(Top Banner Ad)
ginger infusion
B1
Noun B1 Ẩm thực, Y học cổ truyền

ginger infusion

UK: /ˈdʒɪndʒər ɪnˈfjuːʒən/ • US: /ˈdʒɪndʒər ɪnˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nước gừng trà gừng (nếu có thêm các loại thảo mộc khác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made by steeping ginger in hot water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm gừng trong nước nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks ginger infusion every morning for its health benefits."

    "Cô ấy uống nước gừng ngâm mỗi sáng vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "A ginger infusion can help soothe a sore throat."

    "Nước gừng ngâm có thể giúp làm dịu cơn đau họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginger Gừng, củ gừng
Adjective gingery Có vị gừng, giống gừng
Verb infuse Truyền vào, ngâm, thấm
Noun infuser Dụng cụ pha trà/ngâm
Adjective infused Đã được ngâm, đã được truyền (chất lỏng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śṛṅgavera
Ancient Greek
zingiberis
Latin
zingiber
Old English
gingiber
Middle English
gingere
Modern English
ginger

Nguồn gốc từ 'Ginger'

Gừng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, được trồng ở Ấn Độ và Trung Quốc cách đây hàng ngàn năm. Tên tiếng Anh 'ginger' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śṛṅgavera' (có nghĩa là 'thân củ hình sừng' do hình dạng của nó), sau đó được chuyển ngữ qua tiếng Hy Lạp, Latin và cuối cùng là tiếng Anh cổ. Gừng từ lâu đã được biết đến với công dụng chữa bệnh và là một loại gia vị quý giá.

Nghĩa của 'Infusion'

Từ 'infusion' xuất phát từ tiếng Latin 'infundere', có nghĩa là 'rót vào' hoặc 'ngâm'. Nó mô tả quá trình chiết xuất hương vị và dược tính từ thảo mộc (như gừng) bằng cách ngâm chúng trong nước nóng. Đây là một phương pháp cổ xưa để tạo ra đồ uống và thuốc thảo dược.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp giữa 'ginger' (gừng) và 'infusion' (sự ngâm/hãm) tạo nên 'ginger infusion' – một thức uống được ưa chuộng trên toàn thế giới. Đây vừa là một loại trà thảo mộc thơm ngon, ấm áp, vừa là một phương thuốc dân gian hiệu quả cho nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là cảm lạnh và tiêu hóa.

Usage Note

Khác với ginger ale (nước gừng có ga) hoặc ginger beer (bia gừng), ginger infusion chỉ đơn giản là gừng được ngâm trong nước nóng, không thêm đường hoặc men. Nó có thể được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên cho các vấn đề về tiêu hóa hoặc cảm lạnh.

Prepositions

with for

'with' dùng để chỉ những thứ được thêm vào để tăng hương vị hoặc lợi ích (ví dụ: ginger infusion with lemon). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ginger infusion for a cold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ginger infusion
  • strong strong ginger infusion
    (trà gừng đậm đặc)
  • soothing soothing ginger infusion
    (trà gừng làm dịu)
  • hot hot ginger infusion
    (trà gừng nóng)
Verb + ginger infusion
  • make make a ginger infusion
    (pha trà gừng)
  • drink drink a ginger infusion
    (uống trà gừng)
  • brew brew a ginger infusion
    (hãm trà gừng)
Noun + ginger infusion
  • a cup of a cup of ginger infusion
    (một tách trà gừng)
  • benefits of benefits of ginger infusion
    (lợi ích của trà gừng)

Idioms

  • a soothing ginger infusion

    một ly trà gừng làm dịu (mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu)

    "After a long day, a soothing ginger infusion is exactly what I need."

    (Sau một ngày dài, một ly trà gừng làm dịu chính là thứ tôi cần.)

  • drink a warm ginger infusion

    uống trà gừng ấm (một thói quen hoặc lời khuyên phổ biến để giữ ấm hoặc chữa bệnh)

    "My grandmother always tells me to drink a warm ginger infusion when I have a cold."

    (Bà tôi luôn dặn tôi uống trà gừng ấm khi bị cảm lạnh.)

  • ginger infusion for nausea

    trà gừng trị buồn nôn (một công dụng được biết đến rộng rãi)

    "Many pregnant women find ginger infusion for nausea to be very effective."

    (Nhiều phụ nữ mang thai thấy trà gừng trị buồn nôn rất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger infusion

Noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm gừng trong nước nóng.

"She drinks ginger infusion every morning for its health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger infusion".

Bài thuốc truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, gừng đã được sử dụng hàng ngàn năm như một phương thuốc tự nhiên để điều trị cảm lạnh, buồn nôn, các vấn đề tiêu hóa và giảm viêm. Trà gừng là một phần không thể thiếu trong y học cổ truyền, thường được dùng để cân bằng cơ thể và tăng cường sức khỏe.

Thức uống vì sức khỏe hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, trà gừng ngày càng trở nên phổ biến như một 'wellness drink' (thức uống vì sức khỏe). Nó được yêu thích không chỉ vì hương vị cay nồng đặc trưng mà còn vì các lợi ích như tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa và giảm căng thẳng. Trà gừng đã trở thành một lựa chọn thay thế lành mạnh cho các đồ uống chứa caffeine, phù hợp với xu hướng sống xanh và chú trọng sức khỏe.