(Top Banner Ad)
struggling student
B1
Tính từ B1 Giáo dục

struggling student

UK: /ˈstrʌɡəlɪŋ ˈstjuːdənt/ • US: /ˈstrʌɡəlɪŋ ˈstudənt/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh gặp khó khăn học sinh chật vật học sinh yếu kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulty and making a strenuous effort.

Vietnamese Meaning

Đang gặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The struggling student finally understood the concept after many attempts."

    "Sau nhiều lần cố gắng, cậu học sinh đang gặp khó khăn cuối cùng cũng hiểu được khái niệm này."

  • "She was a struggling student in her first year of college."

    "Cô ấy là một sinh viên gặp nhiều khó khăn trong năm đầu tiên của đại học."

  • "The school implemented a new program to support struggling students."

    "Nhà trường đã triển khai một chương trình mới để hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun struggle Sự đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng
Verb struggle Đấu tranh, vật lộn, cố gắng vượt qua
Adjective struggling Đang gặp khó khăn, đang vật lộn
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb study Học, nghiên cứu
Adjective studious Chăm chỉ, ham học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Latin
studens
Old French
estudent
Middle English
student
Middle Dutch/Germanic (possible root)
struikelen / *streugel-
Middle English
strugglen

Nguồn gốc 'Struggling'

Từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'strugglen', có thể liên quan đến các từ gốc Germanic khác như tiếng Hà Lan 'struikelen' (vấp ngã). Ban đầu nó mang ý nghĩa của việc vật lộn thể chất, nhưng sau đó phát triển để chỉ sự cố gắng vượt qua khó khăn về tinh thần hoặc trí tuệ.

Nguồn gốc 'Student'

Từ 'student' (học sinh, sinh viên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'studere', có nghĩa là 'ham học, siêng năng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estudent', từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ. Như vậy, một 'student' ban đầu được hiểu là người có lòng nhiệt thành và sự tận tâm với việc học hỏi.

Học sinh gặp khó khăn

Khi kết hợp, 'struggling student' mô tả một người ham học (student) nhưng đang phải đối mặt với những khó khăn, thách thức (struggling) trong quá trình học tập của mình. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ học lực, phương pháp học, đến các yếu tố cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'struggling' mô tả trạng thái của một người đang phải đối mặt với những thách thức và cần nhiều cố gắng để vượt qua. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn mà người đó đang trải qua. Khác với 'hardworking' (chăm chỉ) chỉ đơn thuần nói về sự nỗ lực, 'struggling' ngụ ý rằng sự nỗ lực đó là cần thiết để vượt qua một trở ngại nào đó.
Cụm từ 'struggling student' đề cập đến một học sinh đang gặp phải những trở ngại trong quá trình học tập. Những khó khăn này có thể liên quan đến kiến thức, kỹ năng, động lực hoặc các vấn đề cá nhân khác. Cụm từ này thường mang ý nghĩa thông cảm và mong muốn giúp đỡ.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc vấn đề mà người đó đang gặp khó khăn: 'struggling with math' (gặp khó khăn với môn toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggling student
  • academically an academically struggling student
    (một học sinh/sinh viên gặp khó khăn về mặt học tập)
  • consistently a consistently struggling student
    (một học sinh/sinh viên luôn gặp khó khăn)
  • severely a severely struggling student
    (một học sinh/sinh viên gặp khó khăn nghiêm trọng)
Verb + struggling student
  • support support struggling students
    (hỗ trợ các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
  • identify identify struggling students
    (xác định các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
  • intervene with intervene with struggling students
    (can thiệp giúp đỡ các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
Noun + struggling student
  • resources for resources for struggling students
    (nguồn lực/tài liệu cho các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
  • impact on the impact on struggling students
    (tác động lên các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
  • needs of the needs of struggling students
    (nhu cầu của các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)

Idioms

  • a struggling student falling through the cracks

    một học sinh/sinh viên gặp khó khăn bị bỏ quên, không nhận được sự giúp đỡ cần thiết

    "We must ensure no struggling student ends up falling through the cracks in the education system."

    (Chúng ta phải đảm bảo không có học sinh nào gặp khó khăn bị bỏ quên trong hệ thống giáo dục.)

  • a struggling student trying to keep their head above water

    một học sinh/sinh viên gặp khó khăn đang cố gắng hết sức để vượt qua tình hình khó khăn, không bị chìm

    "Despite studying extra hours, the struggling student felt like they were just trying to keep their head above water."

    (Dù học thêm nhiều giờ, học sinh gặp khó khăn vẫn cảm thấy như mình chỉ đang cố gắng cầm cự.)

  • a struggling student who is lagging behind

    một học sinh/sinh viên gặp khó khăn đang bị tụt lại phía sau (về kiến thức, thành tích)

    "The teacher noticed a struggling student who was consistently lagging behind their peers in math."

    (Giáo viên nhận thấy một học sinh gặp khó khăn liên tục bị tụt lại phía sau so với bạn bè trong môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggling student

Tính từ
Lật mặt

Đang gặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều.

"The struggling student finally understood the concept after many attempts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is struggling with math, the teacher will offer extra help.
Nếu một học sinh đang gặp khó khăn với môn toán, giáo viên sẽ đề nghị giúp đỡ thêm.
Phủ định
If the struggling student doesn't ask for help, the teacher won't know they need it.
Nếu học sinh gặp khó khăn không yêu cầu giúp đỡ, giáo viên sẽ không biết họ cần nó.
Nghi vấn
Will a struggling student improve if they attend all the tutoring sessions?
Liệu một học sinh đang gặp khó khăn có cải thiện nếu họ tham gia tất cả các buổi dạy kèm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a struggling student in math.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là một học sinh gặp khó khăn trong môn toán.
Phủ định
He told me that he did not struggle with English anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn gặp khó khăn với môn tiếng Anh nữa.
Nghi vấn
The teacher asked if he was struggling with the assignment.
Giáo viên hỏi liệu anh ấy có đang gặp khó khăn với bài tập hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling student".

Hệ thống hỗ trợ học tập

Ở các nước phương Tây, việc hỗ trợ 'struggling student' được coi là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục. Các trường học thường có trung tâm hỗ trợ học tập (tutoring centers), chương trình kèm cặp (mentorship programs) hoặc các lớp học phụ đạo để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'tư duy phát triển' (growth mindset) là một khái niệm quan trọng. Thay vì coi khó khăn là một dấu hiệu của sự thiếu năng lực, học sinh được khuyến khích xem đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Đối với một 'struggling student', điều này có nghĩa là tập trung vào nỗ lực và quá trình học hỏi hơn là chỉ kết quả ngay lập tức, giúp giảm bớt sự mặc cảm và khuyến khích sự kiên trì.