(Top Banner Ad)
ginger-haired woman
B1
Tính từ ghép (cho 'ginger-haired') B1 Mô tả ngoại hình

ginger-haired woman

UK: /ˈdʒɪndʒəˌheəd ˈwʊmən/ • US: /ˈdʒɪndʒərˌherd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc đỏ hung người phụ nữ có mái tóc màu gừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having red or reddish-brown hair; often used to describe a woman with such hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu đỏ hoặc nâu đỏ. Thường được dùng để mô tả một người phụ nữ có mái tóc như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a striking ginger-haired woman with bright green eyes."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tóc đỏ nổi bật với đôi mắt xanh lục sáng."

  • "A tall, ginger-haired woman entered the room."

    "Một người phụ nữ cao, tóc đỏ bước vào phòng."

  • "He was immediately drawn to the ginger-haired woman sitting alone at the bar."

    "Anh ấy ngay lập tức bị thu hút bởi người phụ nữ tóc đỏ đang ngồi một mình ở quầy bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginger người có tóc màu đỏ gừng (thường là biệt danh thân mật)
Adjective gingery có màu như gừng; có vị gừng
Noun redhead người có tóc đỏ (từ đồng nghĩa phổ biến với 'ginger-haired person')
Noun ginger hair tóc màu đỏ gừng/đỏ cam
Noun ginger-haired man người đàn ông tóc đỏ gừng
Noun ginger-haired child đứa trẻ tóc đỏ gừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śṛṅgavera
Greek
zingiberis
Latin
gingiber
Old French
gingivre
Middle English
gingere

Nguồn gốc của từ 'ginger'

Từ 'ginger' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ 'śṛṅgavera', qua tiếng Hy Lạp, Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ loại củ gừng. Do màu sắc đặc trưng của củ gừng (vàng nâu đỏ), vào khoảng thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để mô tả màu tóc đỏ cam, thường được gọi là 'tóc gừng'. Cụm 'ginger-haired woman' là một cách mô tả trực tiếp người phụ nữ có mái tóc màu này.

Usage Note

Từ 'ginger' chỉ màu đỏ hung, màu của gừng. 'Ginger-haired' là một tính từ ghép dùng để mô tả màu tóc. Nó thường dùng để chỉ những người có mái tóc đỏ tự nhiên.
Từ 'woman' chỉ giới tính nữ trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ginger-haired woman
  • beautiful a beautiful ginger-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đỏ gừng xinh đẹp)
  • young a young ginger-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đỏ gừng trẻ tuổi)
  • striking a striking ginger-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đỏ gừng nổi bật/ấn tượng)
  • tall a tall ginger-haired woman
    (một người phụ nữ tóc đỏ gừng cao ráo)
Verb + (the) ginger-haired woman
  • saw I saw the ginger-haired woman
    (Tôi đã thấy người phụ nữ tóc đỏ gừng đó)
  • talked to He talked to the ginger-haired woman
    (Anh ấy đã nói chuyện với người phụ nữ tóc đỏ gừng)
  • noticed Everyone noticed the ginger-haired woman
    (Mọi người đều chú ý đến người phụ nữ tóc đỏ gừng)

Idioms

  • a fiery ginger-haired woman

    một người phụ nữ tóc đỏ gừng với tính cách mãnh liệt/nóng nảy

    "She's known as a fiery ginger-haired woman who always speaks her mind."

    (Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ tóc đỏ gừng nóng tính luôn nói lên suy nghĩ của mình.)

  • the only ginger-haired woman in the room

    người phụ nữ tóc đỏ gừng duy nhất trong phòng (ám chỉ sự nổi bật, khác biệt)

    "You can't miss her; she's the only ginger-haired woman in the room."

    (Bạn không thể nhầm cô ấy được; cô ấy là người phụ nữ tóc đỏ gừng duy nhất trong phòng.)

  • a striking ginger-haired woman

    một người phụ nữ tóc đỏ gừng rất ấn tượng/nổi bật

    "The artist painted a portrait of a striking ginger-haired woman."

    (Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung về một người phụ nữ tóc đỏ gừng rất ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger-haired woman

Tính từ ghép (cho 'ginger-haired')
Lật mặt

Có mái tóc màu đỏ hoặc nâu đỏ. Thường được dùng để mô tả một người phụ nữ có mái tóc như vậy.

"She was a striking ginger-haired woman with bright green eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has dated a ginger-haired woman before.
Cô ấy đã từng hẹn hò với một người phụ nữ tóc hung trước đây.
Phủ định
He hasn't ever seen a ginger-haired woman in this town.
Anh ấy chưa từng thấy một người phụ nữ tóc hung nào ở thị trấn này.
Nghi vấn
Has anyone seen the ginger-haired woman who lives down the street?
Có ai đã thấy người phụ nữ tóc hung sống cuối phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger-haired woman".

Sự độc đáo và hiếm có

Tóc đỏ gừng (ginger hair) là màu tóc tự nhiên hiếm nhất trên thế giới, chỉ khoảng 1-2% dân số thế giới sở hữu màu tóc này. Điều này thường khiến những người phụ nữ tóc đỏ gừng trở nên nổi bật và được xem là độc đáo, thu hút sự chú ý đặc biệt.

Những quan niệm văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, những người tóc đỏ gừng, đặc biệt là phụ nữ, thường gắn liền với những đặc điểm tính cách như mạnh mẽ, nhiệt huyết, và đôi khi là bướng bỉnh hay 'nóng tính'. Trong lịch sử, họ từng bị gán ghép với những quan niệm mê tín dị đoan hoặc bị kỳ thị ở một số thời kỳ, nhưng ngày nay, màu tóc này thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp nổi bật và cá tính riêng.