gimbal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giá đỡ xoay cho phép một vật thể quay quanh một trục duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drone uses a three-axis gimbal to stabilize the camera."
"Máy bay không người lái sử dụng gimbal ba trục để ổn định máy ảnh."
-
"The ship's compass was mounted on a gimbal to remain level even when the ship rolled."
"La bàn của con tàu được gắn trên một gimbal để giữ thăng bằng ngay cả khi con tàu bị lắc lư."
-
"Modern gimbals use electronic motors to counteract movement."
"Các gimbal hiện đại sử dụng động cơ điện tử để chống lại sự chuyển động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gimballing | Hệ thống sử dụng gimbal để giữ ổn định (trong tiếng Việt: Hệ thống ổn định bằng gimbal) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gimbals được sử dụng để giữ cho một vật thể (ví dụ: la bàn, camera) luôn ở trạng thái cân bằng hoặc ổn định, bất kể chuyển động của nền tảng mà nó được gắn vào. Trong nhiếp ảnh và quay phim, gimbal thường dùng để ổn định hình ảnh, video khi máy quay chuyển động.
Prepositions
Ví dụ: 'The camera is mounted on a gimbal.' (Máy ảnh được gắn trên một gimbal.) hoặc 'The device operates in a gimbal system.' (Thiết bị hoạt động trong một hệ thống gimbal.) Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết vật lý, trong khi 'in' được sử dụng để chỉ sự tích hợp hoặc hoạt động bên trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mechanical mechanical gimbal (gimbal cơ học)
-
Electronic electronic gimbal (gimbal điện tử)
-
Stabilize stabilize with a gimbal (ổn định bằng gimbal)
-
Use use a gimbal (sử dụng gimbal)
Idioms
-
off-kilter
mất cân bằng, không ổn định (tương tự như một gimbal bị hỏng)
"Ever since the argument, their relationship has been off-kilter."
(Kể từ sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ đã trở nên mất cân bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gimbal
nounMột giá đỡ xoay cho phép một vật thể quay quanh một trục duy nhất.
"The drone uses a three-axis gimbal to stabilize the camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gimbal".
