gifted student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having special natural ability or talent.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hoặc tài năng tự nhiên đặc biệt; năng khiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a gifted musician."
"Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng."
-
"Gifted students often require more challenging coursework."
"Học sinh năng khiếu thường cần các khóa học thử thách hơn."
-
"The school provides support for its gifted student population."
"Trường cung cấp hỗ trợ cho cộng đồng học sinh năng khiếu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'gifted' thường được dùng để mô tả những người có khả năng vượt trội so với những người cùng trang lứa trong một hoặc nhiều lĩnh vực. Nó nhấn mạnh đến tài năng bẩm sinh hơn là sự chăm chỉ hoặc luyện tập. Khác với 'talented', 'gifted' thường ám chỉ khả năng tiềm ẩn, chưa chắc đã được phát triển đầy đủ. 'Bright' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng nó có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết ám chỉ tài năng đặc biệt.
Cụm từ 'gifted student' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục để chỉ những học sinh có thành tích học tập vượt trội hoặc có tiềm năng phát triển đặc biệt. Việc xác định 'gifted students' thường dựa trên các bài kiểm tra IQ, đánh giá của giáo viên và các bài kiểm tra thành tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally exceptionally gifted student (học sinh đặc biệt tài năng)
-
highly highly gifted student (học sinh rất tài năng)
-
academically academically gifted student (học sinh giỏi về học thuật)
-
intellectually intellectually gifted student (học sinh thông minh về trí tuệ)
-
truly truly gifted student (học sinh thực sự tài năng)
-
identify identify gifted students (nhận diện học sinh tài năng)
-
nurture nurture gifted students (nuôi dưỡng học sinh tài năng)
-
support support gifted students (hỗ trợ học sinh tài năng)
-
challenge challenge gifted students (thử thách học sinh tài năng)
-
educate educate gifted students (giáo dục học sinh tài năng)
-
program gifted student program (chương trình dành cho học sinh tài năng)
-
needs gifted student needs (nhu cầu của học sinh tài năng)
-
education gifted student education (giáo dục dành cho học sinh tài năng)
Idioms
-
nurture the potential of gifted students
Nuôi dưỡng và phát triển tối đa tiềm năng của học sinh tài năng.
"Schools strive to nurture the potential of gifted students through advanced curricula and specialized projects."
(Các trường học nỗ lực nuôi dưỡng tiềm năng của học sinh tài năng thông qua các chương trình giảng dạy nâng cao và các dự án chuyên biệt.)
-
meet the unique needs of gifted students
Đáp ứng những nhu cầu đặc thù của học sinh tài năng (về học tập, tâm lý...).
"It's crucial for educators to meet the unique needs of gifted students to keep them engaged and prevent boredom."
(Điều quan trọng là các nhà giáo dục phải đáp ứng những nhu cầu đặc thù của học sinh tài năng để giữ cho các em hứng thú và tránh sự nhàm chán.)
-
identify and support gifted students
Nhận diện và hỗ trợ (tạo điều kiện phát triển) học sinh tài năng.
"Many countries have national programs to identify and support gifted students from an early age."
(Nhiều quốc gia có các chương trình quốc gia để nhận diện và hỗ trợ học sinh tài năng từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gifted student
Tính từCó khả năng hoặc tài năng tự nhiên đặc biệt; năng khiếu.
"She is a gifted musician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gifted student".
