(Top Banner Ad)
pivoted support
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ

pivoted support

UK: /ˈpɪvətɪd səˈpɔːt/ • US: /ˈpɪvətɪd səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ xoay trục hỗ trợ chuyển hướng hỗ trợ điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift in strategy or approach, often in response to changing market conditions, combined with the provision of assistance or resources.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong chiến lược hoặc cách tiếp cận, thường là để đáp ứng với những thay đổi của điều kiện thị trường, kết hợp với việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a pivoted support strategy to focus on mobile users."

    "Công ty đã công bố một chiến lược hỗ trợ xoay trục để tập trung vào người dùng di động."

  • "They provided pivoted support for the project after the initial failure."

    "Họ đã cung cấp sự hỗ trợ xoay trục cho dự án sau thất bại ban đầu."

  • "The startup's success was due to its pivoted support model, which adapted to customer feedback quickly."

    "Thành công của công ty khởi nghiệp là nhờ vào mô hình hỗ trợ xoay trục của nó, mô hình này đã thích ứng với phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pivot điểm tựa, trục quay, chốt xoay
Verb pivot xoay quanh trục, làm trụ, quay
Adjective pivotal then chốt, quan trọng, mang tính xoay chuyển
Noun pivoting sự xoay, sự quay
Adjective pivoting đang xoay, có thể xoay
Noun support sự hỗ trợ, sự chống đỡ, vật chống đỡ
Verb support hỗ trợ, chống đỡ, ủng hộ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, vật chống đỡ
Adjective supporting phụ, hỗ trợ, chống đỡ

Synonyms

adaptive support (hỗ trợ thích ứng)flexible assistance (hỗ trợ linh hoạt)

Antonyms

rigid support (hỗ trợ cứng nhắc)static assistance (hỗ trợ tĩnh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
Old French
pivot
English
pivot
English
pivoted support

Nguồn gốc của 'pivoted support'

Cụm từ 'pivoted support' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa cụ thể. Từ 'support' (hỗ trợ, chống đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đỡ'. Từ 'pivot' (trục xoay, điểm tựa) đến từ tiếng Pháp cổ 'pivot', ban đầu chỉ một cái chốt hoặc bản lề. Khi kết hợp, 'pivoted support' mô tả một giá đỡ hoặc hệ thống chống đỡ được thiết kế đặc biệt để cho phép một vật thể xoay hoặc quay quanh một điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả một sự thay đổi quan trọng trong hướng đi của một công ty hoặc dự án, thường là do phản hồi hoặc học hỏi từ thị trường. 'Pivoted' ám chỉ sự thay đổi, và 'support' nhấn mạnh việc cung cấp các nguồn lực hoặc sự giúp đỡ cần thiết để thực hiện sự thay đổi đó.

Prepositions

with by

* **with:** chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm với (ví dụ: pivoted support with new funding).
* **by:** chỉ sự hỗ trợ bởi cái gì (ví dụ: pivoted support by a new team).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pivoted support
  • provide provide pivoted support
    (cung cấp giá đỡ xoay)
  • offer offer pivoted support
    (đưa ra giá đỡ xoay)
  • design with design with pivoted support
    (thiết kế với giá đỡ xoay)
Adjective + pivoted support
  • flexible flexible pivoted support
    (giá đỡ xoay linh hoạt)
  • strong strong pivoted support
    (giá đỡ xoay vững chắc)
  • simple simple pivoted support
    (giá đỡ xoay đơn giản)
Noun + pivoted support (as modifier/context)
  • lever with lever with pivoted support
    (đòn bẩy có giá đỡ xoay)
  • mechanism of mechanism of pivoted support
    (cơ chế giá đỡ xoay)

Idioms

  • to provide pivoted support for something

    cung cấp một giá đỡ hoặc điểm tựa cho phép vật thể xoay quanh nó

    "The new joint is designed to provide pivoted support for the robotic arm."

    (Khớp nối mới được được thiết kế để cung cấp giá đỡ xoay cho cánh tay robot.)

  • to act as a pivoted support

    đóng vai trò là một điểm tựa xoay hoặc giá đỡ cho phép chuyển động quay

    "The central shaft acts as a pivoted support for the entire mechanism."

    (Trục trung tâm đóng vai trò là một giá đỡ xoay cho toàn bộ cơ chế.)

  • to feature a pivoted support

    có một tính năng hoặc bộ phận là giá đỡ xoay

    "This adjustable lamp features a pivoted support, allowing the user to direct the light."

    (Chiếc đèn điều chỉnh này có một giá đỡ xoay, cho phép người dùng điều chỉnh hướng ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pivoted support

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi trong chiến lược hoặc cách tiếp cận, thường là để đáp ứng với những thay đổi của điều kiện thị trường, kết hợp với việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc nguồn lực.

"The company announced a pivoted support strategy to focus on mobile users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pivoted support is exactly what our team needed to complete the project successfully.
Sự hỗ trợ xoay vòng này chính xác là những gì đội của chúng tôi cần để hoàn thành dự án thành công.
Phủ định
That pivoted support isn't strong enough to hold the weight of the structure; it needs reinforcement.
Hỗ trợ xoay vòng đó không đủ mạnh để chịu trọng lượng của cấu trúc; nó cần được gia cố.
Nghi vấn
Is this pivoted support the correct type for the machine, or do we need a different one?
Hỗ trợ xoay vòng này có phải là loại phù hợp cho máy hay chúng ta cần một loại khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success was pivoted on the strong support it received from the community.
Sự thành công của dự án đã xoay quanh sự hỗ trợ mạnh mẽ mà nó nhận được từ cộng đồng.
Phủ định
The company's strategy will not be pivoted on unstable support in the market.
Chiến lược của công ty sẽ không dựa trên sự hỗ trợ không ổn định trên thị trường.
Nghi vấn
Was the product's design pivoted around user feedback and support?
Thiết kế của sản phẩm có được xây dựng dựa trên phản hồi và hỗ trợ của người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pivoted support".

Điểm tựa xoay trong Lịch sử Khoa học

Khái niệm về 'điểm tựa' (pivot point) đã có từ rất lâu, nổi tiếng nhất qua câu nói của nhà khoa học Hy Lạp cổ đại Archimedes: 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất'. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của điểm tựa trong cơ học và nguyên lý đòn bẩy. Nó không chỉ là một khái niệm vật lý mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ về việc tìm kiếm yếu tố then chốt để tạo ra thay đổi lớn, thể hiện tư duy khoa học và kỹ thuật đã định hình văn hóa phương Tây.

Sự linh hoạt và khả năng 'xoay chuyển' trong kinh doanh và đời sống

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong giới startup, từ 'pivot' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến. 'To pivot' có nghĩa là thay đổi đáng kể chiến lược hoặc hướng đi của một doanh nghiệp (hoặc cả cá nhân, dự án) trong khi vẫn giữ vững mục tiêu cuối cùng. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự linh hoạt, khả năng thích nghi và xoay chuyển hướng đi một cách khôn ngoan khi đối mặt với thách thức hoặc cơ hội mới, phản ánh tinh thần đổi mới và không ngừng học hỏi của xã hội phương Tây.