ: tin nhắn thỉnh thoảng) để lôi kéo ai đó vào một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà không có ý định cam kết hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of breadcrumbing her when he kept sending flirty messages but never made plans to meet."
"Cô ấy buộc tội anh ta đã 'rải thính' cô ấy khi anh ta liên tục gửi những tin nhắn tán tỉnh nhưng không bao giờ lên kế hoạch gặp mặt."
-
"Breadcrumbing is a common issue in online dating."
"'Rải thính' là một vấn đề phổ biến trong hẹn hò trực tuyến."
-
"He's been breadcrumbing me for months, and I'm starting to get frustrated."
"Anh ta đã 'rải thính' tôi trong nhiều tháng, và tôi bắt đầu cảm thấy bực bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to breadcrumb | Rắc thính, thả thính (hành động gửi đi những tín hiệu mập mờ để giữ sự quan tâm của ai đó). |
| Noun (the act) | breadcrumbing | Sự rắc thính, việc thả thính. |
| Noun (the person) | breadcrumber | Kẻ rắc thính, người hay thả thính. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Breadcrumbing đề cập đến một hành vi trong đó một người thể hiện sự quan tâm không thường xuyên đến một người khác để giữ họ 'trong vùng phủ sóng' (on the back burner) mà không có ý định theo đuổi một mối quan hệ thực sự. Nó khác với 'ghosting' (biến mất đột ngột) vì người 'breadcrumber' vẫn duy trì liên lạc, dù không thường xuyên, thay vì cắt đứt hoàn toàn.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường là 'on the back burner', có nghĩa là giữ ai đó như một lựa chọn dự phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop breadcrumbing me (ngừng thả thính tôi đi)
-
accuse someone of breadcrumbing (buộc tội ai đó rắc thính)
-
be tired of the breadcrumbing (mệt mỏi với việc bị thả thính)
-
emotional breadcrumbing (sự thả thính về mặt cảm xúc)
-
toxic breadcrumbing (kiểu thả thính độc hại)
-
subtle breadcrumbing (hành vi rắc thính tinh vi)
Idioms
-
to leave a trail of breadcrumbs
Để lại những dấu hiệu nhỏ, mập mờ để dẫn dắt hoặc giữ chân ai đó mà không có ý định nghiêm túc.
"He texts me once a week. He's just leaving a trail of breadcrumbs to keep me interested."
(Anh ta nhắn tin cho tôi mỗi tuần một lần. Anh ta chỉ đang 'rắc thính' để giữ tôi quan tâm thôi.)
-
to be a victim of breadcrumbing
Trở thành nạn nhân của trò thả thính, bị ai đó cho hy vọng hão huyền.
"I realized I was a victim of breadcrumbing when she kept cancelling our dates but still liked all my photos."
(Tôi nhận ra mình là nạn nhân của trò thả thính khi cô ấy liên tục hủy hẹn nhưng vẫn thích tất cả ảnh của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breadcrumbing
Danh từHành động gửi những tín hiệu tán tỉnh, nhưng không cam kết (ví dụ: tin nhắn thỉnh thoảng) để lôi kéo ai đó vào một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà không có ý định cam kết hoàn toàn.
"She accused him of breadcrumbing her when he kept sending flirty messages but never made plans to meet."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is breadcrumbing him by sending occasional flirty texts. |
Cô ấy đang 'thả thính' anh ta bằng cách thỉnh thoảng gửi những tin nhắn tán tỉnh. |
| Phủ định | They weren't breadcrumbing anyone; they were genuinely interested. |
Họ không 'thả thính' ai cả; họ thực sự quan tâm. |
| Nghi vấn | Why are you breadcrumbing me if you're not interested in a relationship? |
Tại sao bạn lại 'thả thính' tôi nếu bạn không quan tâm đến một mối quan hệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breadcrumbing".
