ginger tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage made by infusing ginger root in hot water, often with added sweeteners or other flavorings.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm củ gừng trong nước nóng, thường có thêm chất tạo ngọt hoặc hương liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drink ginger tea when I have a cold."
"Tôi uống trà gừng khi bị cảm lạnh."
-
"She made a pot of ginger tea for her sore throat."
"Cô ấy pha một ấm trà gừng để trị đau họng."
-
"Ginger tea is a popular remedy for nausea."
"Trà gừng là một phương thuốc phổ biến cho chứng buồn nôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ginger | củ gừng |
| Adjective | gingery | có vị gừng, giống gừng |
| Noun | gingerbread | bánh gừng |
| Noun | ginger ale | nước gừng có ga |
| Verb | to ginger up | làm cho sôi động, làm cho hào hứng |
| Noun | tea | trà |
| Noun | teacup | tách trà |
| Noun | teaspoon | thìa cà phê |
| Noun | teatime | giờ uống trà, tiệc trà chiều |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trà gừng thường được dùng để giảm các triệu chứng cảm lạnh, buồn nôn, và giúp làm ấm cơ thể. Nó khác với các loại trà khác ở thành phần chính là gừng tươi hoặc bột gừng. Không nên nhầm lẫn với các loại trà khác có hương gừng (ginger-flavored tea) mà không thực sự chứa gừng.
Prepositions
Với 'with', dùng để chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: ginger tea with honey). Với 'for', dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ginger tea for a sore throat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot ginger tea (trà gừng nóng)
-
warm warm ginger tea (trà gừng ấm)
-
strong strong ginger tea (trà gừng đậm đặc)
-
sweet sweet ginger tea (trà gừng ngọt)
-
soothing soothing ginger tea (trà gừng có tác dụng làm dịu)
-
fresh fresh ginger tea (trà gừng tươi)
-
drink drink ginger tea (uống trà gừng)
-
make make ginger tea (pha trà gừng)
-
sip sip ginger tea (nhâm nhi trà gừng)
-
brew brew ginger tea (hãm trà gừng (pha trà gừng))
-
have have ginger tea (dùng trà gừng (uống trà gừng))
-
cup of a cup of ginger tea (một tách trà gừng)
-
benefits of the benefits of ginger tea (những lợi ích của trà gừng)
-
recipe for a recipe for ginger tea (công thức pha trà gừng)
Idioms
-
A warm cup of ginger tea
Một tách trà gừng ấm (một cụm từ gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu)
"After a long day, a warm cup of ginger tea is exactly what I need."
(Sau một ngày dài, một tách trà gừng ấm chính xác là thứ tôi cần.)
-
Ginger tea for a cold/sore throat
Trà gừng trị cảm lạnh/đau họng (một lời khuyên phổ biến hoặc phương thuốc tự nhiên)
"My grandma always recommends ginger tea for a cold."
(Bà tôi luôn khuyên dùng trà gừng để trị cảm lạnh.)
-
To brew ginger tea
Pha trà gừng (hành động chuẩn bị đồ uống này)
"She enjoys brewing ginger tea every morning to start her day."
(Cô ấy thích pha trà gừng mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ginger tea
NounMột loại đồ uống được làm bằng cách ngâm củ gừng trong nước nóng, thường có thêm chất tạo ngọt hoặc hương liệu khác.
"I drink ginger tea when I have a cold."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drinks ginger tea every morning. |
Cô ấy uống trà gừng mỗi sáng. |
| Phủ định | He does not like ginger tea. |
Anh ấy không thích trà gừng. |
| Nghi vấn | Do you want some ginger tea? |
Bạn có muốn một chút trà gừng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to drink ginger tea every morning to soothe her stomach. |
Bà tôi thường uống trà gừng mỗi sáng để làm dịu dạ dày. |
| Phủ định | I didn't use to like ginger tea, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích trà gừng, nhưng bây giờ tôi rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to add honey to your ginger tea? |
Bạn đã từng thêm mật ong vào trà gừng của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger tea".
