(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ginger infusion
B1

ginger infusion

Noun

Nghĩa tiếng Việt

nước gừng trà gừng (nếu có thêm các loại thảo mộc khác)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ginger infusion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm gừng trong nước nóng.

Definition (English Meaning)

A drink made by steeping ginger in hot water.

Ví dụ Thực tế với 'Ginger infusion'

  • "She drinks ginger infusion every morning for its health benefits."

    "Cô ấy uống nước gừng ngâm mỗi sáng vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "A ginger infusion can help soothe a sore throat."

    "Nước gừng ngâm có thể giúp làm dịu cơn đau họng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ginger infusion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ginger infusion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ginger tea(trà gừng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

herbal tea(trà thảo dược)
lemon water(nước chanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Y học cổ truyền

Ghi chú Cách dùng 'Ginger infusion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với ginger ale (nước gừng có ga) hoặc ginger beer (bia gừng), ginger infusion chỉ đơn giản là gừng được ngâm trong nước nóng, không thêm đường hoặc men. Nó có thể được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên cho các vấn đề về tiêu hóa hoặc cảm lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with' dùng để chỉ những thứ được thêm vào để tăng hương vị hoặc lợi ích (ví dụ: ginger infusion with lemon). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ginger infusion for a cold).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ginger infusion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)