(Top Banner Ad)
glacial traversing
C1
Danh động từ (gerund) C1 Địa lý, Leo núi

glacial traversing

UK: ˈɡleɪʃəl træˈvɜːsɪŋ • US: ˈɡleɪʃəl træˈvɜːrsɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

băng qua sông băng di chuyển trên sông băng vượt sông băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of crossing or traveling across a glacier, often involving specialized equipment and techniques due to the hazardous nature of glaciers (e.g., crevasses, unstable ice).

Vietnamese Meaning

Hành động băng qua hoặc di chuyển trên một sông băng, thường liên quan đến các thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng do tính chất nguy hiểm của sông băng (ví dụ: khe nứt, băng không ổn định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glacial traversing requires specialized skills and equipment due to the presence of hidden crevasses."

    "Việc băng qua sông băng đòi hỏi các kỹ năng và thiết bị chuyên dụng do sự hiện diện của các khe nứt ẩn."

  • "The team underwent extensive training for glacial traversing before their expedition."

    "Đội đã trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu về băng qua sông băng trước chuyến thám hiểm của họ."

  • "Scientific research often involves glacial traversing to collect data from remote areas."

    "Nghiên cứu khoa học thường liên quan đến việc băng qua sông băng để thu thập dữ liệu từ các khu vực xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng
Adverb glacially một cách băng giá; rất chậm chạp
Verb glaciate đóng băng; bao phủ bằng băng
Verb traverse băng qua; đi ngang qua
Noun traversal sự băng qua; tuyến đường băng qua
Adjective traversable có thể băng qua được

Synonyms

Related Words

crevasse (khe nứt (trên sông băng))ice axe (búa băng)crampons (đinh đóng băng)rope team (đội leo núi dùng dây)glacial morphology (hình thái sông băng)

Subject Area

Địa lý, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies (ice)
Old French
glace (ice)
French
glacier (ice field)
English
glacial (adjective)
Latin
trans (across) + vertere (to turn)
Old French
traverser (to cross)
English
traverse (verb/noun)

Nguồn gốc 'Glacial'

Từ 'glacial' bắt nguồn từ 'glacier' (sông băng), mà chính từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'glacies' có nghĩa là 'băng'. Nó gợi lên hình ảnh những khối băng khổng lồ, di chuyển chậm chạp và lạnh giá.

Nguồn gốc 'Traversing'

'Traversing' đến từ động từ 'traverse', có nghĩa là đi ngang qua hoặc băng qua một cái gì đó, thường là địa hình khó khăn. Nguồn gốc Latin của nó kết hợp 'trans' (băng qua) và 'vertere' (quay), phản ánh hành động điều hướng qua một cảnh quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh leo núi, thám hiểm và nghiên cứu khoa học về sông băng. Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn và nguy hiểm của việc di chuyển trên sông băng, đòi hỏi kỹ năng và trang thiết bị đặc biệt. 'Traversing' ở đây mang nghĩa rộng hơn là chỉ đi ngang qua; nó bao hàm việc giải quyết các chướng ngại vật và điều kiện khắc nghiệt trên sông băng. Khác với 'walking on a glacier' (đi bộ trên sông băng), 'glacial traversing' gợi ý một hành trình có mục đích rõ ràng và có thể có độ phức tạp cao hơn.

Prepositions

on across

Khi dùng 'on', nó chỉ việc di chuyển *trên bề mặt* của sông băng. Khi dùng 'across', nó nhấn mạnh việc di chuyển *từ điểm này sang điểm khác* trên sông băng, thường là theo chiều ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial traversing
  • arduous arduous glacial traversing
    (cuộc băng qua sông băng đầy gian khổ)
  • dangerous dangerous glacial traversing
    (cuộc băng qua sông băng nguy hiểm)
  • challenging challenging glacial traversing
    (cuộc băng qua sông băng đầy thử thách)
Verb + glacial traversing
  • undertake undertake glacial traversing
    (thực hiện việc băng qua sông băng)
  • prepare for prepare for glacial traversing
    (chuẩn bị cho việc băng qua sông băng)
  • involve involve glacial traversing
    (liên quan đến việc băng qua sông băng)

Idioms

  • the art of glacial traversing

    nghệ thuật băng qua sông băng (ám chỉ kỹ năng và kinh nghiệm)

    "Mastering the art of glacial traversing requires years of practice and proper training."

    (Nắm vững nghệ thuật băng qua sông băng đòi hỏi nhiều năm luyện tập và huấn luyện đúng cách.)

  • essential gear for glacial traversing

    thiết bị thiết yếu để băng qua sông băng

    "Always check your essential gear for glacial traversing before heading out on an expedition."

    (Luôn kiểm tra thiết bị thiết yếu để băng qua sông băng trước khi lên đường thám hiểm.)

  • navigating a complex glacial traversing route

    điều hướng một tuyến đường băng qua sông băng phức tạp

    "The experienced guides were adept at navigating a complex glacial traversing route."

    (Những người hướng dẫn giàu kinh nghiệm đã thành thạo trong việc điều hướng một tuyến đường băng qua sông băng phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial traversing

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động băng qua hoặc di chuyển trên một sông băng, thường liên quan đến các thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng do tính chất nguy hiểm của sông băng (ví dụ: khe nứt, băng không ổn định).

"Glacial traversing requires specialized skills and equipment due to the presence of hidden crevasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial traversing".

Sự hấp dẫn của khám phá

Từ những nhà thám hiểm Bắc Cực đến các nhà leo núi Himalaya, việc băng qua sông băng luôn là một thử thách giới hạn con người, một hành trình khám phá và chinh phục thiên nhiên khắc nghiệt. Nó đại diện cho tinh thần phiêu lưu và khao khát vượt qua những điều không thể.

Biến đổi khí hậu và tương lai

Các tuyến đường băng qua sông băng ngày càng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Băng tan tạo ra những khe nứt nguy hiểm mới và làm thay đổi cảnh quan, đặt ra những thách thức lớn về an toàn và tương lai của các cuộc thám hiểm, đồng thời nhắc nhở về sự mong manh của môi trường.