(Top Banner Ad)
ginger tea
A2
Noun A2 Đồ uống, Ẩm thực, Sức khỏe

ginger tea

UK: /ˈdʒɪndʒə tiː/ • US: /ˈdʒɪndʒər tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà gừng nước gừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made by infusing ginger root in hot water, often with added sweeteners or other flavorings.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm củ gừng trong nước nóng, thường có thêm chất tạo ngọt hoặc hương liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drink ginger tea when I have a cold."

    "Tôi uống trà gừng khi bị cảm lạnh."

  • "She made a pot of ginger tea for her sore throat."

    "Cô ấy pha một ấm trà gừng để trị đau họng."

  • "Ginger tea is a popular remedy for nausea."

    "Trà gừng là một phương thuốc phổ biến cho chứng buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginger củ gừng
Adjective gingery có vị gừng, giống gừng
Noun gingerbread bánh gừng
Noun ginger ale nước gừng có ga
Verb to ginger up làm cho sôi động, làm cho hào hứng
Noun tea trà
Noun teacup tách trà
Noun teaspoon thìa cà phê
Noun teatime giờ uống trà, tiệc trà chiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śṛṅgavera
Greek
zingiberis
Latin
zingiber
Old English
gingiber
English
ginger

Nguồn gốc của 'ginger' và 'tea'

Từ 'ginger' (gừng) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śṛṅgavera', có nghĩa là 'thân sừng' do hình dạng của rễ gừng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Hy Lạp, Latin, tiếng Anh cổ và phát triển thành 'ginger' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'tea' (trà) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc (đặc biệt là phương ngữ Min Nan 'tê'), sau đó lan truyền qua tiếng Hà Lan ('thee') trước khi trở thành 'tea' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp thành 'ginger tea'

'Ginger tea' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả loại thức uống được pha từ củ gừng tươi hoặc khô và nước nóng, thường được dùng như một loại trà thảo mộc. Sự kết hợp này nhấn mạnh cả nguyên liệu chính (gừng) và hình thức (trà) của đồ uống, phản ánh vai trò lâu đời của gừng trong cả ẩm thực và y học cổ truyền trên khắp thế giới.

Usage Note

Trà gừng thường được dùng để giảm các triệu chứng cảm lạnh, buồn nôn, và giúp làm ấm cơ thể. Nó khác với các loại trà khác ở thành phần chính là gừng tươi hoặc bột gừng. Không nên nhầm lẫn với các loại trà khác có hương gừng (ginger-flavored tea) mà không thực sự chứa gừng.

Prepositions

with for

Với 'with', dùng để chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: ginger tea with honey). Với 'for', dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ginger tea for a sore throat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ginger tea
  • hot hot ginger tea
    (trà gừng nóng)
  • warm warm ginger tea
    (trà gừng ấm)
  • strong strong ginger tea
    (trà gừng đậm đặc)
  • sweet sweet ginger tea
    (trà gừng ngọt)
  • soothing soothing ginger tea
    (trà gừng có tác dụng làm dịu)
  • fresh fresh ginger tea
    (trà gừng tươi)
Verb + ginger tea
  • drink drink ginger tea
    (uống trà gừng)
  • make make ginger tea
    (pha trà gừng)
  • sip sip ginger tea
    (nhâm nhi trà gừng)
  • brew brew ginger tea
    (hãm trà gừng (pha trà gừng))
  • have have ginger tea
    (dùng trà gừng (uống trà gừng))
Noun + ginger tea
  • cup of a cup of ginger tea
    (một tách trà gừng)
  • benefits of the benefits of ginger tea
    (những lợi ích của trà gừng)
  • recipe for a recipe for ginger tea
    (công thức pha trà gừng)

Idioms

  • A warm cup of ginger tea

    Một tách trà gừng ấm (một cụm từ gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu)

    "After a long day, a warm cup of ginger tea is exactly what I need."

    (Sau một ngày dài, một tách trà gừng ấm chính xác là thứ tôi cần.)

  • Ginger tea for a cold/sore throat

    Trà gừng trị cảm lạnh/đau họng (một lời khuyên phổ biến hoặc phương thuốc tự nhiên)

    "My grandma always recommends ginger tea for a cold."

    (Bà tôi luôn khuyên dùng trà gừng để trị cảm lạnh.)

  • To brew ginger tea

    Pha trà gừng (hành động chuẩn bị đồ uống này)

    "She enjoys brewing ginger tea every morning to start her day."

    (Cô ấy thích pha trà gừng mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger tea

Noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm củ gừng trong nước nóng, thường có thêm chất tạo ngọt hoặc hương liệu khác.

"I drink ginger tea when I have a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks ginger tea every morning.
Cô ấy uống trà gừng mỗi sáng.
Phủ định
He does not like ginger tea.
Anh ấy không thích trà gừng.
Nghi vấn
Do you want some ginger tea?
Bạn có muốn một chút trà gừng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to drink ginger tea every morning to soothe her stomach.
Bà tôi thường uống trà gừng mỗi sáng để làm dịu dạ dày.
Phủ định
I didn't use to like ginger tea, but now I love it.
Tôi đã từng không thích trà gừng, nhưng bây giờ tôi rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to add honey to your ginger tea?
Bạn đã từng thêm mật ong vào trà gừng của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger tea".

Phương thuốc truyền thống

Trà gừng được nhiều nền văn hóa trên thế giới công nhận là một phương thuốc tự nhiên. Nó thường được sử dụng để giảm buồn nôn, say tàu xe, khó tiêu, và làm ấm cơ thể khi bị cảm lạnh hoặc cúm. Ở Việt Nam, gừng cũng là một vị thuốc dân gian quen thuộc, thường được dùng để giải cảm và làm ấm bụng.

Thức uống của sự thoải mái và ấm áp

Bên cạnh công dụng chữa bệnh, trà gừng còn được xem là một thức uống mang lại sự thoải mái và ấm áp, đặc biệt trong những ngày thời tiết se lạnh. Hương vị cay nhẹ và hương thơm đặc trưng của gừng giúp thư giãn tinh thần, tạo cảm giác dễ chịu. Nhiều người thường uống trà gừng để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng hoặc trước khi đi ngủ.