ginger infusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink made by steeping ginger in hot water.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm gừng trong nước nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks ginger infusion every morning for its health benefits."
"Cô ấy uống nước gừng ngâm mỗi sáng vì những lợi ích sức khỏe của nó."
-
"A ginger infusion can help soothe a sore throat."
"Nước gừng ngâm có thể giúp làm dịu cơn đau họng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với ginger ale (nước gừng có ga) hoặc ginger beer (bia gừng), ginger infusion chỉ đơn giản là gừng được ngâm trong nước nóng, không thêm đường hoặc men. Nó có thể được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên cho các vấn đề về tiêu hóa hoặc cảm lạnh.
Prepositions
'with' dùng để chỉ những thứ được thêm vào để tăng hương vị hoặc lợi ích (ví dụ: ginger infusion with lemon). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ginger infusion for a cold).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ginger infusion (trà gừng đậm đặc)
-
soothing soothing ginger infusion (trà gừng làm dịu)
-
hot hot ginger infusion (trà gừng nóng)
-
make make a ginger infusion (pha trà gừng)
-
drink drink a ginger infusion (uống trà gừng)
-
brew brew a ginger infusion (hãm trà gừng)
-
a cup of a cup of ginger infusion (một tách trà gừng)
-
benefits of benefits of ginger infusion (lợi ích của trà gừng)
Idioms
-
a soothing ginger infusion
một ly trà gừng làm dịu (mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu)
"After a long day, a soothing ginger infusion is exactly what I need."
(Sau một ngày dài, một ly trà gừng làm dịu chính là thứ tôi cần.)
-
drink a warm ginger infusion
uống trà gừng ấm (một thói quen hoặc lời khuyên phổ biến để giữ ấm hoặc chữa bệnh)
"My grandmother always tells me to drink a warm ginger infusion when I have a cold."
(Bà tôi luôn dặn tôi uống trà gừng ấm khi bị cảm lạnh.)
-
ginger infusion for nausea
trà gừng trị buồn nôn (một công dụng được biết đến rộng rãi)
"Many pregnant women find ginger infusion for nausea to be very effective."
(Nhiều phụ nữ mang thai thấy trà gừng trị buồn nôn rất hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ginger infusion
NounMột loại đồ uống được làm bằng cách ngâm gừng trong nước nóng.
"She drinks ginger infusion every morning for its health benefits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger infusion".
