(Top Banner Ad)
gifted student
B2
Tính từ B2 Giáo dục

gifted student

UK: /ˈɡɪftɪd ˈstjuːdənt/ • US: /ˈɡɪftɪd ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh năng khiếu học sinh tài năng học sinh có năng khiếu đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having special natural ability or talent.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc tài năng tự nhiên đặc biệt; năng khiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a gifted musician."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng."

  • "Gifted students often require more challenging coursework."

    "Học sinh năng khiếu thường cần các khóa học thử thách hơn."

  • "The school provides support for its gifted student population."

    "Trường cung cấp hỗ trợ cho cộng đồng học sinh năng khiếu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift món quà; năng khiếu, tài năng
Verb give cho, biếu, tặng
Adjective gifted có năng khiếu, tài năng xuất chúng
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Noun study việc học, sự nghiên cứu
Adjective studious chăm học, cần cù

Synonyms

talented student (học sinh tài năng)bright student (học sinh sáng dạ)

Antonyms

Related Words

accelerated learning (học tăng tốc)enrichment program (chương trình bồi dưỡng)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere (verb, to be eager, to study)
Old Norse
gipt (noun, gift, present)
Old French
estudiant (noun, person who studies)
Old English
gift (noun, present, dowry)
Middle English
student (noun, scholar, learner)
Middle English
gift (noun, natural talent, present)
Modern English
gift (noun/verb, present, talent; to endow)
Modern English
gifted (adjective, having exceptional talent)
Modern English
student (noun, person undertaking studies)

Nguồn gốc 'Gifted'

Từ 'gifted' xuất phát từ 'gift' (món quà). Ban đầu, 'gift' trong tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) có nghĩa là 'món quà' hoặc 'sự ban tặng'. Khi nói ai đó 'gifted', ý là họ được 'ban tặng' một tài năng, một khả năng đặc biệt nào đó một cách tự nhiên, giống như một món quà từ số phận hoặc tạo hóa.

Nguồn gốc 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'studere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ham học hỏi, hăng hái' hoặc 'nghiên cứu'. Điều này phản ánh rất rõ bản chất của một học sinh: một người luôn khao khát học hỏi, tìm tòi và dốc sức vào việc học.

Usage Note

Tính từ 'gifted' thường được dùng để mô tả những người có khả năng vượt trội so với những người cùng trang lứa trong một hoặc nhiều lĩnh vực. Nó nhấn mạnh đến tài năng bẩm sinh hơn là sự chăm chỉ hoặc luyện tập. Khác với 'talented', 'gifted' thường ám chỉ khả năng tiềm ẩn, chưa chắc đã được phát triển đầy đủ. 'Bright' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng nó có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết ám chỉ tài năng đặc biệt.
Cụm từ 'gifted student' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục để chỉ những học sinh có thành tích học tập vượt trội hoặc có tiềm năng phát triển đặc biệt. Việc xác định 'gifted students' thường dựa trên các bài kiểm tra IQ, đánh giá của giáo viên và các bài kiểm tra thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gifted student
  • exceptionally exceptionally gifted student
    (học sinh đặc biệt tài năng)
  • highly highly gifted student
    (học sinh rất tài năng)
  • academically academically gifted student
    (học sinh giỏi về học thuật)
  • intellectually intellectually gifted student
    (học sinh thông minh về trí tuệ)
  • truly truly gifted student
    (học sinh thực sự tài năng)
Verb + gifted student
  • identify identify gifted students
    (nhận diện học sinh tài năng)
  • nurture nurture gifted students
    (nuôi dưỡng học sinh tài năng)
  • support support gifted students
    (hỗ trợ học sinh tài năng)
  • challenge challenge gifted students
    (thử thách học sinh tài năng)
  • educate educate gifted students
    (giáo dục học sinh tài năng)
Noun + gifted student
  • program gifted student program
    (chương trình dành cho học sinh tài năng)
  • needs gifted student needs
    (nhu cầu của học sinh tài năng)
  • education gifted student education
    (giáo dục dành cho học sinh tài năng)

Idioms

  • nurture the potential of gifted students

    Nuôi dưỡng và phát triển tối đa tiềm năng của học sinh tài năng.

    "Schools strive to nurture the potential of gifted students through advanced curricula and specialized projects."

    (Các trường học nỗ lực nuôi dưỡng tiềm năng của học sinh tài năng thông qua các chương trình giảng dạy nâng cao và các dự án chuyên biệt.)

  • meet the unique needs of gifted students

    Đáp ứng những nhu cầu đặc thù của học sinh tài năng (về học tập, tâm lý...).

    "It's crucial for educators to meet the unique needs of gifted students to keep them engaged and prevent boredom."

    (Điều quan trọng là các nhà giáo dục phải đáp ứng những nhu cầu đặc thù của học sinh tài năng để giữ cho các em hứng thú và tránh sự nhàm chán.)

  • identify and support gifted students

    Nhận diện và hỗ trợ (tạo điều kiện phát triển) học sinh tài năng.

    "Many countries have national programs to identify and support gifted students from an early age."

    (Nhiều quốc gia có các chương trình quốc gia để nhận diện và hỗ trợ học sinh tài năng từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gifted student

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc tài năng tự nhiên đặc biệt; năng khiếu.

"She is a gifted musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gifted student".

Chương trình Giáo dục Đặc biệt

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có nhiều 'chương trình dành cho học sinh năng khiếu' (Gifted and Talented programs – GT programs). Các chương trình này được thiết kế để cung cấp cơ hội học tập nâng cao, làm phong phú kiến thức, hoặc tăng tốc độ học cho học sinh tài năng, giúp các em phát huy tối đa tiềm năng của mình, tránh bị nhàm chán hoặc cảm thấy không được thách thức trong lớp học thông thường.

Khái niệm 'Thần đồng' (Prodigy)

Văn hóa phương Tây thường tôn vinh 'thần đồng' (child prodigies) – những cá nhân thể hiện tài năng hoặc khả năng phi thường ở độ tuổi rất trẻ, đặc biệt trong các lĩnh vực như âm nhạc, toán học, hoặc cờ vua. Họ được coi là những 'học sinh tài năng' xuất chúng, có khả năng vượt xa lứa tuổi của mình, và thường nhận được sự chú ý và hỗ trợ đặc biệt để phát triển tài năng.