(Top Banner Ad)
meltwater
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Địa lý

meltwater

UK: /ˈmeltˌwɔːtər/ • US: /ˈmeltˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tan (từ băng/tuyết) nước băng tan nước tuyết tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water formed by the melting of snow and ice, especially from a glacier or ice sheet.

Vietnamese Meaning

Nước được hình thành do sự tan chảy của tuyết và băng, đặc biệt là từ sông băng hoặc tảng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing amount of meltwater from the Greenland ice sheet is contributing to rising sea levels."

    "Lượng nước tan ngày càng tăng từ tảng băng Greenland đang góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."

  • "Scientists are studying the flow of meltwater into the Arctic Ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu dòng chảy của nước tan vào Bắc Băng Dương."

  • "The meltwater channels carved deep valleys into the landscape."

    "Các kênh nước tan đã khắc những thung lũng sâu vào cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melt sự tan chảy
Adjective melting đang tan chảy, nóng chảy
Adjective unmelted chưa tan chảy
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho nước uống
Adjective watery loãng, nhiều nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldʰ-
Proto-Germanic
*meltaną
Old English
meltan
Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English (compound)
meltwater

Nguồn gốc 'meltwater'

Từ 'meltwater' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ 'melt' (tan chảy) và danh từ 'water' (nước). 'Melt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meltan', mang ý nghĩa tan chảy hoặc làm tan chảy. 'Water' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Khi kết hợp lại, 'meltwater' diễn tả một cách chính xác loại nước sinh ra từ quá trình băng hoặc tuyết tan chảy. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong các lĩnh vực địa lý, khí hậu học và môi trường, mô tả một hiện tượng tự nhiên có tầm ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'meltwater' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa lý sông băng và thủy văn. Nó đề cập cụ thể đến nước có nguồn gốc từ băng hoặc tuyết tan, phân biệt với nước mưa hoặc nước ngầm. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'glacial melt' hoặc 'snowmelt' có thể được sử dụng trong một số trường hợp.

Prepositions

from of

'Meltwater from glaciers' chỉ nguồn gốc của nước. 'The meltwater of the glacier' nhấn mạnh thành phần của sông băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meltwater
  • glacial glacial meltwater
    (nước tan từ sông băng)
  • seasonal seasonal meltwater
    (nước tan theo mùa)
  • abundant abundant meltwater
    (lượng nước tan dồi dào)
  • fresh fresh meltwater
    (nước tan ngọt, tinh khiết)
Verb + meltwater
  • produce produce meltwater
    (tạo ra nước tan băng)
  • collect collect meltwater
    (thu gom nước tan băng)
  • carry carry meltwater
    (mang theo nước tan băng)
  • drain drain meltwater
    (thoát nước tan băng)
Noun + meltwater (modifier)
  • meltwater meltwater stream
    (suối nước tan băng)
  • meltwater meltwater lake
    (hồ nước tan băng)
  • meltwater meltwater runoff
    (dòng chảy nước tan băng)

Idioms

  • The flow of meltwater

    dòng chảy của nước tan băng (là cụm từ mô tả tự nhiên, không phải thành ngữ)

    "The flow of meltwater increases significantly in spring, nourishing the river."

    (Dòng chảy của nước tan băng tăng lên đáng kể vào mùa xuân, bồi đắp cho dòng sông.)

  • Meltwater feeds into...

    nước tan băng cấp nước cho... (là cụm từ mô tả tự nhiên, không phải thành ngữ)

    "Meltwater feeds into the agricultural irrigation systems during the dry season."

    (Nước tan băng cấp nước cho các hệ thống tưới tiêu nông nghiệp trong mùa khô.)

  • Meltwater contributes to...

    nước tan băng góp phần vào... (là cụm từ mô tả tự nhiên, không phải thành ngữ)

    "Glacial meltwater contributes to global sea level rise, impacting coastal communities."

    (Nước tan từ sông băng góp phần làm tăng mực nước biển toàn cầu, ảnh hưởng đến các cộng đồng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meltwater

noun
Lật mặt

Nước được hình thành do sự tan chảy của tuyết và băng, đặc biệt là từ sông băng hoặc tảng băng.

"The increasing amount of meltwater from the Greenland ice sheet is contributing to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meltwater".

Dấu hiệu của Biến đổi Khí hậu

'Meltwater' là một chỉ số hữu hình và quan trọng của biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự gia tăng lượng nước tan chảy từ các sông băng và chỏm băng cho thấy nhiệt độ trái đất đang ấm lên. Hiện tượng này gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như mực nước biển dâng cao, thay đổi hệ sinh thái và ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt.

Nguồn nước quan trọng

Ở nhiều khu vực miền núi và khô hạn trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (ví dụ như dãy Himalaya), nước tan băng là nguồn cung cấp nước thiết yếu cho nông nghiệp, thủy điện và nước uống cho hàng triệu người. Việc quản lý và bảo vệ nguồn nước này là cực kỳ quan trọng đối với sự sống còn và phát triển bền vững của các cộng đồng dân cư.