(Top Banner Ad)
gum inflammation
B2
noun B2 Y học

gum inflammation

Nghĩa tiếng Việt

viêm nướu viêm lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the gums (gingiva), often characterized by redness, swelling, and bleeding.

Vietnamese Meaning

Viêm nướu (lợi), thường được đặc trưng bởi tình trạng đỏ, sưng và chảy máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist noticed gum inflammation during the routine check-up."

    "Nha sĩ nhận thấy tình trạng viêm nướu trong quá trình kiểm tra định kỳ."

  • "Poor oral hygiene can lead to gum inflammation."

    "Vệ sinh răng miệng kém có thể dẫn đến viêm nướu."

  • "Treating gum inflammation early can prevent more serious dental problems."

    "Điều trị viêm nướu sớm có thể ngăn ngừa các vấn đề răng miệng nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum nướu răng
Noun inflammation sự viêm nhiễm
Verb inflame gây viêm nhiễm, làm bùng lên
Adjective inflammatory có tính chất viêm, gây viêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammatio
Latin
inflammare
Latin
flamma

Nguồn gốc của 'Inflammation'

Từ 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự đốt cháy'. Gốc động từ là 'inflammare' (đốt cháy, làm bùng lên) và từ 'flamma' (ngọn lửa). Điều này rất phù hợp vì các dấu hiệu của viêm nhiễm (như đỏ, nóng, sưng) thường được ví như ngọn lửa đang bùng cháy trong cơ thể.

Sự kết hợp: 'Gum Inflammation'

Trong tiếng Anh, 'gum' có nghĩa là nướu răng (phần thịt mềm bao quanh chân răng). Khi kết hợp với 'inflammation', thuật ngữ 'gum inflammation' trở thành một cụm từ y học trực tiếp và chính xác, mô tả tình trạng nướu bị viêm. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để diễn tả một vấn đề sức khỏe phổ biến.

Usage Note

“Gum inflammation” là một thuật ngữ tổng quát mô tả tình trạng viêm nhiễm ở nướu. Nó thường là dấu hiệu sớm của bệnh nha chu (periodontal disease) và có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn nếu không được điều trị. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ viêm nướu nhẹ (gingivitis) đến viêm nha chu nặng hơn (periodontitis). Thuật ngữ này nhấn mạnh quá trình viêm nhiễm, trong khi các thuật ngữ khác có thể tập trung vào nguyên nhân hoặc giai đoạn của bệnh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ bộ phận bị viêm: 'inflammation of the gums' - viêm của nướu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gum inflammation
  • severe severe gum inflammation
    (viêm nướu nặng)
  • chronic chronic gum inflammation
    (viêm nướu mãn tính)
  • mild mild gum inflammation
    (viêm nướu nhẹ)
  • acute acute gum inflammation
    (viêm nướu cấp tính)
  • widespread widespread gum inflammation
    (viêm nướu lan rộng)
Verb + gum inflammation
  • treat treat gum inflammation
    (điều trị viêm nướu)
  • cause cause gum inflammation
    (gây viêm nướu)
  • reduce reduce gum inflammation
    (giảm viêm nướu)
  • prevent prevent gum inflammation
    (ngăn ngừa viêm nướu)
  • suffer from suffer from gum inflammation
    (bị viêm nướu)

Idioms

  • signs of gum inflammation

    các dấu hiệu của viêm nướu

    "Bleeding gums are common signs of gum inflammation."

    (Nướu răng chảy máu là dấu hiệu phổ biến của viêm nướu.)

  • risk factors for gum inflammation

    các yếu tố nguy cơ gây viêm nướu

    "Smoking is a major risk factor for gum inflammation."

    (Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính gây viêm nướu.)

  • early stages of gum inflammation

    giai đoạn đầu của viêm nướu

    "Good oral hygiene can reverse gum inflammation in its early stages."

    (Vệ sinh răng miệng tốt có thể đảo ngược tình trạng viêm nướu ở giai đoạn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gum inflammation

noun
Lật mặt

Viêm nướu (lợi), thường được đặc trưng bởi tình trạng đỏ, sưng và chảy máu.

"The dentist noticed gum inflammation during the routine check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said that he had seen many cases of gum inflammation that year.
Nha sĩ nói rằng ông ấy đã thấy nhiều trường hợp viêm nướu trong năm đó.
Phủ định
She told me that she did not have gum inflammation after using the new toothpaste.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị viêm nướu sau khi sử dụng loại kem đánh răng mới.
Nghi vấn
He asked if I had ever experienced gum inflammation before.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng bị viêm nướu hay chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has gum inflammation due to poor dental hygiene.
Cô ấy bị viêm nướu răng do vệ sinh răng miệng kém.
Phủ định
He does not have gum inflammation, as he brushes his teeth regularly.
Anh ấy không bị viêm nướu răng vì anh ấy đánh răng thường xuyên.
Nghi vấn
Does the patient have gum inflammation?
Bệnh nhân có bị viêm nướu răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum inflammation".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Trong văn hóa phương Tây, vệ sinh răng miệng được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và vẻ ngoài cá nhân. Việc đánh răng hai lần một ngày, dùng chỉ nha khoa, và khám nha sĩ định kỳ là những thói quen phổ biến nhằm ngăn ngừa các vấn đề như viêm nướu (gingivitis) và sâu răng. Giáo dục về sức khỏe răng miệng thường bắt đầu từ khi còn nhỏ.

Mối liên hệ với sức khỏe tổng thể

Khoa học hiện đại đã chứng minh rằng viêm nướu (gum inflammation), đặc biệt là các dạng nghiêm trọng hơn như viêm nha chu, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn có thể liên quan đến các bệnh toàn thân khác. Ví dụ, nó có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường, và thậm chí ảnh hưởng đến kết quả thai kỳ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị viêm nướu không chỉ vì răng miệng mà còn vì sức khỏe tổng thể.