Give off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát ra, tỏa ra, bốc ra một cái gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, hoặc một chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire gave off a lot of smoke."
"Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều khói."
-
"The flowers give off a sweet fragrance."
"Những bông hoa tỏa ra một mùi hương ngọt ngào."
-
"The old building gives off a creepy feeling."
"Tòa nhà cũ kỹ mang lại một cảm giác rùng rợn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'give off' thường được sử dụng để mô tả sự phát ra một cách tự nhiên hoặc không chủ ý. Nó khác với 'emit' ở chỗ 'emit' mang tính kỹ thuật hơn và thường dùng cho các thiết bị hoặc quá trình có chủ ý. Ví dụ, 'The sun gives off light and heat' (Mặt trời tỏa ra ánh sáng và nhiệt) so với 'The factory emits pollutants' (Nhà máy thải ra chất ô nhiễm). 'Release' có thể đồng nghĩa nhưng thường dùng khi có sự kiểm soát hoặc giải phóng có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The fire gives off a lot of heat. (Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều nhiệt.)
-
This flower gives off a strong scent. (Bông hoa này tỏa ra một mùi hương nồng.)
-
Strongly Give off strongly (Phát ra một cách mạnh mẽ)
Idioms
-
Give off bad vibes
Gây ấn tượng xấu, tạo cảm giác không thoải mái
"That guy gives off bad vibes; I don't trust him."
(Gã đó tạo ấn tượng xấu; tôi không tin anh ta.)
-
Give off an air of...
Tỏ ra, tạo ra một vẻ gì đó...
"He gives off an air of confidence, even though he's nervous."
(Anh ta tỏ ra tự tin, mặc dù anh ta đang lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give off
phrasal verbPhát ra, tỏa ra, bốc ra một cái gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, hoặc một chất.
"The fire gave off a lot of smoke."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding giving off the impression of being arrogant is crucial for building strong relationships. |
Tránh việc tạo ra ấn tượng kiêu ngạo là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc. |
| Phủ định | He doesn't appreciate giving off bad vibes during team meetings. |
Anh ấy không thích việc tạo ra những rung cảm tồi tệ trong các cuộc họp nhóm. |
| Nghi vấn | Is giving off a scent of lavender the key to attracting bees in your garden? |
Việc tỏa ra mùi oải hương có phải là chìa khóa để thu hút ong trong vườn của bạn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To give off a pleasant scent, the candle must be lit. |
Để tỏa ra một mùi hương dễ chịu, nến phải được thắp sáng. |
| Phủ định | Not to give off harmful fumes, ensure proper ventilation. |
Để không thải ra khói độc hại, hãy đảm bảo thông gió thích hợp. |
| Nghi vấn | Why would they want to give off the impression of being wealthy? |
Tại sao họ lại muốn tạo ấn tượng là giàu có? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had installed better filters, it would give off less pollution now. |
Nếu nhà máy đã lắp đặt bộ lọc tốt hơn, bây giờ nó sẽ thải ra ít ô nhiễm hơn. |
| Phủ định | If the sun hadn't been so strong yesterday, the flowers wouldn't give off such a strong scent today. |
Nếu mặt trời không quá mạnh vào ngày hôm qua, những bông hoa sẽ không tỏa ra mùi hương mạnh mẽ như vậy vào hôm nay. |
| Nghi vấn | If the volcano hadn't erupted centuries ago, would the ground still give off heat now? |
Nếu núi lửa không phun trào từ nhiều thế kỷ trước, liệu mặt đất có còn tỏa nhiệt đến bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the candle wasn't so old, it wouldn't give off such a strange smell. |
Nếu cây nến không quá cũ, nó đã không tỏa ra một mùi lạ như vậy. |
| Phủ định | If the factory didn't give off so much pollution, the air would be cleaner. |
Nếu nhà máy không thải ra quá nhiều ô nhiễm, không khí sẽ sạch hơn. |
| Nghi vấn | Would the old house give off a creepy vibe if it weren't located on a hill? |
Ngôi nhà cũ có tỏa ra một cảm giác rùng rợn nếu nó không nằm trên một ngọn đồi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers will be giving off a pleasant scent all evening. |
Những bông hoa sẽ tỏa ra một mùi hương dễ chịu suốt cả buổi tối. |
| Phủ định | The old factory won't be giving off harmful emissions anymore after the upgrade. |
Nhà máy cũ sẽ không còn thải ra khí thải độc hại nữa sau khi nâng cấp. |
| Nghi vấn | Will the campfire be giving off enough heat to keep us warm tonight? |
Đống lửa trại có tỏa ra đủ nhiệt để giữ ấm cho chúng ta tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give off".
