(Top Banner Ad)
gimbal
B2
noun B2 Kỹ thuật, Nhiếp ảnh, Quay phim

gimbal

UK: /ˈdʒɪmbəl/ • US: /ˈɡɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ chống rung bộ ổn định khớp các đăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pivoted support that allows the rotation of an object about a single axis.

Vietnamese Meaning

Một giá đỡ xoay cho phép một vật thể quay quanh một trục duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drone uses a three-axis gimbal to stabilize the camera."

    "Máy bay không người lái sử dụng gimbal ba trục để ổn định máy ảnh."

  • "The ship's compass was mounted on a gimbal to remain level even when the ship rolled."

    "La bàn của con tàu được gắn trên một gimbal để giữ thăng bằng ngay cả khi con tàu bị lắc lư."

  • "Modern gimbals use electronic motors to counteract movement."

    "Các gimbal hiện đại sử dụng động cơ điện tử để chống lại sự chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gimballing Hệ thống sử dụng gimbal để giữ ổn định (trong tiếng Việt: Hệ thống ổn định bằng gimbal)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Nhiếp ảnh, Quay phim

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
gimbal
Old French
gimbelet

Nguồn gốc của Gimbal

Từ 'gimbal' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gimbelet', có nghĩa là 'cái khoan'. Ban đầu, nó ám chỉ một vòng hoặc bản lề cho phép một vật xoay tự do. Ý tưởng này sau đó được áp dụng để tạo ra các thiết bị giữ ổn định, đặc biệt là trong hàng hải.

Usage Note

Gimbals được sử dụng để giữ cho một vật thể (ví dụ: la bàn, camera) luôn ở trạng thái cân bằng hoặc ổn định, bất kể chuyển động của nền tảng mà nó được gắn vào. Trong nhiếp ảnh và quay phim, gimbal thường dùng để ổn định hình ảnh, video khi máy quay chuyển động.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The camera is mounted on a gimbal.' (Máy ảnh được gắn trên một gimbal.) hoặc 'The device operates in a gimbal system.' (Thiết bị hoạt động trong một hệ thống gimbal.) Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết vật lý, trong khi 'in' được sử dụng để chỉ sự tích hợp hoặc hoạt động bên trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gimbal
  • Mechanical mechanical gimbal
    (gimbal cơ học)
  • Electronic electronic gimbal
    (gimbal điện tử)
Verb + Gimbal
  • Stabilize stabilize with a gimbal
    (ổn định bằng gimbal)
  • Use use a gimbal
    (sử dụng gimbal)

Idioms

  • off-kilter

    mất cân bằng, không ổn định (tương tự như một gimbal bị hỏng)

    "Ever since the argument, their relationship has been off-kilter."

    (Kể từ sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ đã trở nên mất cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gimbal

noun
Lật mặt

Một giá đỡ xoay cho phép một vật thể quay quanh một trục duy nhất.

"The drone uses a three-axis gimbal to stabilize the camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gimbal".

Sử dụng trong Hàng hải

Gimbal đã được sử dụng rộng rãi trong hàng hải để giữ cho la bàn và các thiết bị nhạy cảm khác luôn ở vị trí thẳng đứng, bất chấp sự chuyển động của tàu. Điều này rất quan trọng để định hướng chính xác.