(Top Banner Ad)
Give off
B1
phrasal verb B1 General

Give off

UK: /ˈɡɪv ɒf/ • US: /ˈɡɪv ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

tỏa ra phát ra bốc ra tạo ấn tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emit or release something such as a smell, heat, light, or a substance.

Vietnamese Meaning

Phát ra, tỏa ra, bốc ra một cái gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, hoặc một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire gave off a lot of smoke."

    "Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều khói."

  • "The flowers give off a sweet fragrance."

    "Những bông hoa tỏa ra một mùi hương ngọt ngào."

  • "The old building gives off a creepy feeling."

    "Tòa nhà cũ kỹ mang lại một cảm giác rùng rợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Giving Sự cho, sự tặng
Verb Give Cho, tặng, phát ra

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giefan
Middle English
given
English
Give
English
Off

Nguồn gốc của 'Give off'

Cụm từ 'give off' kết hợp động từ 'give' (cho, phát ra) với giới từ 'off' (khỏi, ra). Sự kết hợp này mang ý nghĩa phát ra, tỏa ra một cái gì đó, như ánh sáng, mùi hương, hoặc cảm xúc. Ban đầu, có lẽ nó được dùng để mô tả việc một vật thể tách rời hoặc phát ra một cái gì đó khỏi chính nó.

Usage Note

Cụm động từ 'give off' thường được sử dụng để mô tả sự phát ra một cách tự nhiên hoặc không chủ ý. Nó khác với 'emit' ở chỗ 'emit' mang tính kỹ thuật hơn và thường dùng cho các thiết bị hoặc quá trình có chủ ý. Ví dụ, 'The sun gives off light and heat' (Mặt trời tỏa ra ánh sáng và nhiệt) so với 'The factory emits pollutants' (Nhà máy thải ra chất ô nhiễm). 'Release' có thể đồng nghĩa nhưng thường dùng khi có sự kiểm soát hoặc giải phóng có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + Give off
  • The fire gives off a lot of heat.
    (Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều nhiệt.)
  • This flower gives off a strong scent.
    (Bông hoa này tỏa ra một mùi hương nồng.)
Adjective + Give off
  • Strongly Give off strongly
    (Phát ra một cách mạnh mẽ)

Idioms

  • Give off bad vibes

    Gây ấn tượng xấu, tạo cảm giác không thoải mái

    "That guy gives off bad vibes; I don't trust him."

    (Gã đó tạo ấn tượng xấu; tôi không tin anh ta.)

  • Give off an air of...

    Tỏ ra, tạo ra một vẻ gì đó...

    "He gives off an air of confidence, even though he's nervous."

    (Anh ta tỏ ra tự tin, mặc dù anh ta đang lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give off

phrasal verb
Lật mặt

Phát ra, tỏa ra, bốc ra một cái gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, hoặc một chất.

"The fire gave off a lot of smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding giving off the impression of being arrogant is crucial for building strong relationships.
Tránh việc tạo ra ấn tượng kiêu ngạo là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc.
Phủ định
He doesn't appreciate giving off bad vibes during team meetings.
Anh ấy không thích việc tạo ra những rung cảm tồi tệ trong các cuộc họp nhóm.
Nghi vấn
Is giving off a scent of lavender the key to attracting bees in your garden?
Việc tỏa ra mùi oải hương có phải là chìa khóa để thu hút ong trong vườn của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To give off a pleasant scent, the candle must be lit.
Để tỏa ra một mùi hương dễ chịu, nến phải được thắp sáng.
Phủ định
Not to give off harmful fumes, ensure proper ventilation.
Để không thải ra khói độc hại, hãy đảm bảo thông gió thích hợp.
Nghi vấn
Why would they want to give off the impression of being wealthy?
Tại sao họ lại muốn tạo ấn tượng là giàu có?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had installed better filters, it would give off less pollution now.
Nếu nhà máy đã lắp đặt bộ lọc tốt hơn, bây giờ nó sẽ thải ra ít ô nhiễm hơn.
Phủ định
If the sun hadn't been so strong yesterday, the flowers wouldn't give off such a strong scent today.
Nếu mặt trời không quá mạnh vào ngày hôm qua, những bông hoa sẽ không tỏa ra mùi hương mạnh mẽ như vậy vào hôm nay.
Nghi vấn
If the volcano hadn't erupted centuries ago, would the ground still give off heat now?
Nếu núi lửa không phun trào từ nhiều thế kỷ trước, liệu mặt đất có còn tỏa nhiệt đến bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candle wasn't so old, it wouldn't give off such a strange smell.
Nếu cây nến không quá cũ, nó đã không tỏa ra một mùi lạ như vậy.
Phủ định
If the factory didn't give off so much pollution, the air would be cleaner.
Nếu nhà máy không thải ra quá nhiều ô nhiễm, không khí sẽ sạch hơn.
Nghi vấn
Would the old house give off a creepy vibe if it weren't located on a hill?
Ngôi nhà cũ có tỏa ra một cảm giác rùng rợn nếu nó không nằm trên một ngọn đồi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers will be giving off a pleasant scent all evening.
Những bông hoa sẽ tỏa ra một mùi hương dễ chịu suốt cả buổi tối.
Phủ định
The old factory won't be giving off harmful emissions anymore after the upgrade.
Nhà máy cũ sẽ không còn thải ra khí thải độc hại nữa sau khi nâng cấp.
Nghi vấn
Will the campfire be giving off enough heat to keep us warm tonight?
Đống lửa trại có tỏa ra đủ nhiệt để giữ ấm cho chúng ta tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give off".

Ấn tượng đầu tiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Cách một người 'give off' (thể hiện) sự tự tin, sự thân thiện hoặc sự chuyên nghiệp có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận họ. Ví dụ, một người ăn mặc chỉnh tề và giao tiếp bằng mắt có thể 'give off' một hình ảnh đáng tin cậy hơn.