give someone the bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make an obscene gesture at someone by holding up one's middle finger.
Vietnamese Meaning
Có nghĩa là giơ ngón tay giữa về phía ai đó để thể hiện sự xúc phạm, coi thường hoặc tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When the driver cut him off, he gave him the bird."
"Khi người lái xe tạt đầu xe của anh ta, anh ta đã giơ ngón tay giữa về phía người đó."
-
"The crowd started giving the referee the bird after the controversial call."
"Đám đông bắt đầu giơ ngón tay giữa về phía trọng tài sau quyết định gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang tính xúc phạm cao và thường được sử dụng trong các tình huống tranh cãi hoặc khi một người muốn thể hiện sự phẫn nộ. Nó mang ý nghĩa thô tục, tương đương với hành động lăng mạ trực tiếp. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/có địa vị cao hơn. So với các cách thể hiện sự tức giận khác, 'give someone the bird' là một hành động trực diện và công khai hơn. Nó mang tính đối đầu và thường gây ra phản ứng tiêu cực từ người nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to give someone the bird (quyết định giơ ngón giữa với ai đó)
-
want to want to give someone the bird (muốn giơ ngón giữa với ai đó)
-
be about to be about to give someone the bird (sắp sửa giơ ngón giữa với ai đó)
-
angrily angrily give someone the bird (tức giận giơ ngón giữa với ai đó)
-
rudely rudely give someone the bird (thô lỗ giơ ngón giữa với ai đó)
-
defiantly defiantly give someone the bird (thách thức giơ ngón giữa với ai đó)
Idioms
-
give someone the bird
giơ ngón giữa với ai đó (thể hiện sự khinh bỉ, tức giận, hoặc bất kính)
"When the driver cut him off, he gave them the bird."
(Khi người lái xe khác tạt đầu anh ta, anh ta đã giơ ngón giữa với họ.)
-
flip someone the bird
giơ ngón giữa với ai đó (đồng nghĩa với 'give someone the bird')
"She was so annoyed she almost flipped him the bird."
(Cô ấy bực mình đến nỗi suýt nữa đã giơ ngón giữa với anh ta.)
-
get the bird
bị người khác giơ ngón giữa với mình; bị la ó phản đối
"The comedian got the bird from the audience after his bad joke."
(Người diễn viên hài bị khán giả la ó phản đối sau câu đùa dở tệ của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give someone the bird
Thành ngữ (idiom)Có nghĩa là giơ ngón tay giữa về phía ai đó để thể hiện sự xúc phạm, coi thường hoặc tức giận.
"When the driver cut him off, he gave him the bird."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give someone the bird".
