(Top Banner Ad)
give someone the bird
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa đại chúng

give someone the bird

Nghĩa tiếng Việt

giơ ngón tay thối chửi thề bằng ngón tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an obscene gesture at someone by holding up one's middle finger.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa là giơ ngón tay giữa về phía ai đó để thể hiện sự xúc phạm, coi thường hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the driver cut him off, he gave him the bird."

    "Khi người lái xe tạt đầu xe của anh ta, anh ta đã giơ ngón tay giữa về phía người đó."

  • "The crowd started giving the referee the bird after the controversial call."

    "Đám đông bắt đầu giơ ngón tay giữa về phía trọng tài sau quyết định gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng; đưa
Noun giver người cho, người tặng
Adjective giving hay cho, quảng đại
Noun bird con chim
Adjective bird-like giống chim, có đặc điểm của chim

Synonyms

flip someone off (lăng mạ ai đó bằng ngón tay giữa)give someone the finger (giơ ngón tay giữa cho ai đó)

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th century)
give the bird
English (early 20th century, US)
give someone the bird

Nguồn gốc của cử chỉ và cụm từ

Cử chỉ giơ ngón tay giữa (hay 'ngón tay vô liêm sỉ' trong tiếng Latin) đã tồn tại từ thời cổ đại để thể hiện sự khinh miệt. Tuy nhiên, cụm từ 'give someone the bird' ban đầu lại có nghĩa là tạo ra một âm thanh thô lỗ, khó chịu (như tiếng huýt sáo, rít lên, hoặc tiếng chim kêu chói tai) để la ó, phản đối ai đó, đặc biệt trong các buổi biểu diễn. Mãi về sau, cụm từ này, đặc biệt ở Mỹ, mới dần chuyển nghĩa để ám chỉ hành động giơ ngón tay giữa quen thuộc, có thể do cả hai hành vi đều là cách thể hiện sự bất kính và thách thức công khai.

Usage Note

Thành ngữ này mang tính xúc phạm cao và thường được sử dụng trong các tình huống tranh cãi hoặc khi một người muốn thể hiện sự phẫn nộ. Nó mang ý nghĩa thô tục, tương đương với hành động lăng mạ trực tiếp. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/có địa vị cao hơn. So với các cách thể hiện sự tức giận khác, 'give someone the bird' là một hành động trực diện và công khai hơn. Nó mang tính đối đầu và thường gây ra phản ứng tiêu cực từ người nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + give someone the bird
  • decide to decide to give someone the bird
    (quyết định giơ ngón giữa với ai đó)
  • want to want to give someone the bird
    (muốn giơ ngón giữa với ai đó)
  • be about to be about to give someone the bird
    (sắp sửa giơ ngón giữa với ai đó)
Trạng từ + give someone the bird
  • angrily angrily give someone the bird
    (tức giận giơ ngón giữa với ai đó)
  • rudely rudely give someone the bird
    (thô lỗ giơ ngón giữa với ai đó)
  • defiantly defiantly give someone the bird
    (thách thức giơ ngón giữa với ai đó)

Idioms

  • give someone the bird

    giơ ngón giữa với ai đó (thể hiện sự khinh bỉ, tức giận, hoặc bất kính)

    "When the driver cut him off, he gave them the bird."

    (Khi người lái xe khác tạt đầu anh ta, anh ta đã giơ ngón giữa với họ.)

  • flip someone the bird

    giơ ngón giữa với ai đó (đồng nghĩa với 'give someone the bird')

    "She was so annoyed she almost flipped him the bird."

    (Cô ấy bực mình đến nỗi suýt nữa đã giơ ngón giữa với anh ta.)

  • get the bird

    bị người khác giơ ngón giữa với mình; bị la ó phản đối

    "The comedian got the bird from the audience after his bad joke."

    (Người diễn viên hài bị khán giả la ó phản đối sau câu đùa dở tệ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give someone the bird

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Có nghĩa là giơ ngón tay giữa về phía ai đó để thể hiện sự xúc phạm, coi thường hoặc tức giận.

"When the driver cut him off, he gave him the bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give someone the bird".

Lịch sử cử chỉ 'ngón tay giữa'

Cử chỉ giơ ngón tay giữa có lịch sử rất lâu đời, xuất hiện từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó được gọi là 'digitus impudicus' (ngón tay vô liêm sỉ) trong tiếng Latin và được dùng để thể hiện sự khinh miệt, xúc phạm, hoặc thậm chí là để xua đuổi ma quỷ. Mặc dù hình thức diễn đạt bằng lời nói đã thay đổi, ý nghĩa cốt lõi của cử chỉ này là sự bất kính và thô lỗ vẫn được duy trì rộng rãi ở nhiều nền văn hóa phương Tây cho đến ngày nay.

Ý nghĩa và tác động xã hội

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, hành động 'give someone the bird' (giơ ngón giữa) được coi là một cử chỉ cực kỳ thô lỗ, khiêu khích và xúc phạm nghiêm trọng. Nó thường được dùng để thể hiện sự tức giận tột độ, sự bất mãn, thách thức hoặc khinh bỉ đối với người khác. Việc sử dụng cử chỉ này có thể dẫn đến những hậu quả xã hội tiêu cực như tranh cãi, xung đột, hoặc thậm chí là rắc rối pháp lý ở một số khu vực, đặc biệt nếu nhắm vào cảnh sát hoặc các quan chức công quyền.