ginger-haired woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mái tóc màu đỏ hoặc nâu đỏ. Thường được dùng để mô tả một người phụ nữ có mái tóc như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a striking ginger-haired woman with bright green eyes."
"Cô ấy là một người phụ nữ tóc đỏ nổi bật với đôi mắt xanh lục sáng."
-
"A tall, ginger-haired woman entered the room."
"Một người phụ nữ cao, tóc đỏ bước vào phòng."
-
"He was immediately drawn to the ginger-haired woman sitting alone at the bar."
"Anh ấy ngay lập tức bị thu hút bởi người phụ nữ tóc đỏ đang ngồi một mình ở quầy bar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ginger | người có tóc màu đỏ gừng (thường là biệt danh thân mật) |
| Adjective | gingery | có màu như gừng; có vị gừng |
| Noun | redhead | người có tóc đỏ (từ đồng nghĩa phổ biến với 'ginger-haired person') |
| Noun | ginger hair | tóc màu đỏ gừng/đỏ cam |
| Noun | ginger-haired man | người đàn ông tóc đỏ gừng |
| Noun | ginger-haired child | đứa trẻ tóc đỏ gừng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ginger' chỉ màu đỏ hung, màu của gừng. 'Ginger-haired' là một tính từ ghép dùng để mô tả màu tóc. Nó thường dùng để chỉ những người có mái tóc đỏ tự nhiên.
Từ 'woman' chỉ giới tính nữ trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful ginger-haired woman (một người phụ nữ tóc đỏ gừng xinh đẹp)
-
young a young ginger-haired woman (một người phụ nữ tóc đỏ gừng trẻ tuổi)
-
striking a striking ginger-haired woman (một người phụ nữ tóc đỏ gừng nổi bật/ấn tượng)
-
tall a tall ginger-haired woman (một người phụ nữ tóc đỏ gừng cao ráo)
-
saw I saw the ginger-haired woman (Tôi đã thấy người phụ nữ tóc đỏ gừng đó)
-
talked to He talked to the ginger-haired woman (Anh ấy đã nói chuyện với người phụ nữ tóc đỏ gừng)
-
noticed Everyone noticed the ginger-haired woman (Mọi người đều chú ý đến người phụ nữ tóc đỏ gừng)
Idioms
-
a fiery ginger-haired woman
một người phụ nữ tóc đỏ gừng với tính cách mãnh liệt/nóng nảy
"She's known as a fiery ginger-haired woman who always speaks her mind."
(Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ tóc đỏ gừng nóng tính luôn nói lên suy nghĩ của mình.)
-
the only ginger-haired woman in the room
người phụ nữ tóc đỏ gừng duy nhất trong phòng (ám chỉ sự nổi bật, khác biệt)
"You can't miss her; she's the only ginger-haired woman in the room."
(Bạn không thể nhầm cô ấy được; cô ấy là người phụ nữ tóc đỏ gừng duy nhất trong phòng.)
-
a striking ginger-haired woman
một người phụ nữ tóc đỏ gừng rất ấn tượng/nổi bật
"The artist painted a portrait of a striking ginger-haired woman."
(Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung về một người phụ nữ tóc đỏ gừng rất ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ginger-haired woman
Tính từ ghép (cho 'ginger-haired')Có mái tóc màu đỏ hoặc nâu đỏ. Thường được dùng để mô tả một người phụ nữ có mái tóc như vậy.
"She was a striking ginger-haired woman with bright green eyes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has dated a ginger-haired woman before. |
Cô ấy đã từng hẹn hò với một người phụ nữ tóc hung trước đây. |
| Phủ định | He hasn't ever seen a ginger-haired woman in this town. |
Anh ấy chưa từng thấy một người phụ nữ tóc hung nào ở thị trấn này. |
| Nghi vấn | Has anyone seen the ginger-haired woman who lives down the street? |
Có ai đã thấy người phụ nữ tóc hung sống cuối phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger-haired woman".
