struggling student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulty and making a strenuous effort.
Vietnamese Meaning
Đang gặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The struggling student finally understood the concept after many attempts."
"Sau nhiều lần cố gắng, cậu học sinh đang gặp khó khăn cuối cùng cũng hiểu được khái niệm này."
-
"She was a struggling student in her first year of college."
"Cô ấy là một sinh viên gặp nhiều khó khăn trong năm đầu tiên của đại học."
-
"The school implemented a new program to support struggling students."
"Nhà trường đã triển khai một chương trình mới để hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'struggling' mô tả trạng thái của một người đang phải đối mặt với những thách thức và cần nhiều cố gắng để vượt qua. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn mà người đó đang trải qua. Khác với 'hardworking' (chăm chỉ) chỉ đơn thuần nói về sự nỗ lực, 'struggling' ngụ ý rằng sự nỗ lực đó là cần thiết để vượt qua một trở ngại nào đó.
Cụm từ 'struggling student' đề cập đến một học sinh đang gặp phải những trở ngại trong quá trình học tập. Những khó khăn này có thể liên quan đến kiến thức, kỹ năng, động lực hoặc các vấn đề cá nhân khác. Cụm từ này thường mang ý nghĩa thông cảm và mong muốn giúp đỡ.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc vấn đề mà người đó đang gặp khó khăn: 'struggling with math' (gặp khó khăn với môn toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
academically an academically struggling student (một học sinh/sinh viên gặp khó khăn về mặt học tập)
-
consistently a consistently struggling student (một học sinh/sinh viên luôn gặp khó khăn)
-
severely a severely struggling student (một học sinh/sinh viên gặp khó khăn nghiêm trọng)
-
support support struggling students (hỗ trợ các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
-
identify identify struggling students (xác định các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
-
intervene with intervene with struggling students (can thiệp giúp đỡ các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
-
resources for resources for struggling students (nguồn lực/tài liệu cho các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
-
impact on the impact on struggling students (tác động lên các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
-
needs of the needs of struggling students (nhu cầu của các học sinh/sinh viên gặp khó khăn)
Idioms
-
a struggling student falling through the cracks
một học sinh/sinh viên gặp khó khăn bị bỏ quên, không nhận được sự giúp đỡ cần thiết
"We must ensure no struggling student ends up falling through the cracks in the education system."
(Chúng ta phải đảm bảo không có học sinh nào gặp khó khăn bị bỏ quên trong hệ thống giáo dục.)
-
a struggling student trying to keep their head above water
một học sinh/sinh viên gặp khó khăn đang cố gắng hết sức để vượt qua tình hình khó khăn, không bị chìm
"Despite studying extra hours, the struggling student felt like they were just trying to keep their head above water."
(Dù học thêm nhiều giờ, học sinh gặp khó khăn vẫn cảm thấy như mình chỉ đang cố gắng cầm cự.)
-
a struggling student who is lagging behind
một học sinh/sinh viên gặp khó khăn đang bị tụt lại phía sau (về kiến thức, thành tích)
"The teacher noticed a struggling student who was consistently lagging behind their peers in math."
(Giáo viên nhận thấy một học sinh gặp khó khăn liên tục bị tụt lại phía sau so với bạn bè trong môn toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggling student
Tính từĐang gặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều.
"The struggling student finally understood the concept after many attempts."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student is struggling with math, the teacher will offer extra help. |
Nếu một học sinh đang gặp khó khăn với môn toán, giáo viên sẽ đề nghị giúp đỡ thêm. |
| Phủ định | If the struggling student doesn't ask for help, the teacher won't know they need it. |
Nếu học sinh gặp khó khăn không yêu cầu giúp đỡ, giáo viên sẽ không biết họ cần nó. |
| Nghi vấn | Will a struggling student improve if they attend all the tutoring sessions? |
Liệu một học sinh đang gặp khó khăn có cải thiện nếu họ tham gia tất cả các buổi dạy kèm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a struggling student in math. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từng là một học sinh gặp khó khăn trong môn toán. |
| Phủ định | He told me that he did not struggle with English anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn gặp khó khăn với môn tiếng Anh nữa. |
| Nghi vấn | The teacher asked if he was struggling with the assignment. |
Giáo viên hỏi liệu anh ấy có đang gặp khó khăn với bài tập hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling student".
