(Top Banner Ad)
glacial abrasion
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

glacial abrasion

UK: /ˈɡleɪʃəl əˈbreɪʒən/ • US: /ˈɡleɪʃəl əˈbreɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

mài mòn do băng hà xói mòn do băng hà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a glacier erodes the bedrock beneath it through friction and the grinding action of rocks and debris embedded in the ice.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một sông băng xói mòn nền đá bên dưới nó thông qua ma sát và tác động mài mòn của đá và mảnh vụn bị mắc kẹt trong băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glacial abrasion is responsible for the smooth, polished appearance of many rock surfaces in formerly glaciated regions."

    "Sự mài mòn do sông băng chịu trách nhiệm cho vẻ ngoài nhẵn, bóng của nhiều bề mặt đá ở các khu vực trước đây bị băng bao phủ."

  • "The evidence of glacial abrasion is clear in the U-shaped valleys and polished rock surfaces."

    "Bằng chứng về sự mài mòn do sông băng thể hiện rõ ràng ở các thung lũng hình chữ U và bề mặt đá được đánh bóng."

  • "Scientists study the rate of glacial abrasion to understand the impact of climate change on glaciers."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ mài mòn do sông băng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj glacial thuộc về băng hà, giống băng
N glacier sông băng, núi băng
V glaciate đóng băng, bị bao phủ bởi băng
N glaciation sự đóng băng, thời kỳ băng hà
Adj/N interglacial (tính từ) gian băng; (danh từ) thời kỳ gian băng
V abrade mài mòn, làm trầy xước
Adj/N abrasive (tính từ) có tính chất mài mòn; (danh từ) vật liệu mài mòn
N abrasion sự mài mòn, vết trầy xước

Synonyms

Related Words

glacial plucking (bóc tách do sông băng)glacial striations (vết rạch do sông băng)roche moutonnée (đá lưng cừu)

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Latin
glacialis
English
glacial
Latin
abradere
Latin
abrasio
English
abrasion

Nguồn gốc của 'Glacial Abrasion'

Từ 'glacial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glacies' có nghĩa là 'băng', sau đó phát triển thành 'glacialis' nghĩa là 'thuộc về băng'. Trong khi đó, 'abrasion' có gốc từ động từ tiếng Latin 'abradere' nghĩa là 'cạo bỏ, mài mòn', và danh từ 'abrasio' nghĩa là 'hành động cạo bỏ'. Khi kết hợp lại, 'glacial abrasion' mô tả chính xác quá trình băng di chuyển, mang theo đá và sỏi, chà xát và mài mòn bề mặt địa hình.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một trong những cách chính mà sông băng làm thay đổi địa hình. Abrasion khác với plucking (bóc tách), một quá trình khác mà sông băng sử dụng để xói mòn, trong đó băng đóng băng vào đá và sau đó kéo nó đi. Abrasion tập trung vào việc mài mòn và làm nhẵn bề mặt.

Prepositions

by of

Ví dụ: 'abrasion *by* glaciers' (sự mài mòn *bởi* sông băng), 'abrasion *of* bedrock' (sự mài mòn *của* nền đá). Giới từ 'by' chỉ tác nhân gây ra sự mài mòn, còn 'of' chỉ đối tượng bị mài mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial abrasion
  • severe severe glacial abrasion
    (sự mài mòn băng hà nghiêm trọng)
  • extensive extensive glacial abrasion
    (sự mài mòn băng hà trên diện rộng)
  • minor minor glacial abrasion
    (sự mài mòn băng hà nhẹ)
Verb + glacial abrasion
  • cause to cause glacial abrasion
    (gây ra sự mài mòn băng hà)
  • show to show signs of glacial abrasion
    (cho thấy dấu hiệu của sự mài mòn băng hà)
  • examine to examine glacial abrasion
    (nghiên cứu/kiểm tra sự mài mòn băng hà)
Glacial abrasion + Noun
  • features features of glacial abrasion
    (các đặc điểm của sự mài mòn băng hà)
  • evidence evidence of glacial abrasion
    (bằng chứng về sự mài mòn băng hà)

Idioms

  • signs of glacial abrasion

    dấu hiệu của sự mài mòn băng hà

    "Geologists found clear signs of glacial abrasion on the exposed bedrock."

    (Các nhà địa chất tìm thấy dấu hiệu rõ ràng của sự mài mòn băng hà trên nền đá lộ thiên.)

  • the process of glacial abrasion

    quá trình mài mòn băng hà

    "The deep valleys were carved over millennia by the process of glacial abrasion."

    (Các thung lũng sâu được hình thành qua hàng thiên niên kỷ bởi quá trình mài mòn băng hà.)

  • resulting from glacial abrasion

    do sự mài mòn băng hà gây ra

    "The polished surfaces of the rocks are features resulting from glacial abrasion."

    (Các bề mặt nhẵn bóng của đá là đặc điểm do sự mài mòn băng hà gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial abrasion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một sông băng xói mòn nền đá bên dưới nó thông qua ma sát và tác động mài mòn của đá và mảnh vụn bị mắc kẹt trong băng.

"Glacial abrasion is responsible for the smooth, polished appearance of many rock surfaces in formerly glaciated regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacier will be causing significant abrasion as it moves down the valley.
Sông băng sẽ gây ra sự bào mòn đáng kể khi nó di chuyển xuống thung lũng.
Phủ định
The meltwater will not be causing as much glacial abrasion as the ice itself.
Nước tan chảy sẽ không gây ra sự bào mòn sông băng nhiều như chính băng.
Nghi vấn
Will the scientists be observing further glacial abrasion at the base of the mountain?
Các nhà khoa học sẽ quan sát thêm sự bào mòn sông băng ở chân núi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial abrasion".

Điêu khắc cảnh quan

Sự mài mòn băng hà là một trong những lực lượng địa chất mạnh mẽ nhất, tạo nên những cảnh quan ngoạn mục như các vịnh hẹp (fjords) ở Na Uy, các thung lũng hình chữ U hay những hồ băng lớn. Những cảnh quan này không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học mà còn là nguồn cảm hứng bất tận trong nghệ thuật, nhiếp ảnh và là điểm đến du lịch nổi tiếng, góp phần hình thành bản sắc địa lý và văn hóa của nhiều quốc gia.

Minh chứng cho biến đổi khí hậu

Việc nghiên cứu sự mài mòn băng hà giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử khí hậu Trái Đất và chu kỳ băng hà. Các dấu vết của sự mài mòn trong quá khứ cung cấp bằng chứng quan trọng về sự mở rộng và rút lui của sông băng, từ đó giúp dự đoán tác động của biến đổi khí hậu hiện tại và tương lai đối với các sông băng còn lại và mực nước biển toàn cầu.